ベテルギウス của 優里 (Yuuri) lấy tên từ ngôi sao Betelgeuse trong chòm Lạp Hộ. Bài dài 4 phút 51 giây với 52 câu (10,7 câu mỗi phút), dùng 560 chữ nhưng chỉ 111 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 80%.
~てくれた: cậu đã dạy tôi điều đó
Câu それは星だって君がおしえてくれた (sore wa hoshi datte kimi ga oshiete kureta, "cậu bảo tôi rằng đó là những vì sao") dùng ~てくれる ở quá khứ.
Nhắc lại bộ ba cho-nhận: あげる (mình cho người khác), くれる (người khác cho mình), もらう (mình nhận được). Ở đây chọn くれる là đúng: người kia làm việc đó CHO người hát, và chữ này mang theo cả lòng biết ơn.
Chữ ~だって trong câu là dạng khẩu ngữ của ~と (trích dẫn): 星だって言った = bảo rằng đó là sao.
~たり…たり: lúc thế này lúc thế kia
Câu それを泣いたり笑ったり繋いでいく (sore o naitari warattari tsunaide iku, "rồi ta cứ thế nối tiếp nhau, lúc khóc lúc cười") dùng mẫu ~たり…たり.
Cách chia: lấy thể た rồi thêm り. Mẫu này liệt kê vài hành động tiêu biểu, hàm ý còn nhiều thứ khác nữa:
- 読んだり書いたりする — nào đọc nào viết.
- 行ったり来たり — đi tới đi lui.
~だろう trong câu nhắc nhở
Câu 誓っただろう (chikatta darō, "ta đã thề rồi mà") dùng だろう không phải để phỏng đoán mà để nhắc lại điều cả hai đều biết — gần với "đúng không", "mà" trong tiếng Việt. Đây là vai thứ hai của だろう mà giáo trình ít nhắc.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 繋ぐ | tsunagu | nối, nắm (tay) | N3 |
| 記憶 | kioku | ký ức | N3 |
| 光 | hikari | ánh sáng | N4 |
| 星 | hoshi | ngôi sao | N5 |
| 空 | sora | bầu trời | N5 |
| 約束 | yakusoku | lời hứa | N5 |
| 遠く | tōku | xa | N5 |
| 手 | te | tay | N5 |
繋ぐ có cụm rất hay dùng: 手を繋ぐ (nắm tay). Chữ này còn nghĩa "kết nối" trong 繋がる (được kết nối) — dạng tự động của nó. Lại một cặp tha động - tự động.
約束 (lời hứa) đi với する thành động từ: 約束する (hứa). Rất nhiều danh từ Hán Nhật hoạt động như vậy — đây là cách nhân đôi vốn từ nhanh nhất.
Cách nghe
10,7 câu mỗi phút với 80% chữ lặp. Gợi ý: bài này có giai điệu rất dễ nhớ và quãng giọng vừa phải, nên hãy đặt mục tiêu hát theo được. Chú ý các câu có ~てくれた — chúng gom lại thành mạch biết ơn của cả bài.