MIXED NUTS của Official髭男dism là nhạc mở đầu anime Spy × Family. Bài chậm (8,6 câu mỗi phút) nhưng câu dài 16,5 chữ và tỷ lệ lặp chỉ 68% — nghĩa là mỗi câu chứa nhiều thông tin, ít lặp lại.
~合う — hành động qua lại giữa hai bên
Câu 「誰もがそれぞれ出会った誰かと寄り添い合ってる」(daremo ga sorezore deatta dareka to yorisoi atteru) — "ai cũng nương tựa vào một người mình gặp được".
- Cấu trúc: động từ thể ます (bỏ ます) + 合う = làm việc đó với nhau, qua lại hai chiều.
- 助け合う (giúp đỡ lẫn nhau), 話し合う (bàn bạc với nhau), 愛し合う (yêu nhau), 支え合う (nâng đỡ nhau).
- Đối tượng cùng làm đánh dấu bằng と, không phải に.
Đây là cách tiếng Nhật diễn đạt tính hỗ tương ngay trong động từ — tiếng Việt phải thêm chữ "nhau" bên ngoài. Nhặt được nhóm này là bạn có sẵn hàng chục động từ mới từ những động từ đã biết.
~まま — cứ giữ nguyên trạng thái
Bài dùng まま ba lần, ví dụ 「本音が歯に挟まったまま」(honne ga ha ni hasamatta mama) — "lời thật lòng cứ mắc lại kẽ răng".
- thể た + まま = ở nguyên trạng thái đã xảy ra: 立ったまま (cứ đứng vậy), 電気をつけたまま寝る (ngủ mà vẫn để đèn).
- thể ない + まま = cứ để nguyên chưa làm: 「ありのままでは居られないまま」 — vẫn không thể là chính mình.
- Với danh từ thì thêm の: そのまま (cứ như thế).
Sắc thái chung của まま là một trạng thái đáng lẽ nên thay đổi mà không đổi — nên nó thường mang chút bức bối, rất hợp với chủ đề bài.
~のフリをする — giả vờ
Câu 「木の実のフリしながら 微笑み浮かべる」(konomi no furi shinagara hohoemi ukaberu) — "giả làm hạt cây rồi nở nụ cười gượng".
- danh từ + の + フリをする = giả làm cái gì.
- động từ thể thường + フリをする = giả vờ làm gì: 知らないフリ (vờ như không biết), 寝たフリ (giả vờ ngủ).
- フリ viết bằng katakana cho nổi, nhưng chữ Hán là 振り.
Cụm 微笑みを浮かべる cũng đáng nhặt: 浮かべる nghĩa gốc là "làm nổi lên", ghép với nụ cười hoặc nước mắt thành cách nói rất Nhật — 涙を浮かべる (rơm rớm nước mắt).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 僕 | boku | tôi (nam) | N4 | 3 |
| 実 | mi | quả, hạt | N3 | 3 |
| あなた | anata | bạn | N5 | 2 |
| 胃 | i | dạ dày | N3 | 2 |
| 微笑 | bishō | nụ cười mỉm | N3 | 1 |
| 粒 | tsubu | hạt, viên | N3 | 1 |
| 裏 | ura | mặt sau, mặt trái | N4 | 1 |
| 雷 | kaminari | sấm sét | N3 | 1 |
裏 là chữ rất năng sản: 裏 / 表 (mặt sau / mặt trước) tạo ra cả một nhóm từ — 裏側 (phía sau), 裏切る (phản bội, nghĩa đen là "cắt mặt sau"), 裏話 (chuyện hậu trường). Bài dùng 裏 đúng nghĩa bóng: cái nằm sau vẻ ngoài đẹp đẽ.
Cách học với bài này
Ca từ dựng trên một ẩn dụ kéo dài: xã hội là túi hạt trộn, còn "bọn mình" là hạt đậu phộng lẫn vào (đậu phộng vốn không phải hạt cây). Hiểu được ẩn dụ đó thì cả bài sáng ra — nên đọc lời trước khi nghe là cách dùng đúng cho bài này.
Nhịp 8,6 câu mỗi phút cho bạn thời gian, nhưng vốn từ khá rộng (172 chữ khác nhau) nên hợp với người đã qua N4.