Subtitle của Official髭男dism là nhạc phim truyền hình Silent, một bộ phim về người khiếm thính — nên tên bài mang nghĩa "phụ đề" theo cả nghĩa đen. Bài dài và nhanh: 148 câu, 27,6 câu mỗi phút, với 210 chữ khác nhau.
~さ — biến tính từ thành danh từ
Câu 「冷たさと残酷さに気付いたんだよ」(tsumetasa to zankokusa ni kizuita n da yo) — "anh đã nhận ra cái lạnh lẽo và tàn nhẫn của nó".
- tính từ い (bỏ い) + さ: 冷たい → 冷たさ (sự lạnh lẽo), 高い → 高さ (độ cao), 強い → 強さ.
- tính từ な + さ: 残酷 → 残酷さ, 静か → 静かさ.
- Ý nghĩa: biến một tính chất thành một đại lượng, một điều có thể đo hoặc nói tới.
Cần phân biệt với ~み: 高さ là "độ cao" (khách quan, đo được), còn 高み là "tầm cao" (chủ quan, cảm nhận). Tương tự 深さ / 深み, 甘さ / 甘み. Nhóm さ dùng được cho gần như mọi tính từ; nhóm み chỉ có ở một số từ nhất định.
Đây là cách mở rộng vốn từ hiệu quả nhất: mỗi tính từ bạn biết tự động thành một danh từ.
~まで — mốc "cho đến khi"
Câu 「愛してるよりも愛が届くまで」(aishiteru yori mo ai ga todoku made) — "hơn là nói 'anh yêu em', hãy đợi đến khi tình yêu chạm tới được".
- động từ thể từ điển + まで = cho đến khi việc đó xảy ra.
- Khác までに = trước khi, hạn chót: 5時までに来て (đến trước 5 giờ).
- まで nhấn vào khoảng thời gian kéo dài; までに nhấn vào một điểm mốc.
Bài còn có ~にとって trong 「僕が君にとってそのポジションを」 — "đối với em thì anh là…". にとって nêu lập trường, góc nhìn của ai: 私にとって大切な人.
~たくても — "muốn mà không được"
Câu 「君にプレゼントしたくても」(kimi ni purezento shitakute mo) — "muốn tặng em làm quà mà…".
- Ghép ~たい + ~ても: たい → たくて → たくても.
- Nghĩa: dù muốn làm cũng không được. Gần như luôn kéo theo một vế phủ định phía sau.
- Mẫu quen thuộc: 行きたくても行けない (muốn đi mà không đi được).
Cùng bài còn có 「伝えたい伝わらない」(tsutaetai, tsutawaranai) — cặp 伝える / 伝わる, tha động từ và tự động từ: "muốn truyền đạt mà không truyền tới được". Đây chính là chủ đề của cả bài, gói trong hai từ chỉ khác nhau một chữ.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| そんな | sonna | như thế | N4 | 6 |
| もう | mō | đã, rồi | N5 | 6 |
| 熱い | atsui | nóng (vật) | N5 | 4 |
| そば | soba | bên cạnh | N5 | 4 |
| 理想 | risō | lý tưởng | N3 | 2 |
| 臆病 | okubyō | nhát gan | N3 | 2 |
| 最高 | saikō | tuyệt nhất | N3 | 2 |
| 過剰 | kajō | quá mức | N2 | 2 |
熱い là một trong ba từ "nóng" mà tiếng Nhật phân biệt rạch ròi, còn tiếng Việt gộp làm một: 熱い (vật nóng — 熱いお茶), 暑い (thời tiết nóng — 今日は暑い), 厚い (dày, đồng âm). Cả ba đều đọc atsui — chỉ chữ Hán phân biệt.
Cách học với bài này
Bài dài 148 câu và nhanh, nên đừng nghe cả bài ngay. Cách gọn: học riêng nhóm từ tạo bằng さ — bài cho sẵn 冷たさ, 残酷さ và vài từ nữa. Với mỗi từ, tìm lại tính từ gốc rồi tự tạo thêm ba danh từ khác cùng cách.
Nội dung bài nói về việc không truyền đạt được điều mình muốn nói — hợp lạ lùng với hoàn cảnh của chính người đang học ngoại ngữ.