Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

米津玄師 - Lemon - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: 米津玄師 (Kenshi Yonezu)

Lemon của Yonezu Kenshi là nhạc phim Unnatural, một trong những bài Nhật được nghe nhiều nhất thập kỷ. Số đo giải thích vì sao nó dễ thuộc dù dài: 1.040 chữ nhưng chỉ 127 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp 88%. Nhịp 16,1 câu mỗi phút, câu dài 14,1 chữ.

~ならば — "giá như" của điều đã không xảy ra

Câu mở bài 「夢ならばどれほどよかったでしょう」(yume nara ba dorehodo yokatta deshō) — "giá như đây chỉ là giấc mơ thì tốt biết bao".

  • danh từ + ならば = nếu là… ば phía sau là dạng đầy đủ, thường rút thành なら.
  • どれほど + tính từ + でしょう = biết bao nhiêu. Đây là câu cảm thán chứ không phải câu hỏi.
  • Chữ よかった ở thể quá khứ mới tạo ra sắc thái tiếc nuối: sự việc đã không như thế.

Người Việt hay dịch なら thành "nếu" rồi dùng lẫn với たら và ば. Khác biệt gọn: なら bám vào điều người kia vừa nhắc tới ("nếu là chuyện đó thì…"), たら bám vào trình tự thời gian, ば bám vào điều kiện chung.

~ように — "như thể", so sánh bằng cả một mệnh đề

Câu 「忘れた物を取りに帰るように」(wasureta mono o tori ni kaeru yō ni) — "như thể quay về lấy món đồ bỏ quên".

  • Cấu trúc: mệnh đề thể từ điển + ように = như thể, giống như.
  • Trong câu còn có ~に + 帰る: 取りに帰る = về để lấy. Đây là mẫu "động từ thể ます bỏ ます + に + động từ di chuyển" chỉ mục đích: 買いに行く (đi mua), 食べに来る (đến ăn).

ように rất đa năng: ngoài "như thể", nó còn dùng để cầu mong (元気になりますように) và để nêu mục đích (分かるように説明する). Ba nghĩa phân biệt bằng ngữ cảnh và bằng thể của động từ đứng trước.

~ずに và ~ことを — hai mẫu văn viết

Câu 「言えずに隠してた昏い過去も」(iezu ni kakushiteta kurai kako mo) — "cả quá khứ tối tăm em giấu kín chẳng nói ra".

  • ~ずに = ~ないで, nghĩa "không làm A mà làm B". 言えずに = không nói ra được mà (giấu đi).
  • ずに thuộc văn viết; khẩu ngữ dùng ないで. Riêng する thì bất quy tắc: せずに, không phải しずに.

Còn 「戻らない幸せがあることを」(modoranai shiawase ga aru koto o) cho thấy こと biến cả mệnh đề thành danh từ: "việc có những hạnh phúc không quay lại". Đây là công cụ cốt lõi để nói câu dài trong tiếng Nhật — không có こと thì mệnh đề không làm tân ngữ được.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
あなたanataanh, em (ngôi hai)N522
hingày; mặt trờiN58
hikariánh sángN46
思うomounghĩ rằngN44
苦いnigaiđắngN44
幸せshiawasehạnh phúcN32
kizuvết thươngN32
最後saigocuối cùngN42

あなた lặp 22 lần và đó là điều đáng nói: trong tiếng Nhật đời thường, người ta hiếm khi dùng あなた — gọi thẳng tên hoặc lược chủ ngữ mới là chuẩn. あなた dày đặc như thế là đặc trưng của ca từ, nơi cần một đại từ trung tính để người nghe tự điền vào. Đừng bắt chước trong hội thoại thật.

Cách học với bài này

Bài dùng nhiều mẫu văn viết (ならば, ずに, こと) nên hợp cho người đã qua N4 muốn bước sang N3. Cách làm: nhặt riêng bốn mẫu trong bài, viết mỗi mẫu ba câu, rồi nghe lại để kiểm chứng cách chúng phát âm trong dòng nhạc.

Tỷ lệ lặp 88% nghĩa là sau ba lượt nghe bạn đã quen phần lớn mặt chữ — bài dài nhưng không nặng.

Bài hát khác để học tiếng Nhật