記得 của 張惠妹 (A-Mei) là bài ballad rất chậm: 25 câu trải trên 4 phút 47 giây, tức 5,2 câu mỗi phút. Với 350 chữ trên 114 chữ khác nhau, đây là bài vừa sức và rất hợp để nghe chép.
誰: từ để hỏi đứng ngay tại chỗ
Câu 誰還記得是誰先說 永遠的愛我 (shuí hái jìde shì shuí xiān shuō yǒngyuǎn de ài wǒ, "ai còn nhớ là ai đã nói trước rằng sẽ mãi mãi yêu em") có tới hai chữ 誰 trong một câu.
Điểm quan trọng của câu hỏi tiếng Trung: từ để hỏi đứng ĐÚNG VỊ TRÍ của thành phần cần hỏi, không đảo lên đầu như tiếng Anh:
- 你是誰? — bạn là ai? (誰 ở cuối, đúng chỗ của tân ngữ).
- 誰來了? — ai tới vậy? (誰 ở đầu, đúng chỗ của chủ ngữ).
- 你去哪裡? — bạn đi đâu?
Vì thế câu hỏi tiếng Trung không cần đảo trật tự, chỉ cần thay từ cần hỏi bằng 誰 / 什麼 / 哪裡 / 什麼時候.
以後 và 之後
以後 xuất hiện 5 lần. Nó và 之後 gần nghĩa nhưng khác cách dùng:
- 以後 dùng được một mình: 以後再說 (sau này nói tiếp).
- 之後 thường phải có mốc phía trước: 三天之後 (ba ngày sau).
Trật tự cũng ngược tiếng Việt: tiếng Trung đặt mốc trước rồi mới tới 以後/之後. Câu trong bài 在天黑了以後 nghĩa "sau khi trời tối" — đọc theo trật tự Hán là "trời tối rồi - sau đó".
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 救 | jiù | cứu | HSK4 | 1 |
| 記得 | jìde | nhớ | HSK3 | 7 |
| 永遠 | yǒngyuǎn | mãi mãi | HSK3 | 3 |
| 清楚 | qīngchu | rõ ràng | HSK3 | 1 |
| 雖然 | suīrán | tuy rằng | HSK3 | 1 |
| 沒辦法 | méi bànfǎ | không có cách nào | HSK3 | 1 |
| 以後 | yǐhòu | sau này | HSK2 | 5 |
| 先 | xiān | trước tiên | HSK2 | 4 |
記得 khác 想起: 記得 là trạng thái vẫn còn nhớ, 想起 là hành động chợt nhớ ra. Câu 我記得他 nghĩa "tôi vẫn nhớ anh ấy"; 我想起他了 nghĩa "tôi vừa chợt nhớ ra anh ấy". Cả bài xoay quanh 記得 vì nó nói về những gì còn sót lại.
沒辦法 là cụm rất thông dụng trong đời sống, tương đương "chẳng biết làm sao", "đành chịu". Người Trung Quốc dùng nó liên tục khi gặp chuyện ngoài tầm.
Cách nghe
5,2 câu mỗi phút cho khoảng lặng rất rộng. Gợi ý: nghe chép cả bài, rồi thử tự đặt năm câu hỏi bằng 誰, 什麼, 哪裡, 什麼時候, 為什麼 — năm từ này phủ gần hết nhu cầu hỏi han hằng ngày.