One Last Kiss của 宇多田ヒカル (Hikaru Utada) là bài chủ đề phim シン・エヴァンゲリオン. Bài dài 4 phút 18 giây với 56 câu (13 câu mỗi phút), nhưng chỉ dùng 100 chữ khác nhau — vốn từ rất nhỏ so với độ dài.
Đuôi ~わ: giọng nữ trong tiếng Nhật chuẩn
Câu なんてことは無かったわ (nante koto wa nakatta wa, "mà chẳng thấy có gì đặc biệt") kết bằng ~わ. Đây là đuôi câu mang màu nữ tính trong tiếng Nhật chuẩn (ở Kansai thì nam cũng dùng, với ngữ điệu khác).
Tiếng Nhật có cả một hệ đuôi câu gắn với giới và tuổi:
- ~わ, ~のよ, ~かしら — thiên nữ tính.
- ~ぜ, ~ぞ, ~さ — thiên nam tính.
- ~よ, ~ね — trung tính, ai cũng dùng.
Đây là lý do đọc lời tiếng Nhật bạn thường đoán được người nói là ai mà không cần lời dẫn.
~なんて: cái kiểu như…
Cụm なんてことは無かった nghĩa "chẳng có gì đáng nói cả". なんて ở đây xem nhẹ đối tượng — đúng với ý câu: bảo tàng Louvre nổi tiếng đến mấy thì với người hát cũng chẳng bằng người kia.
とっくに: từ lâu lắm rồi
Câu もうとっくに出会ってたから (mō tokkuni deatteta kara, "thì em đã gặp từ lâu lắm rồi") dùng とっくに — phó từ nghĩa "từ lâu, sớm hơn nhiều so với bạn nghĩ". Nó gần nghĩa với 早くから nhưng mang giọng thân mật hơn: とっくに知ってる (biết từ đời nào rồi).
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 喪失 | sōshitsu | sự mất mát | N2 |
| 予感 | yokan | linh cảm | N3 |
| 傷 | kizu | vết thương | N3 |
| 動き | ugoki | chuyển động | N3 |
| いっぱい | ippai | đầy, nhiều | N4 |
| 初めて | hajimete | lần đầu tiên | N5 |
| 写真 | shashin | bức ảnh | N5 |
| 苦手 | nigate | kém, không giỏi | N5 |
苦手 là từ cực kỳ thông dụng và rất Nhật: nó nghĩa "không giỏi, ngại" nhưng dùng cho cả kỹ năng lẫn sở thích — 数学が苦手 (dở toán), 辛い物が苦手 (không ăn được cay). Từ đối là 得意 (giỏi, sở trường). Người Nhật dùng 苦手 thay cho 嫌い (ghét) để nói giảm.
予感 ghép 予 (trước) + 感 (cảm) = linh cảm. Cùng tiền tố 予 có 予定 (dự định), 予約 (đặt trước), 予想 (dự đoán) — nhóm từ rất hay dùng.
Cách nghe
13 câu mỗi phút nhưng chỉ 100 chữ khác nhau. Gợi ý: nghe và chú ý các đuôi câu — bài này là ví dụ đẹp về cách một giọng nữ trưởng thành nói tiếng Nhật, khác hẳn giọng thiếu nữ trong nhạc thần tượng.