ケセラセラ của Mrs. GREEN APPLE lấy nhan đề từ câu tiếng Tây Ban Nha "que sera, sera" — ra sao thì ra. Bài dài 5 phút 15 giây với 62 câu (11,8 câu mỗi phút), dùng 603 chữ với 155 chữ khác nhau.
~しかない: chỉ còn cách…
Câu ここを乗り越えたら 楽になるしかない (koko o norikoetara, raku ni naru shika nai, "vượt qua được chỗ này thì chỉ có nhẹ nhõm thôi") dùng ~しかない.
Mẫu này có hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh:
- Sau danh từ: chỉ có mỗi — 千円しかない (chỉ có mỗi một nghìn yên).
- Sau động từ: chỉ còn cách — やるしかない (chỉ còn cách làm thôi).
Cả hai đều mang sắc thái không còn lựa chọn nào khác, và đó chính là tinh thần của bài.
乗り越える: vượt qua
乗り越える (norikoeru) là từ ghép: 乗る (leo lên) + 越える (vượt qua). Nhóm động từ ghép với 越える rất đáng học vì chúng dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 乗り越える困難 (vượt qua khó khăn), 山を越える (vượt núi).
仕方がない: đành chịu vậy
Từ 仕方 (cách làm) trong bài nằm trong cụm quen thuộc nhất của tiếng Nhật: 仕方がない — chẳng còn cách nào, đành chịu. Rút gọn trong văn nói là しょうがない. Người Nhật dùng cụm này nhiều đến mức nó gần như là một thái độ sống, và nó đi rất hợp với nhan đề "ra sao thì ra".
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 劇的 | gekiteki | kịch tính | N2 |
| 限界 | genkai | giới hạn | N3 |
| 諦める | akirameru | từ bỏ, bỏ cuộc | N3 |
| 悲劇 | higeki | bi kịch | N3 |
| 痛み | itami | cơn đau | N3 |
| 仕方 | shikata | cách làm | N4 |
| 変わる | kawaru | thay đổi | N4 |
| 探す | sagasu | tìm kiếm | N4 |
諦める là từ bạn sẽ nghe rất nhiều trong anime thể thao: 諦めるな! (đừng bỏ cuộc!). Nó có một điểm chính tả dễ sai — chữ Kanji 諦 khá phức tạp nên nhiều người viết bằng hiragana あきらめる.
劇的 và 悲劇 dùng chung chữ 劇 (kịch): một bên là "mang tính kịch", một bên là "bi kịch". Nhóm chữ 劇 còn có 演劇 (kịch nghệ), 劇場 (nhà hát).
Cách nghe
11,8 câu mỗi phút với nhịp mạnh và lời rõ. Gợi ý: đây là bài để nghe khi cần lấy tinh thần, nên hãy học thuộc điệp khúc trước rồi hát theo. Câu 限界?上等 (giới hạn à? hay lắm) là cụm rất đáng nhớ — 上等 dùng như một lời thách thức.