Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

鄧紫棋 - 喜歡你 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

Ca sĩ: G.E.M. (鄧紫棋)

喜歡你 (Xǐhuān nǐ — Thích em) là bản Đặng Tử Kỳ hát lại ca khúc kinh điển của ban nhạc Beyond. Cần nói thẳng một điều trước khi học: bài này hát bằng tiếng Quảng Đông, không phải tiếng phổ thông. Phần phiên âm hiển thị trên trang là pinyin đọc theo âm phổ thông, tức là cách đọc chữ chứ không phải cách ca sĩ đang hát.

Vậy dùng bài này vào việc gì

Đừng dùng để luyện nghe hay tập hát theo — bạn sẽ nhại sai âm. Nhưng bài vẫn có giá trị thật, ở ba việc:

  • Đọc hiểu chữ Hán. Chữ viết là chung cho cả hai phương ngữ; câu 「望向孤單的晚燈」 người học phổ thông đọc hiểu bình thường.
  • Học từ vựng. Nghĩa của chữ không đổi theo phương ngữ.
  • Nhận ra tiếng Quảng khi nghe. Nghe bài này rồi nghe một bài phổ thông ngay sau đó là tai bạn bắt được khác biệt — kỹ năng có ích khi lọc nhạc Hoa ngữ.

Ghi chú thực tế: bài chỉ 36 câu với 241 chữ, tỷ lệ lặp 53% — thấp nhất nhóm bài Hoa ngữ trên trang. Ít lặp cộng với khác phương ngữ nghĩa là đây không phải bài cho người mới bắt đầu.

帶 — "mang theo" dùng để nối hai sự vật

Câu mở 「細雨帶風濕透黃昏的街道」(xìyǔ dài fēng shītòu huánghūn de jiēdào) — "mưa bụi theo gió làm ướt đẫm con phố hoàng hôn". Chữ 帶 (dài) ở đây không phải "cầm, xách" như nghĩa cơ bản, mà là A 帶 B: A đi kèm B, A mang theo B.

Cách dùng này phổ biến ngoài đời: 帶著笑容 (mang theo nụ cười), 帶孩子 (trông/dắt con đi). Điểm chung là chủ thể di chuyển và kéo theo cái gì đó — khác 拿 (cầm bằng tay) và 用 (dùng).

無故地 — 地 biến tính từ thành cách thức

Câu 「抹去雨水雙眼無故地仰望」(mǒqù yǔshuǐ shuāngyǎn wúgù de yǎngwàng) có chữ 地 đứng giữa 無故 (vô cớ) và 仰望 (ngước nhìn).

  • nối vào danh từ: 美麗的花 (bông hoa đẹp).
  • nối vào động từ: 慢慢地走 (đi chầm chậm) — mô tả cách làm.
  • Khi làm chức năng này, 地 đọc là de chứ không đọc dì như nghĩa "đất".

Ba chữ 的 / 地 / 得 đều đọc de nhẹ và đó là cái bẫy lớn nhất khi viết. Luật ngắn: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ (để chỉ mức độ: 跑得快 — chạy nhanh).

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
喜歡xǐhuānthíchHSK13
可愛kě'àidễ thươngHSK23
xiànggiống nhưHSK33
wàngngóng nhìn, trôngHSK42
dàimang theo, dắtHSK22
街道jiēdàođường phốHSK21
痛苦tòngkǔđau khổHSK41
wǎnghướng về, đi vềHSK22

望 và 看 cùng nghĩa "nhìn" nhưng không thay nhau được: 看 là nhìn nói chung, 望 là nhìn ra xa và có ngóng đợi. Vì thế 望 hay đi với 向 hoặc 著 (望向, 望著) và hiếm khi đứng một mình trong câu nói thường ngày.

Cách học với bài này

Cách dùng đúng: mở lời song ngữ, đọc bằng mắt và tra chữ mới, coi đây là bài đọc chứ không phải bài nghe. Muốn luyện nghe tiếng phổ thông thì chọn bài của ca sĩ đại lục — phần lớn bài Hoa ngữ khác trên trang đều hát bằng tiếng phổ thông.

Bài hát khác để học tiếng Trung