晩餐歌 của tuki. là bài do một nữ sinh trung học viết và trở thành hiện tượng. Bài dài 3 phút 39 giây với 42 câu, tức 11,5 câu mỗi phút, nhưng tỷ lệ lặp tới 81% (558 chữ trên 105 chữ khác nhau).
~から mười ba lần: cả bài là một chuỗi lý do
Câu 君を泣かすから だから一緒には居れないな (kimi o nakasu kara, dakara issho ni wa irenai na, "vì anh sẽ làm em khóc, nên đôi ta không thể ở bên nhau") lặp lại như điệp khúc.
Chú ý cấu trúc: から ở cuối vế đầu, rồi だから mở vế sau — tiếng Nhật cho phép dùng cả hai để nhấn. Nhắc lại phân biệt から / ので: から chủ quan hơn và hợp với lời tự bào chữa như trong bài; ので mềm và khách quan hơn.
泣かす: thể sai khiến rút gọn
泣かす (nakasu) nghĩa "làm cho khóc", là dạng rút gọn của 泣かせる — thể sai khiến của 泣く (khóc). Tiếng Nhật có một nhóm động từ như vậy:
- 泣く (khóc) → 泣かす / 泣かせる (làm ai khóc).
- 笑う (cười) → 笑わす / 笑わせる (làm ai cười).
- 驚く (ngạc nhiên) → 驚かす / 驚かせる (làm ai giật mình).
Dạng ~す ngắn hơn nên lời nhạc rất hay dùng.
~ぬ: dạng phủ định cổ
Câu 何十回の夜を過ごしたって得られぬような (nan jūkai no yoru o sugoshitatte erarenu yō na, "thứ mà mấy chục đêm bên nhau cũng chẳng có được") dùng 得られぬ — dạng phủ định cổ, tương đương 得られない ngày nay.
Đuôi ~ぬ còn sống trong thành ngữ và văn thơ: 知らぬ (không biết), 見ぬ (chưa thấy). Bạn không cần dùng khi nói, nhưng nhận ra được thì đọc lời nhạc đỡ vấp. Câu này cũng có ~たって — dạng khẩu ngữ của ~ても (dù có).
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 最高 | saikō | tuyệt nhất | N3 |
| 存在 | sonzai | sự tồn tại | N3 |
| 証明 | shōmei | chứng minh | N3 |
| 自信 | jishin | sự tự tin | N3 |
| 結局 | kekkyoku | rốt cuộc | N3 |
| 以外 | igai | ngoài… ra | N4 |
| たまに | tamani | thỉnh thoảng | N5 |
| 間 | aida | khoảng giữa | N5 |
以外 rất tiện: 君以外 (ngoài em ra), 日曜日以外 (trừ chủ nhật). Từ đối là 以内 (trong vòng): 一時間以内 (trong vòng một tiếng). Cả hai đều đứng SAU danh từ, khác trật tự tiếng Việt.
Cách nghe
11,5 câu mỗi phút với 81% chữ lặp. Gợi ý: nghe lượt đầu chỉ để bắt cụm 君を泣かすから — nó lặp lại nhiều lần và là mỏ neo giúp bạn định vị trong bài. Sau đó mới nghe các khổ verse, nơi chứa những dạng cổ như ~ぬ.