アイドル (Aidoru — Thần tượng) của YOASOBI là nhạc mở đầu anime Oshi no Ko. Con số đầu tiên cần biết: 40,4 câu mỗi phút — nhanh nhất trong kho nhạc Nhật trên trang, gấp đôi một bài pop thường. 152 câu dồn trong 3 phút 46.
Đừng chọn bài này làm bài nghe đầu tiên. Nhưng nếu bạn đã quen tiếng Nhật ở mức N4, đây là bài dạy được một thứ mà bài chậm không dạy: tiếng Nhật nói nhanh trông như thế nào.
抜けてる, 食べてない — lối rút gọn của khẩu ngữ
Hai câu trong bài: 「抜けてるとこさえ彼女のエリア」(nuketeru toko sae kanojo no eria) và 「何も食べてない」(nani mo tabetenai).
- ~ている → ~てる: 抜けている thành 抜けてる. Mất chữ い.
- ~ていない → ~てない: 食べていない thành 食べてない.
- ところ → とこ: rút đuôi.
Đây không phải lỗi hay tiếng lóng — đó là cách người Nhật thực sự nói trong hội thoại thân mật. Giáo trình dạy dạng đầy đủ, phim và nhạc dùng dạng rút. Ai chỉ học giáo trình sẽ nghe hội thoại thật không kịp, và bài này là bài luyện đúng khoảng cách đó.
~そうで~ない — "tưởng là mà không"
Câu 「見えそうで見えない秘密は蜜の味」(miesō de mienai himitsu wa mitsu no aji) — "bí mật tưởng thấy mà chẳng thấy, ngọt như mật".
- Cấu trúc: động từ thể ます + そうで + cùng động từ thể ない.
- Nghĩa: trông như sắp xảy ra mà rốt cuộc không.
- Mẫu quen thuộc khác cùng dạng: 分かりそうで分からない, できそうでできない.
そう ở đây là そう biểu thị vẻ ngoài (trông có vẻ), khác そう nghe nói (伝聞). Phân biệt bằng cách nhìn thứ đứng trước: thể ます thì là "trông có vẻ", thể thường thì là "nghe nói".
さえ và なんて — hai trợ từ nhấn mạnh
Bài dùng cả hai, và đây là nhóm trợ từ mà người học thường bỏ qua vì giáo trình xếp vào N3-N2.
- さえ = ngay cả. 抜けてるとこさえ = ngay cả chỗ hớ hênh cũng…
- なんて = cái thứ như… , mang giọng coi nhẹ hoặc ngạc nhiên. 「誰かを好きになることなんて」 = "cái chuyện yêu ai đó ấy à".
Cả hai đều thay thế hoặc bám vào trợ từ chính. Nắm được nhóm này là câu tiếng Nhật của bạn có sắc thái, không còn phẳng.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | em, cậu | N4 | 12 |
| 好き | suki | thích | N5 | 8 |
| 秘密 | himitsu | bí mật | N4 | 6 |
| 完璧 | kanpeki | hoàn hảo | N2 | 6 |
| 本当 | hontō | thật, sự thật | N5 | 6 |
| 天才 | tensai | thiên tài | N3 | 2 |
| 相手 | aite | đối phương | N3 | 2 |
| 完全 | kanzen | hoàn toàn | N3 | 2 |
完璧 và 完全 chỉ khác một chữ nhưng khác vai: 完璧 là hoàn hảo, không tì vết (khen); 完全 là hoàn toàn, trọn vẹn (mức độ). Nói 完全な人 nghe lạ; phải là 完璧な人. Cả hai đều có âm Hán Việt quen: "hoàn bích" và "hoàn toàn".
Cách học với bài này
Ở 40 câu mỗi phút, cách duy nhất hiệu quả là đọc lời trước, nghe sau. Trình tự: đọc lời song ngữ và tra hết từ mới, đọc to theo tốc độ của mình, rồi mới bật nhạc và cố bám. Bám được đoạn nào thì đoạn đó là thật.
Bài còn dày katakana (メディア, ミステリアス, エリア, タイプ) — cũng là một bài tập tốt cho ai còn chậm khi đọc katakana.