Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

優里 - ベテルギウス - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

ベテルギウス của 優里 (Yuuri) lấy tên từ ngôi sao Betelgeuse trong chòm Lạp Hộ. Bài dài 4 phút 51 giây với 52 câu (10,7 câu mỗi phút), dùng 560 chữ nhưng chỉ 111 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 80%.

~てくれた: cậu đã dạy tôi điều đó

Câu それは星だって君がおしえてくれた (sore wa hoshi datte kimi ga oshiete kureta, "cậu bảo tôi rằng đó là những vì sao") dùng ~てくれる ở quá khứ.

Nhắc lại bộ ba cho-nhận: あげる (mình cho người khác), くれる (người khác cho mình), もらう (mình nhận được). Ở đây chọn くれる là đúng: người kia làm việc đó CHO người hát, và chữ này mang theo cả lòng biết ơn.

Chữ ~だって trong câu là dạng khẩu ngữ của ~と (trích dẫn): 星だって言った = bảo rằng đó là sao.

~たり…たり: lúc thế này lúc thế kia

Câu それを泣いたり笑ったり繋いでいく (sore o naitari warattari tsunaide iku, "rồi ta cứ thế nối tiếp nhau, lúc khóc lúc cười") dùng mẫu ~たり…たり.

Cách chia: lấy thể た rồi thêm り. Mẫu này liệt kê vài hành động tiêu biểu, hàm ý còn nhiều thứ khác nữa:

  • 読んだり書いたりする — nào đọc nào viết.
  • 行ったり来たり — đi tới đi lui.

~だろう trong câu nhắc nhở

Câu 誓っただろう (chikatta darō, "ta đã thề rồi mà") dùng だろう không phải để phỏng đoán mà để nhắc lại điều cả hai đều biết — gần với "đúng không", "mà" trong tiếng Việt. Đây là vai thứ hai của だろう mà giáo trình ít nhắc.

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
繋ぐtsunagunối, nắm (tay)N3
記憶kiokuký ứcN3
hikariánh sángN4
hoshingôi saoN5
sorabầu trờiN5
約束yakusokulời hứaN5
遠くtōkuxaN5
tetayN5

繋ぐ có cụm rất hay dùng: 手を繋ぐ (nắm tay). Chữ này còn nghĩa "kết nối" trong 繋がる (được kết nối) — dạng tự động của nó. Lại một cặp tha động - tự động.

約束 (lời hứa) đi với する thành động từ: 約束する (hứa). Rất nhiều danh từ Hán Nhật hoạt động như vậy — đây là cách nhân đôi vốn từ nhanh nhất.

Cách nghe

10,7 câu mỗi phút với 80% chữ lặp. Gợi ý: bài này có giai điệu rất dễ nhớ và quãng giọng vừa phải, nên hãy đặt mục tiêu hát theo được. Chú ý các câu có ~てくれた — chúng gom lại thành mạch biết ơn của cả bài.

Bài hát khác để học tiếng Nhật