優しい彗星 của YOASOBI là nhạc kết mùa hai anime BEASTARS. Bài dài 3 phút 40 giây với 40 câu (10,9 câu mỗi phút), dùng 416 chữ với 158 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 62%, tức khá dày chữ mới.
~ように: cố tỏ ra như thế
Câu 強く在るように弱さを隠すように (tsuyoku aru yō ni, yowasa o kakusu yō ni, "cố tỏ ra mạnh mẽ, cố giấu đi sự yếu đuối") lặp ~ように hai lần liền.
Ở đây ~ように mang nghĩa mục đích: làm sao cho đạt được trạng thái đó. Chú ý 弱さ — danh từ tạo từ tính từ 弱い bằng cách bỏ い thêm さ. Cùng quy tắc: 強さ (sức mạnh), 優しさ (sự dịu dàng), 美しさ (vẻ đẹp).
~と決める: quyết định rằng
Câu あなたのそばで生きると決めたその日から (anata no soba de ikiru to kimeta sono hi kara, "từ cái ngày tôi quyết định sẽ sống bên người") dùng trợ từ と để dẫn nội dung của quyết định.
Trợ từ と này rất quan trọng: nó dẫn lời nói, suy nghĩ, hoặc quyết định:
- 行くと言った — bảo là sẽ đi.
- いいと思う — tôi nghĩ là được.
- やめると決めた — đã quyết định thôi.
~てくれた: dạy cho tôi điều tôi chưa biết
Câu 知らなかったこと教えてくれた (shiranakatta koto oshiete kureta, "dạy cho tôi điều tôi chưa từng biết") lại là ~てくれる. Cụm 知らなかったこと ghép thể quá khứ phủ định với こと — "những điều mà tôi đã không biết". Đây là khuôn danh từ hoá bạn gặp ở gần như mọi bài.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 隠す | kakusu | giấu, che đậy | N2 |
| 守る | mamoru | bảo vệ, giữ gìn | N2 |
| 突然 | totsuzen | đột nhiên | N3 |
| 器用 | kiyō | khéo léo | N3 |
| 記憶 | kioku | ký ức | N3 |
| 計画 | keikaku | kế hoạch | N4 |
| 美しい | utsukushii | đẹp | N4 |
| 光 | hikari | ánh sáng | N4 |
隠す (giấu) là tha động; dạng tự động là 隠れる (ẩn đi, nấp). Lại một cặp tha động - tự động — nhóm ngữ pháp mà nắm được là đọc câu tiếng Nhật đỡ nhầm chủ thể.
突然 và 急に đều là "đột nhiên": 突然 trang trọng hơn, 急に thiên về văn nói. Cả hai đều đứng trước động từ.
Cách nghe
10,9 câu mỗi phút với tỷ lệ chữ mới cao. Gợi ý: đọc lời trước, chú ý những danh từ đuôi さ (弱さ, 優しさ) — chúng cho bạn thấy cách tiếng Nhật biến cảm xúc thành danh từ, và đó là một trong những quy tắc tạo từ đáng học sớm nhất.