Pretender của Official髭男dism là bài Nhật được karaoke nhiều nhất mấy năm gần đây. Về ngữ pháp, bài có một đặc điểm rõ: 18 lượt câu điều kiện và 14 lượt mẫu ~ても trong 104 câu. Cả bài là một chuỗi giả định "nếu như" và "dù có" — đúng thứ cần học khi muốn nói câu có lập luận.
Ba kiểu "nếu": ば, たら, なら
Câu 「いざ始まればひとり芝居だ」(iza hajimareba hitori shibai da) dùng ば. Đây là dịp để phân biệt ba mẫu mà người học luôn lẫn:
- ~ば — điều kiện chung, mang tính quy luật: 春になれば花が咲く (cứ đến xuân là hoa nở).
- ~たら — trình tự thời gian, việc A xong rồi mới tới B: 家に帰ったら電話する.
- ~なら — bám vào điều vừa được nhắc: 日本に行くなら京都がいい.
Trong bài còn có 「慣れてしまえば悪くはないけど」(narete shimaeba warukuwa nai kedo) — kết hợp ~てしまう + ば. しまう ở đây mang nghĩa "trót, lỡ, xong hẳn": quen mất rồi thì cũng chẳng đến nỗi nào.
~ても — "dù có… thì cũng"
Câu 「そう願っても無駄だから」(sō negatte mo muda da kara) — "ước cũng vô ích thôi".
- Cấu trúc: thể て + も = dù có… vẫn…
- Với tính từ い: 高くても. Với danh từ / tính từ な: 静かでも.
- Hay đi cùng từ để hỏi thành "bất kể": 何を聞かれても (hỏi gì cũng vậy), どこへ行っても.
Đây là mẫu đối lập với điều kiện: ば/たら nói "nếu A thì B", còn ても nói "dù A thì vẫn B". Nắm cả hai là bạn diễn đạt được gần hết các quan hệ nhân quả cơ bản.
~がたい và ~のさ — hai nét văn phong
Câu 「辛いけど否めない でも離れ難いのさ」(tsurai kedo inamenai, demo hanaregatai no sa) gói hai thứ đáng học:
- động từ thể ます + がたい = khó mà làm được (về mặt tâm lý, không phải kỹ thuật). 離れ難い (khó rời xa), 信じ難い (khó tin nổi).
- Khác ~にくい: にくい là khó về mặt vật lý, thao tác (書きにくいペン — cây bút khó viết). がたい nặng và trang trọng hơn.
- ~のさ ở cuối câu: dạng nam tính, thân mật của のだ, dùng để giải thích hoặc nhấn. Trong hội thoại thật, đây là giọng khá kịch tính.
Còn 否めない (inamenai) là thể khả năng phủ định của 否む — "không thể chối". Nhóm động từ + ない ở dạng khả năng như thế xuất hiện dày trong ca từ Nhật.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | em, cậu | N4 | 18 |
| もっと | motto | hơn nữa | N5 | 12 |
| いたって | itatte | rất, cực kỳ | N1 | 4 |
| 関係 | kankei | quan hệ | N4 | 4 |
| 恋 | koi | tình yêu (say mê) | N3 | 4 |
| 結局 | kekkyoku | rốt cuộc | N3 | 2 |
| 感情 | kanjō | cảm xúc | N3 | 2 |
| 人生 | jinsei | cuộc đời | N3 | 2 |
恋 và 愛 đều dịch là "tình yêu" nhưng khác hẳn: 恋 là say mê một người cụ thể, hướng ra ngoài, có thể một chiều; 愛 rộng hơn, sâu hơn, gồm cả tình thân và lòng yêu thương nói chung. Bài dùng cả hai ở hai chỗ khác nhau — đọc lời song ngữ để thấy chỗ nào là 恋, chỗ nào là 愛.
Cách học với bài này
Bài chạy 18,6 câu mỗi phút với câu dài 12,1 chữ — mức trung bình khá. Bài tập đúng trọng tâm: tìm hết 18 chỗ có câu điều kiện, phân loại xem chỗ nào là ば, chỗ nào たら, chỗ nào なら, rồi thử đổi sang mẫu kia xem nghĩa lệch thế nào.
Từ vựng có vài từ N1 (いたって, いざ) nhưng phần lớn là N4-N3, nên bài vừa sức người học trung cấp.