フリージア của Uru là nhạc kết anime 機動戦士ガンダム 鉄血のオルフェンズ. Bài dài 5 phút 40 giây với 42 câu (7,4 câu mỗi phút), dùng 460 chữ với 125 chữ khác nhau.
~としたら: giả sử rằng
Câu 祈り通ずる惑星があるとしたら (inori tsūzuru wakusei ga aru to shitara, "nếu có một hành tinh mà lời cầu nguyện tới được") dùng ~としたら — mẫu giả định mang tính suy tưởng, mạnh hơn ~たら thường.
- もし一億円あるとしたら — giả sử có một trăm triệu yên.
- 本当だとしたら大変だ — nếu quả thật đúng thì gay đấy.
Mẫu này hay dùng khi bàn về một tình huống hoàn toàn giả tưởng — đúng với nội dung bài.
決して…ない: tuyệt đối không
Câu 決して散ることはない (kesshite chiru koto wa nai, "nên nó sẽ không bao giờ rơi rụng") ghép hai thứ:
- 決して — luôn đi với phủ định, nghĩa "tuyệt đối không".
- ~ことはない — khẳng định rằng việc đó không xảy ra, hoặc "không cần phải".
Nhóm phó từ bắt buộc đi với phủ định là một mảng đáng học riêng: 決して (tuyệt đối không), 全然 (hoàn toàn không), あまり (không… lắm), めったに (hiếm khi).
祈る: cầu nguyện
Chữ 祈り (lời cầu nguyện) là danh từ từ động từ 祈る. Nhắc lại quy tắc: bỏ る của động từ nhóm 1 rồi đổi sang hàng い — 祈る thành 祈り, 願う thành 願い, 集まる thành 集まり.
Từ 希望 (hy vọng) xuất hiện 6 lần và là từ khoá của bài — cũng là từ Hán Nhật trùng với Hán Việt.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 犠牲 | gisei | hy sinh | N2 |
| 希望 | kibō | hy vọng | N3 |
| 散る | chiru | rụng, tản mác | N3 |
| 決して | kesshite | tuyệt đối không | N4 |
| 戻る | modoru | quay lại | N4 |
| 祈る | inoru | cầu nguyện | N4 |
| 場所 | basho | nơi chốn | N4 |
| 力 | chikara | sức lực | N4 |
戻る (quay lại) là tự động; dạng tha động là 戻す (trả lại chỗ cũ). Lại một cặp tha động - tự động — nhóm ngữ pháp đáng đầu tư nhất khi học tiếng Nhật.
Cách nghe
7,4 câu mỗi phút với giọng Uru rất trong và tách chữ rõ. Gợi ý: đây là bài hợp để nghe chép. Sau khi chép, hãy tìm tất cả các phó từ đi với phủ định trong bài và ghi thành một danh sách — đó là mảng ngữ pháp mà đề thi JLPT rất hay hỏi.