Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

手嶌葵 - テルーの唄 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

テルーの唄 là bài hát trong phim Ghibli ゲド戦記, do 手嶌葵 (Aoi Teshima) trình bày. Bài dài 4 phút 17 giây với 30 câu, tức 7 câu mỗi phút, chỉ dùng 279 chữ. Giọng hát mộc và gần như không có nhạc đệm dày, nên đây là một trong những bài nghe rõ chữ nhất trong kho.

心 xuất hiện 9 lần: cả bài hỏi một câu

Câu 心を何にたとえよう (kokoro o nani ni tatoeyō, "biết ví lòng này với gì đây") lặp lại như một điệp khúc, và mỗi lần lại đưa ra một hình ảnh khác. Chữ 心 (kokoro) vì thế xuất hiện 9 lần trên 30 câu. Đây là từ rất Nhật: nó vừa là trái tim, vừa là tấm lòng, vừa là tinh thần — rộng hơn hẳn chữ "tim" của tiếng Việt.

Dạng ~かろう: thể suy đoán cổ

Câu 鷹はきっと悲しかろう (taka wa kitto kanashikarō, "cánh chim ưng ấy hẳn là buồn lắm") dùng một dạng bạn sẽ không thấy trong sách sơ cấp. 悲しかろう là dạng suy đoán cổ của tính từ 悲しい; tiếng Nhật hiện đại nói 悲しいだろう.

Lời nhạc Ghibli hay dùng những dạng cổ như vậy để tạo không khí xưa. Bạn không cần dùng chúng khi nói, nhưng nhận ra được thì đọc thơ, đọc truyện cổ và nghe nhạc phim sẽ đỡ vấp. Tương tự, たとえよう trong câu trên là thể ý chí của たとえる (ví von), ở đây mang nghĩa tự hỏi "biết ví với gì đây".

~のような: ví von bằng danh từ

Câu 鷹のようなこの心 (taka no yō na kono kokoro, "trái tim như cánh chim ưng") là mẫu ví von chuẩn. Nhắc lại quy tắc vị trí: のような đứng trước danh từ, のように đứng trước động từ hoặc tính từ. Cả bài là một chuỗi ví von, nên đây là chỗ luyện mẫu này rất tiện.

Từ vựng: gần như toàn N5

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
otoâm thanhN41
kusacỏN41
kokorotrái tim, tấm lòngN59
きっとkittochắc chắn làN53
amemưaN53
hanahoaN53
michicon đườngN53
kumomâyN51

Bảng trên cho thấy một điều đáng chú ý: từ vựng của bài gần như toàn mức N5, nhưng ngữ pháp lại có dạng cổ. Đó là đặc điểm chung của ca từ mang màu dân ca — chữ đơn giản, cách nói xưa.

~てくれる trong câu phủ định

Câu 愛でてくれる手もなくて (medete kureru te mo nakute, "chẳng có bàn tay nào nâng niu") dùng くれる rồi phủ định cả cụm. Cấu trúc: [động từ thể て] + くれる + 手 = bàn tay làm việc đó cho mình; thêm もなくて thành "cũng chẳng có". Đây là cách tiếng Nhật gói cả một mệnh đề vào trước danh từ — trật tự ngược hẳn tiếng Việt, và là chỗ người học cần tập nhiều nhất khi đọc câu dài.

Cách nghe

7 câu mỗi phút, giọng mộc, chữ dễ — bài này hợp để nghe đi nghe lại nhiều lần trong lúc làm việc khác, rồi thỉnh thoảng quay lại đọc lời. Nếu bạn thích nhạc phim Ghibli và muốn học tiếng Nhật, đây là cửa vào tự nhiên nhất.

Bài hát khác để học tiếng Nhật