Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Mrs. GREEN APPLE - ケセラセラ - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

ケセラセラ của Mrs. GREEN APPLE lấy nhan đề từ câu tiếng Tây Ban Nha "que sera, sera" — ra sao thì ra. Bài dài 5 phút 15 giây với 62 câu (11,8 câu mỗi phút), dùng 603 chữ với 155 chữ khác nhau.

~しかない: chỉ còn cách…

Câu ここを乗り越えたら 楽になるしかない (koko o norikoetara, raku ni naru shika nai, "vượt qua được chỗ này thì chỉ có nhẹ nhõm thôi") dùng ~しかない.

Mẫu này có hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh:

  • Sau danh từ: chỉ có mỗi — 千円しかない (chỉ có mỗi một nghìn yên).
  • Sau động từ: chỉ còn cách — やるしかない (chỉ còn cách làm thôi).

Cả hai đều mang sắc thái không còn lựa chọn nào khác, và đó chính là tinh thần của bài.

乗り越える: vượt qua

乗り越える (norikoeru) là từ ghép: 乗る (leo lên) + 越える (vượt qua). Nhóm động từ ghép với 越える rất đáng học vì chúng dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 乗り越える困難 (vượt qua khó khăn), 山を越える (vượt núi).

仕方がない: đành chịu vậy

Từ 仕方 (cách làm) trong bài nằm trong cụm quen thuộc nhất của tiếng Nhật: 仕方がない — chẳng còn cách nào, đành chịu. Rút gọn trong văn nói là しょうがない. Người Nhật dùng cụm này nhiều đến mức nó gần như là một thái độ sống, và nó đi rất hợp với nhan đề "ra sao thì ra".

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
劇的gekitekikịch tínhN2
限界genkaigiới hạnN3
諦めるakiramerutừ bỏ, bỏ cuộcN3
悲劇higekibi kịchN3
痛みitamicơn đauN3
仕方shikatacách làmN4
変わるkawaruthay đổiN4
探すsagasutìm kiếmN4

諦める là từ bạn sẽ nghe rất nhiều trong anime thể thao: 諦めるな! (đừng bỏ cuộc!). Nó có một điểm chính tả dễ sai — chữ Kanji 諦 khá phức tạp nên nhiều người viết bằng hiragana あきらめる.

劇的 và 悲劇 dùng chung chữ 劇 (kịch): một bên là "mang tính kịch", một bên là "bi kịch". Nhóm chữ 劇 còn có 演劇 (kịch nghệ), 劇場 (nhà hát).

Cách nghe

11,8 câu mỗi phút với nhịp mạnh và lời rõ. Gợi ý: đây là bài để nghe khi cần lấy tinh thần, nên hãy học thuộc điệp khúc trước rồi hát theo. Câu 限界?上等 (giới hạn à? hay lắm) là cụm rất đáng nhớ — 上等 dùng như một lời thách thức.

Bài hát khác để học tiếng Nhật