Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

あいみょん - 愛を伝えたいだとか - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: あいみょん (Aimyon)

愛を伝えたいだとか (Ai o tsutaetai da toka — Nào là muốn nói lời yêu) của Aimyon là bài kể về một buổi sáng bình thường của một người đang yêu đơn phương. Bài nhanh (23,9 câu mỗi phút) nhưng lặp 87%, và ca từ viết bằng tiếng Nhật nói hằng ngày — đầy lối rút gọn.

~だとか — "nào là…"

Chính tên bài là mẫu ngữ pháp: 愛を伝えたいだとか.

  • thể thường + だとか = nào là…, đại loại như… Dùng khi liệt kê những điều mình không mấy tin hoặc thấy sáo rỗng.
  • Dạng chuẩn hơn là とか: 映画とか音楽とかが好き (thích phim với nhạc các thứ).
  • Thêm だ phía trước làm giọng bỡn cợt hơn — đúng chất bài này.

Chọn だとか cho tên bài là một tuyên bố: người viết muốn nói lời yêu, nhưng lại tự giễu chính cái mong muốn đó.

~ちゃう và ばっか — hai lối rút gọn

Câu 「バランスをとっても溢れちゃうや」(baransu o totte mo afurechau ya) và 「臭いことばっか考えて待ってても」(kusai koto bakka kangaete mattete mo).

  • ~てしまう → ~ちゃう: 溢れてしまう → 溢れちゃう. Mang nghĩa "lỡ, cứ thế mà".
  • ばかり → ばっか: chỉ toàn, mãi mỗi. Thêm っ để nhấn.
  • 待っていても → 待ってても: mất chữ い của ている.

Ba lối rút này chiếm phần lớn khác biệt giữa tiếng Nhật sách giáo khoa và tiếng Nhật thật. Bài dùng chúng dày đặc — đó là lý do nó nghe rất đời.

Đuôi ở cuối câu (溢れちゃうや, 聞きたいや) là trợ từ mang màu Kansai và giọng buông xuôi, nhẹ hơn よ.

~わけでもない — "cũng đâu phải là"

Câu 「僕が明日良い男になるわけでもないからさ」(boku ga ashita ii otoko ni naru wake demo nai kara sa) — "ngày mai anh cũng đâu thành người đàn ông tử tế hơn".

  • わけでもない = cũng không hẳn là, cũng đâu phải. Phủ định nhẹ, để lại chỗ trống.
  • Mạnh hơn: わけがない (không đời nào).
  • Thêm から cuối câu để nêu lý do, rồi để làm giọng mềm đi — chuỗi đuôi rất đặc trưng khẩu ngữ.

Chuỗi đuôi câu như からさ, のにさ, けどさ là thứ người học ít khi dùng nhưng người Nhật dùng liên tục. Nghe được chúng là bạn cảm được thái độ người nói.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
今日kyōhôm nayN510
考えkangaesuy nghĩN38
kimiemN48
だんだんdandandần dầnN46
明日ashitangày maiN56
健康kenkōsức khoẻN32
悔しいkuyashiiấm ứcN32
結局kekkyokurốt cuộcN32

臭い trong bài (臭いこと) không phải nghĩa "hôi" mà là nghĩa bóng: sến, sáo rỗng, giả tạo. Cùng cách dùng có 面倒臭い (phiền phức chết đi được) — hậu tố ~臭い gắn vào từ nào là chê từ đó. Đây là mảng nghĩa bóng mà từ điển cơ bản thường không ghi.

Cách học với bài này

Bài này đáng chọn nếu bạn muốn nghe tiếng Nhật đời thường thật sự, không phải tiếng Nhật ca từ trau chuốt. Cách làm hiệu quả: lập bảng hai cột — dạng rút gọn trong bài ở cột trái, dạng chuẩn ở cột phải. Bài cho bạn hàng chục cặp.

Nhịp 23,9 câu mỗi phút là nhanh, nhưng vốn từ hẹp (152 chữ khác nhau) và toàn từ đời thường, nên sau ba lượt là theo được.

Bài hát khác để học tiếng Nhật