Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

YOASOBI - 夜に駆ける - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: YOASOBI

夜に駆ける (Yoru ni kakeru — Lao vào màn đêm) là bài đưa YOASOBI thành hiện tượng. Bài nhanh: 112 câu trong 4 phút 36, tức 24,3 câu mỗi phút. Nhưng tỷ lệ lặp 89% giúp bù lại — 1.406 chữ chỉ dùng 155 chữ khác nhau.

~られる — một đuôi, ba nghĩa

Câu 「ありきたりな喜び きっと二人なら見つけられる」(arikitari na yorokobi, kitto futari nara mitsukerareru) — "niềm vui bình thường thôi, hai đứa mình chắc chắn tìm được".

見つけられる ở đây là thể khả năng. Nhưng cùng một hình thức られる còn mang hai nghĩa khác, và đó là chỗ người học lẫn nhiều nhất:

  • Bị động: 先生に褒められた (được thầy khen).
  • Khả năng: 食べられる (ăn được).
  • Kính ngữ: 社長が来られる (giám đốc đến — nói kính trọng).

Cách phân biệt: nhìn trợ từ trong câu. Bị động thường có に chỉ người gây ra; khả năng thường có が thay cho を; kính ngữ thì chủ ngữ là người đáng kính. Riêng động từ nhóm I có thể khả năng riêng (書ける) nên ít lẫn hơn — chỉ nhóm II mới trùng hình thức hoàn toàn.

~てゆく — dạng văn viết của ~ていく

Câu mở bài 「沈むように溶けてゆくように」(shizumu yō ni, tokete yuku yō ni) dùng ゆく chứ không dùng いく.

  • ゆく = いく, cùng chữ Hán 行く, chỉ khác cách đọc.
  • ゆく thuộc văn viết và ca từ, nghe cổ và mềm hơn.
  • Nghĩa không đổi: hành động tiếp diễn xa dần khỏi hiện tại.

Bài còn có 「明けない夜に落ちてゆく前に」(akenai yoru ni ochite yuku mae ni) — "trước khi em rơi vào đêm không bao giờ sáng". Cụm động từ thể từ điển + 前に = trước khi làm gì; chú ý luôn dùng thể từ điển dù câu nói về quá khứ.

~なら — điều kiện bám vào chủ thể

Trong câu 二人なら見つけられる, なら không dịch là "nếu" theo nghĩa thông thường mà là "nếu là… thì": nếu là hai đứa mình (chứ không phải ai khác) thì tìm được.

  • danh từ + なら nhấn vào đối tượng chứ không vào điều kiện thời gian.
  • 日本語なら分かる = tiếng Nhật thì tôi hiểu (thứ khác thì không).
  • Khác たら (trình tự) và ば (quy luật) — cả ba đều dịch là "nếu" trong tiếng Việt.

Trạng từ きっと lặp 10 lần trong bài, luôn đi kèm dự đoán chắc chắn. Phân biệt độ chắc: きっと (chắc chắn) > たぶん (chắc là) > もしかしたら (biết đâu).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
kimiem, cậuN424
bokutôi (nam)N414
きっとkittochắc chắn làN410
沈むshizumuchìm, lặnN34
初めてhajimetelần đầu tiênN54
嫌いkiraighétN54
広がるhirogarulan rộngN32
誘うsasourủ, mờiN32

広がる đáng học cùng cặp của nó: 広がる là tự động từ (tự lan rộng), 広げる là tha động từ (làm cho rộng ra). Tiếng Nhật có hàng trăm cặp như thế — 開く/開ける, 始まる/始める, 落ちる/落とす — và đây là mảng ngữ pháp quyết định câu bạn viết có đúng hay không. Mẹo: đuôi ~る thường là tự động, đuôi ~す hoặc ~える thường là tha động.

Cách học với bài này

Bài nhanh nhưng lặp nhiều, nên chiến thuật hợp lý là học kỹ đoạn điệp khúc rồi để phần còn lại tự vào. Điệp khúc chứa cả ように, てゆく, なら và きっと — bốn thứ chính của bài.

Từ vựng chủ yếu N5-N4 nên bài này vẫn hợp cho người mới, miễn là đừng kỳ vọng nghe kịp ngay từ lượt đầu.

Bài hát khác để học tiếng Nhật