HANABI của Mr.Children là nhạc chủ đề phim truyền hình コード・ブルー. Bài dài 6 phút với 55 câu, tức 9,2 câu mỗi phút. Lời gồm rất nhiều câu tự vấn, nên đây là bài tốt để học cách đặt câu hỏi tu từ trong tiếng Nhật.
~たらいい: phải làm sao thì được
Câu 一体どんな理想を描いたらいい? (ittai donna risō o egaitara ii?, "rốt cuộc phải vẽ ra lý tưởng thế nào đây?") dùng mẫu ~たらいい.
- どうしたらいい? — phải làm sao đây?
- 何を買ったらいい? — nên mua gì thì hơn?
Từ 一体 (ittai) đứng đầu câu hỏi để nhấn sự bối rối — tương đương "rốt cuộc thì", "quái" trong tiếng Việt. Nó chỉ dùng với câu hỏi.
~だろう trong câu hỏi tự vấn
Câu どれくらいの値打ちがあるだろう? (dore kurai no neuchi ga aru darō?, "rốt cuộc thì đáng giá bao nhiêu?") dùng だろう ở cuối câu hỏi. Đây không phải hỏi người nghe mà là tự hỏi mình — thể ý chí và phỏng đoán xuất hiện tới 22 lần trong bài, tạo giọng độc thoại nội tâm suốt cả bài.
~し: liệt kê lý do
Câu 平和な世の中じゃないし (heiwa na yononaka ja nai shi, "thế giới cũng đâu yên bình") kết bằng ~し. Mẫu này liệt kê lý do và hàm ý "còn nhiều lý do khác nữa":
- 安いし、美味しいし — vừa rẻ, lại vừa ngon.
- 疲れたし、もう帰る — mệt rồi, với lại tôi về đây.
Khác với から (nêu một lý do dứt khoát), ~し gợi ý rằng đây chỉ là một trong nhiều lý do.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 臆病 | okubyō | nhút nhát | N3 |
| 器用 | kiyō | khéo léo | N3 |
| 単純 | tanjun | đơn giản, đơn thuần | N3 |
| 平等 | byōdō | bình đẳng | N3 |
| 捕まえる | tsukamaeru | bắt, tóm lấy | N3 |
| 常に | tsune ni | luôn luôn | N3 |
| 希望 | kibō | hy vọng | N3 |
| 答え | kotae | câu trả lời | N4 |
常に và いつも đều nghĩa "luôn luôn", nhưng 常に trang trọng hơn và thiên về văn viết. Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật dùng いつも.
臆病 gồm 臆 (dè dặt) + 病 (bệnh) — nghĩa đen "bệnh nhát gan". Cách ghép hình ảnh như vậy giúp nhớ mặt chữ dễ hơn.
Cách nghe
9,2 câu mỗi phút, giọng 桜井和寿 rất rõ chữ. Bài dài 6 phút nên hãy chia làm hai phần. Gợi ý: lọc riêng những câu kết thúc bằng だろう hoặc たらいい — chúng là bộ khung tự vấn của cả bài và cũng là mẫu bạn dùng lại được ngay.