Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

スピッツ - ロビンソン - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

ロビンソン (Robinson) của Spitz là bài rock Nhật kinh điển từ 1995. Với người học, con số quan trọng nhất là: 5,1 câu mỗi phút — chậm nhất trong kho nhạc Nhật trên trang. 23 câu trải suốt 4 phút 29, tức gần 12 giây cho mỗi câu.

Đổi lại, tỷ lệ lặp chỉ 62% và ca từ khá trừu tượng, nên bài này hợp để tập nghe hơn là để học từ vựng thi cử.

~ぬ — đuôi phủ định cổ

Câu 「君の手を離さぬように」(kimi no te o hanasanu yō ni) — "để không buông tay em ra".

  • ~ぬ = ~ない, dạng phủ định của văn cổ.
  • Cách dựng giống hệt ない: bỏ đuôi う đổi sang あ rồi thêm ぬ. 離さない → 離さぬ.
  • Ngày nay chỉ còn trong ca từ, thành ngữ và một số phương ngữ. Nhưng có một dạng vẫn sống rất khoẻ: ~ず (biến thể của ぬ) trong 知らず, 思わず, 絶えず.

Người học cần nhận ra ぬ để không tưởng đó là một động từ lạ. Gặp ぬ ở cuối, cứ đọc thành ない là hiểu.

~そうに — trông có vẻ

Câu 「疲れた肩にぶらさげて しかめつらまぶしそうに」(tsukareta kata ni burasagete, shikametsura mabushisō ni) — "treo lên bờ vai mỏi, nhăn mặt như bị chói".

  • tính từ (bỏ い) + そう = trông có vẻ. まぶしい (chói) → まぶしそう.
  • Thêm để làm trạng ngữ: まぶしそうに見る (nhìn với vẻ chói mắt).
  • Ngoại lệ cần nhớ: いい → よさそう, ない → なさそう.

そう ở dạng này nói về vẻ ngoài mình quan sát được, nên không dùng cho cảm giác của chính mình. Nói 私は嬉しそう là sai — chính mình thì biết chắc, không phải "trông có vẻ".

で — trợ từ nhiều vai nhất

Câu 「河原の道を自転車で走る君を追いかけた」(kawahara no michi o jitensha de hashiru kimi o oikaketa) chứa hai trợ từ đáng soi:

  • ở 道を走る — không phải tân ngữ mà là lộ trình đi qua. Nhóm động từ di chuyển (走る, 歩く, 渡る, 飛ぶ) dùng を cho con đường.
  • ở 自転車で — phương tiện. で còn chỉ nơi diễn ra hành động (公園で遊ぶ), nguyên liệu (紙で作る), và nguyên nhân (病気で休む).

Câu này cũng cho thấy tiếng Nhật nhét cả một mệnh đề (自転車で走る) trước danh từ 君 để bổ nghĩa — trật tự ngược hoàn toàn với tiếng Việt.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
乗るnorulên xe, cưỡiN54
kazegióN54
chikarasức mạnhN43
kimiemN43
自転車jitenshaxe đạpN51
季節kisetsumùaN41
sumigóc, xóN41
呼吸kokyūhơi thởN31

乗る đáng nhớ vì trợ từ đi kèm không như người Việt đoán: 電車に乗る — dùng に chứ không dùng を. Nhóm động từ dùng に trái với trực giác còn có 会う (人に会う — gặp ai), 乗る, 似る (母に似る — giống mẹ). Học động từ tiếng Nhật thì phải học kèm trợ từ của nó.

Cách học với bài này

Với 5,1 câu mỗi phút, đây là bài nghe đầu tiên tốt nhất trong kho nhạc Nhật. Cách làm: nghe không nhìn lời, sau mỗi câu tạm dừng và nói lại được bao nhiêu hay bấy nhiêu. 23 câu, làm hết bài mất khoảng 20 phút.

Ca từ nhiều hình ảnh trừu tượng (二人だけの国, ぎりぎりの三日月) nên đừng cố hiểu hết nghĩa bóng — mục tiêu ở đây là bắt được âm và nhịp, chứ không phải giải mã bài thơ.

Bài hát khác để học tiếng Nhật