Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

陳奕迅 - 十年 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

十年 (Shí nián — Mười năm) của Trần Dịch Tấn là bài về khoảng cách giữa hai người sau một thập kỷ. Bài chạy 15,2 câu mỗi phút với câu dài 11,3 chữ, và điều đáng học nhất là một chùm liên từ dùng để lập luận — thứ ngữ pháp mà người học thường thiếu khi muốn nói câu dài có logic.

既然…何不 — "đã vậy thì sao không"

Câu 「懷抱既然不能逗留 何不在離開的時候」(huáibào jìrán bù néng dòuliú, hé bú zài líkāi de shíhòu) dùng cặp liên từ rất chặt:

  • 既然 + sự thật đã biết = đã là như vậy rồi. Khác 因為 ở chỗ: 因為 nêu nguyên nhân mới, 既然 nhắc lại điều cả hai đã biết.
  • 何不 + động từ = sao không…? Đây là câu hỏi tu từ, thực chất là đề nghị.
  • Cặp thông dụng hơn: 既然…就… — 既然來了,就坐吧.

何不 thuộc văn viết; khẩu ngữ nói 為什麼不 hoặc 不如. Nhưng nhận ra 何不 khi đọc là cần thiết vì nó xuất hiện nhiều trong ca từ và văn bản.

之前 và 之後 — mốc thời gian trong văn viết

Bài dùng cả hai, mỗi từ 4 lần. Đây là cặp cần phân biệt với 以前 / 以後:

  • 之前 / 之後 gắn với một mốc cụ thể: 十年之前 (mười năm trước đó), 下班之後.
  • 以前 / 以後 dùng được độc lập, không cần mốc: 以前我住在河內 (trước kia tôi sống ở Hà Nội).
  • Nói 之前我住在河內 mà không có mốc thì câu treo lơ lửng — người nghe sẽ hỏi "trước cái gì?".

Một luật nhỏ đi kèm: trong tiếng Trung, mốc thời gian luôn đứng trước động từ, không đặt cuối câu như tiếng Việt. 十年之後我們再見 chứ không phải 我們再見十年之後.

不過是 — "chẳng qua chỉ là"

Câu 「怎麼說出口 也不過是分手」(zěnme shuō chūkǒu, yě búguò shì fēnshǒu) dùng 不過是 để hạ thấp mức nghiêm trọng: dù nói kiểu gì thì cũng chỉ là chia tay thôi.

  • 不過是 + danh từ = chẳng qua là. Gần nghĩa 只是 nhưng mang thêm chút bất cần.
  • Chữ 也 phía trước là dấu hiệu của mệnh đề nhượng bộ: dù thế nào… thì cũng…

Bài còn có thành ngữ 成千上萬 (thành thiên thượng vạn — hàng ngàn hàng vạn). Nhóm thành ngữ chứa số như thế rất đáng nhặt vì dùng được trong cả nói lẫn viết: 千方百計, 三心二意, 十全十美.

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
朋友péngyoubạn bèHSK110
bàoômHSK28
陌生人mòshēngrénngười lạHSK44
街頭jiētóuđầu phốHSK44
之前zhīqiántrước đóHSK24
之後zhīhòusau đóHSK24
左右zuǒyòukhoảng; bên cạnhHSK34
要求yāoqiúyêu cầu, đòi hỏiHSK32

左右 là từ hai nghĩa dễ nhầm: đứng sau số nghĩa là "khoảng chừng" (三十歲左右 — chừng ba mươi tuổi); đứng sau người nghĩa là "bên cạnh" (在他左右 — kề bên anh ta). Bài dùng nghĩa thứ hai trong câu 陪在一個陌生人左右.

Cách học với bài này

Bài này hợp cho người đã qua HSK3 muốn tập nói câu ghép có logic. Cách làm: lấy riêng ba cặp liên từ trong bài (既然…何不, 如果…就, 也不過是), viết mỗi cặp ba câu về hoàn cảnh của mình. Đó là bước chuyển từ "nói được" sang "nói mạch lạc".

Lời bài dùng chữ phồn thể; 十年 là bản tiếng phổ thông của chính ca sĩ, hát rõ chữ nên nghe khá dễ theo.

Bài hát khác để học tiếng Trung