orion là bài 米津玄師 (Kenshi Yonezu) viết cho anime 3月のライオン. Bài dài 4 phút 49 giây với 53 câu, tức 11 câu mỗi phút — nhanh hơn ballad thông thường, nhưng bù lại tỷ lệ chữ lặp tới 72% (460 chữ trên 127 chữ khác nhau), nên nghe vài lượt là quen.
Hai cách ví von: ~ように và ~みたいに
Bài dùng ~ように 4 lần và ~みたい 3 lần. Cả hai đều dịch là "như là", nhưng khác nhau ở chỗ dùng:
- 弾ける火花みたいに (hajikeru hibana mitai ni, "như đốm lửa bắn tung") — みたい thiên về văn nói, thân mật, đứng sau danh từ hoặc thể thường.
- もう二度と 離れないように (mō nidoto hanarenai yō ni, "để không bao giờ phải rời xa nữa") — ở đây ように không phải ví von mà mang nghĩa mục đích: làm sao cho điều đó xảy ra.
Nói cách khác, ように có hai vai (ví von và mục đích) còn みたい chỉ có một. Khi gặp ように trong câu, hãy nhìn vế sau: nếu vế sau là một hành động có chủ đích thì đó là nghĩa mục đích.
Từ vựng trong lời
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 困難 | konnan | khó khăn | N3 |
| 笑い | warai | tiếng cười | N3 |
| 飼う | kau | nuôi (động vật) | N3 |
| あんまり | anmari | không… lắm | N3 |
| 途中 | tochū | giữa chừng, trên đường | N4 |
| 具合 | guai | tình trạng, sức khoẻ | N4 |
| 糸 | ito | sợi chỉ | N4 |
| 星 | hoshi | ngôi sao | N5 |
あんまり đáng chú ý vì nó luôn đi với phủ định: あんまり好きじゃない nghĩa là "không thích lắm". Đây là dạng nói thường của あまり. Người mới học hay quên vế phủ định phía sau và câu thành sai hẳn.
Thể ~た và ~ている trong lời kể
Câu 泣いていたこと (naite ita koto, "chuyện anh đã khóc") ghép hai thứ: ~ている chỉ trạng thái kéo dài, chia sang quá khứ thành ~ていた, rồi こと biến cả cụm thành một danh từ. Đây là bộ ba xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật, và こと chính là chỗ người Việt hay bí khi muốn nói "việc mà…". Nhớ khuôn: động từ thể thường + こと = việc/chuyện đó.
Cách học với bài này
11 câu mỗi phút là hơi nhanh để nghe chép. Cách hợp lý hơn: đọc lời trước một lượt, tìm và đánh dấu tất cả chỗ có ように và みたい, tự phân loại xem chỗ nào là ví von chỗ nào là mục đích, rồi mới nghe. Học ngữ pháp bằng cách phân loại chính lời bài hát bám lâu hơn nhiều so với đọc bảng ví dụ.