カタオモイ của Aimer là bài ballad ngắn và chậm: 30 câu trong 3 phút 42 giây, tức 8,1 câu mỗi phút. Giọng khàn đặc trưng của Aimer khiến bài dễ nghe hơn nhiều ca sĩ khác — âm tách rời, ít luyến, nên tai người mới bắt được từng từ.
~ても tám lần: dù thế nào cũng vậy
Đây là xương sống của cả bài. Câu 例えば君の顔に昔よりシワが増えても それでもいいんだ (tatoeba kimi no kao ni mukashi yori shiwa ga fuete mo, soredemo ii n da, "ví như mặt em có thêm nếp nhăn hơn xưa thì cũng chẳng sao") cho thấy khuôn đầy đủ: 例えば mở giả định, ~ても nêu điều kiện bất lợi, それでもいい chốt lại rằng vẫn ổn.
Cách chia: lấy thể て rồi thêm も. 高くても (dù đắt), 行っても (dù có đi), 忙しくても (dù bận). Với danh từ và tính từ đuôi な thì dùng でも: 雨でも (dù trời mưa).
Bài lặp mẫu này 8 lần trên 30 câu — mật độ rất cao, nên nghe hết bài là quen được nhịp của nó.
~ずに: dạng phủ định cổ vẫn dùng hằng ngày
Câu 高い声も出せずに思い通り歌えない (takai koe mo dasezu ni omoidōri utaenai, "không lên nổi nốt cao, hát chẳng được như ý") dùng ~ずに thay cho ~ないで. Hai dạng cùng nghĩa "mà không làm gì đó", nhưng ~ずに trang trọng và văn chương hơn, hay gặp trong lời nhạc và văn viết. Lưu ý bất quy tắc: する thành せずに chứ không phải しずに.
Câu này còn có 出せる và 歌える — đều là thể khả năng. Với động từ nhóm 1, đổi âm cuối sang hàng え rồi thêm る: 出す thành 出せる, 歌う thành 歌える.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 幸せ | shiawase | hạnh phúc | N3 |
| 恋 | koi | tình yêu, sự rung động | N3 |
| 谷 | tani | thung lũng | N3 |
| 特別 | tokubetsu | đặc biệt | N4 |
| 例えば | tatoeba | ví dụ như | N4 |
| 一度 | ichido | một lần | N4 |
| 通り | tōri | đường phố; theo như | N4 |
| くれる | kureru | cho, tặng (cho tôi) | N4 |
通り trong bài không mang nghĩa "đường phố" mà nằm trong cụm 思い通り (omoidōri) — "đúng như mình nghĩ, như ý". Cùng lối đó có 予定通り (đúng kế hoạch), 説明書通り (đúng theo hướng dẫn). Đây là kiểu từ mà tra từng chữ sẽ ra nghĩa sai hoàn toàn.
愛してる: câu ai cũng biết nhưng ít người Nhật nói
Bài có câu 「愛してる」 trong ngoặc kép. Dạng đầy đủ là 愛している, rút gọn trong văn nói thành 愛してる — lại thêm một ví dụ của ~ている chỉ trạng thái kéo dài. Điều đáng biết: người Nhật thực tế rất ít nói câu này; họ thường dùng 好きだ hoặc diễn đạt vòng. Chính vì hiếm nên đặt nó trong ngoặc kép giữa bài lại có sức nặng.
Gợi ý luyện
Bài ngắn, chậm, phát âm rõ — hợp để nghe chép. Sau khi chép xong, hãy lọc riêng 8 câu có ~ても và tự viết thêm 5 câu của bạn theo đúng khuôn đó. Mẫu này dùng được rất nhiều trong hội thoại thật.