Cry Baby của Official髭男dism là nhạc mở đầu anime Tokyo Revengers. Bài chạy 18,4 câu mỗi phút, câu 12,9 chữ, và có một đặc điểm ngữ pháp rõ: thể bị động xuất hiện 10 lần — cả bài kể từ vị trí của người bị tác động.
忘れるな — cấm đoán bằng ~な
Câu 「忘れるな忘れるなと言い聞かせ続けたのに」(wasureru na, wasureru na to iikikase tsuzuketa noni) — "cứ tự nhủ đừng quên, đừng quên, vậy mà…".
- động từ thể từ điển + な = cấm, đừng làm. Đây là dạng cấm đoán, cộc nhất trong tiếng Nhật.
- Bài còn có 「冴えない冗談言うなよ」 — "đừng có đùa nhạt thế".
- Đừng lẫn với ~な cuối câu mềm (いいなあ — hay quá nhỉ) hoặc động từ thể ます + な ở dạng cổ nghĩa ngược lại là "hãy".
Trong đời thường, muốn nói "đừng" thì dùng ~ないでください hoặc ~ないで. Dạng ~な chỉ dùng khi quát, khi tự nhủ, hoặc trên biển cấm: 入るな (cấm vào).
Thể bị động chịu thiệt
Câu mở bài 「胸ぐらを掴まれて」(munagura o tsukamarete) — "bị túm lấy cổ áo".
- Cấu trúc lạ với người học: を vẫn giữ nguyên dù câu ở thể bị động. Đây là bị động sở hữu — bị ai đó làm gì lên một bộ phận của mình.
- Mẫu quen: 足を踏まれた (bị giẫm chân), 財布を盗まれた (bị trộm ví).
- Sắc thái luôn là chịu thiệt, khó chịu — tiếng Nhật gọi là 迷惑の受身.
Đây là chỗ tiếng Nhật khác hẳn tiếng Anh: 雨に降られた (bị mưa dội) là câu hoàn toàn bình thường trong tiếng Nhật, nhưng dịch sát sang tiếng Anh thì vô nghĩa.
~くせして — "dù… vậy mà"
Câu 「いつも口喧嘩さえうまく出来ないくせして」(itsumo kuchigenka sae umaku dekinai kuse shite) — "cãi nhau bằng mồm còn chẳng nên thân, vậy mà…".
- くせに / くせして = mặc dù… vậy mà. Luôn mang giọng chê bai, trách móc.
- Khác のに (cũng là "vậy mà" nhưng trung tính hơn): のに chỉ tiếc nuối, くせに thì coi thường.
- Không dùng くせに cho chính mình — nghe rất kỳ.
Bài cũng dùng お前 làm đại từ ngôi hai. Đây là cách gọi suồng sã, chỉ dùng giữa bạn thân nam giới hoặc khi gây gổ — đúng với không khí của bài. Với người lạ hoặc người trên, dùng お前 là xúc phạm.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 心 | kokoro | trái tim, lòng | N5 | 8 |
| 安定 | antei | ổn định | N3 | 4 |
| 痛み | itami | nỗi đau | N3 | 4 |
| 笑う | warau | cười | N4 | 4 |
| 忘れる | wasureru | quên | N5 | 4 |
| 喧嘩 | kenka | cãi nhau, đánh nhau | N4 | 2 |
| 相手 | aite | đối phương | N3 | 2 |
| 強烈 | kyōretsu | dữ dội | N2 | 2 |
安定 trong bài xuất hiện ở dạng phủ định 不安定 (chông chênh). Cặp 安定 / 不安定 lại dẫn tới một cặp khác dễ nhầm: 不安 (bất an, lo lắng) — chỉ bớt một chữ mà đổi hẳn nghĩa. Người Việt nhận ra cả ba qua âm Hán Việt: an định, bất an định, bất an.
Cách học với bài này
Bài này hợp để học thể bị động qua ngữ cảnh: bài cho 10 ví dụ, gần như đều là bị động chịu thiệt. Cách làm: với mỗi câu bị động, viết lại thành câu chủ động rồi so xem góc nhìn đổi thế nào.
Lưu ý về giọng văn: bài dùng お前, ~な, ~くせして — toàn lối nói suồng sã của thanh niên. Nghe để hiểu phim và nhạc thì tốt; đừng đem vào hội thoại với người mới quen.