Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Official髭男dism - Cry Baby - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: Official髭男dism (Official HIGE DANdism)

Cry Baby của Official髭男dism là nhạc mở đầu anime Tokyo Revengers. Bài chạy 18,4 câu mỗi phút, câu 12,9 chữ, và có một đặc điểm ngữ pháp rõ: thể bị động xuất hiện 10 lần — cả bài kể từ vị trí của người bị tác động.

忘れるな — cấm đoán bằng ~な

Câu 「忘れるな忘れるなと言い聞かせ続けたのに」(wasureru na, wasureru na to iikikase tsuzuketa noni) — "cứ tự nhủ đừng quên, đừng quên, vậy mà…".

  • động từ thể từ điển + な = cấm, đừng làm. Đây là dạng cấm đoán, cộc nhất trong tiếng Nhật.
  • Bài còn có 「冴えない冗談言うなよ」 — "đừng có đùa nhạt thế".
  • Đừng lẫn với ~な cuối câu mềm (いいなあ — hay quá nhỉ) hoặc động từ thể ます + な ở dạng cổ nghĩa ngược lại là "hãy".

Trong đời thường, muốn nói "đừng" thì dùng ~ないでください hoặc ~ないで. Dạng ~な chỉ dùng khi quát, khi tự nhủ, hoặc trên biển cấm: 入るな (cấm vào).

Thể bị động chịu thiệt

Câu mở bài 「胸ぐらを掴まれて」(munagura o tsukamarete) — "bị túm lấy cổ áo".

  • Cấu trúc lạ với người học: を vẫn giữ nguyên dù câu ở thể bị động. Đây là bị động sở hữu — bị ai đó làm gì lên một bộ phận của mình.
  • Mẫu quen: 足を踏まれた (bị giẫm chân), 財布を盗まれた (bị trộm ví).
  • Sắc thái luôn là chịu thiệt, khó chịu — tiếng Nhật gọi là 迷惑の受身.

Đây là chỗ tiếng Nhật khác hẳn tiếng Anh: 雨に降られた (bị mưa dội) là câu hoàn toàn bình thường trong tiếng Nhật, nhưng dịch sát sang tiếng Anh thì vô nghĩa.

~くせして — "dù… vậy mà"

Câu 「いつも口喧嘩さえうまく出来ないくせして」(itsumo kuchigenka sae umaku dekinai kuse shite) — "cãi nhau bằng mồm còn chẳng nên thân, vậy mà…".

  • くせに / くせして = mặc dù… vậy mà. Luôn mang giọng chê bai, trách móc.
  • Khác のに (cũng là "vậy mà" nhưng trung tính hơn): のに chỉ tiếc nuối, くせに thì coi thường.
  • Không dùng くせに cho chính mình — nghe rất kỳ.

Bài cũng dùng お前 làm đại từ ngôi hai. Đây là cách gọi suồng sã, chỉ dùng giữa bạn thân nam giới hoặc khi gây gổ — đúng với không khí của bài. Với người lạ hoặc người trên, dùng お前 là xúc phạm.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
kokorotrái tim, lòngN58
安定anteiổn địnhN34
痛みitaminỗi đauN34
笑うwaraucườiN44
忘れるwasureruquênN54
喧嘩kenkacãi nhau, đánh nhauN42
相手aiteđối phươngN32
強烈kyōretsudữ dộiN22

安定 trong bài xuất hiện ở dạng phủ định 不安定 (chông chênh). Cặp 安定 / 不安定 lại dẫn tới một cặp khác dễ nhầm: 不安 (bất an, lo lắng) — chỉ bớt một chữ mà đổi hẳn nghĩa. Người Việt nhận ra cả ba qua âm Hán Việt: an định, bất an định, bất an.

Cách học với bài này

Bài này hợp để học thể bị động qua ngữ cảnh: bài cho 10 ví dụ, gần như đều là bị động chịu thiệt. Cách làm: với mỗi câu bị động, viết lại thành câu chủ động rồi so xem góc nhìn đổi thế nào.

Lưu ý về giọng văn: bài dùng お前, ~な, ~くせして — toàn lối nói suồng sã của thanh niên. Nghe để hiểu phim và nhạc thì tốt; đừng đem vào hội thoại với người mới quen.

Bài hát khác để học tiếng Nhật