Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Uru - フリージア - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

フリージア của Uru là nhạc kết anime 機動戦士ガンダム 鉄血のオルフェンズ. Bài dài 5 phút 40 giây với 42 câu (7,4 câu mỗi phút), dùng 460 chữ với 125 chữ khác nhau.

~としたら: giả sử rằng

Câu 祈り通ずる惑星があるとしたら (inori tsūzuru wakusei ga aru to shitara, "nếu có một hành tinh mà lời cầu nguyện tới được") dùng ~としたら — mẫu giả định mang tính suy tưởng, mạnh hơn ~たら thường.

  • もし一億円あるとしたら — giả sử có một trăm triệu yên.
  • 本当だとしたら大変だ — nếu quả thật đúng thì gay đấy.

Mẫu này hay dùng khi bàn về một tình huống hoàn toàn giả tưởng — đúng với nội dung bài.

決して…ない: tuyệt đối không

Câu 決して散ることはない (kesshite chiru koto wa nai, "nên nó sẽ không bao giờ rơi rụng") ghép hai thứ:

  • 決して — luôn đi với phủ định, nghĩa "tuyệt đối không".
  • ~ことはない — khẳng định rằng việc đó không xảy ra, hoặc "không cần phải".

Nhóm phó từ bắt buộc đi với phủ định là một mảng đáng học riêng: 決して (tuyệt đối không), 全然 (hoàn toàn không), あまり (không… lắm), めったに (hiếm khi).

祈る: cầu nguyện

Chữ 祈り (lời cầu nguyện) là danh từ từ động từ 祈る. Nhắc lại quy tắc: bỏ る của động từ nhóm 1 rồi đổi sang hàng い — 祈る thành 祈り, 願う thành 願い, 集まる thành 集まり.

Từ 希望 (hy vọng) xuất hiện 6 lần và là từ khoá của bài — cũng là từ Hán Nhật trùng với Hán Việt.

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
犠牲giseihy sinhN2
希望kibōhy vọngN3
散るchirurụng, tản mácN3
決してkesshitetuyệt đối khôngN4
戻るmodoruquay lạiN4
祈るinorucầu nguyệnN4
場所bashonơi chốnN4
chikarasức lựcN4

戻る (quay lại) là tự động; dạng tha động là 戻す (trả lại chỗ cũ). Lại một cặp tha động - tự động — nhóm ngữ pháp đáng đầu tư nhất khi học tiếng Nhật.

Cách nghe

7,4 câu mỗi phút với giọng Uru rất trong và tách chữ rõ. Gợi ý: đây là bài hợp để nghe chép. Sau khi chép, hãy tìm tất cả các phó từ đi với phủ định trong bài và ghi thành một danh sách — đó là mảng ngữ pháp mà đề thi JLPT rất hay hỏi.

Bài hát khác để học tiếng Nhật