
Phiên âm lời bài hát tiếng Trung: pinyin và âm Hán Việt
Nội dung bài viết
Cùng một câu hát tiếng Trung, bạn sẽ thấy nó được ghi lại bằng ba kiểu hoàn toàn khác nhau trên mạng:
- Pinyin — wǒ ài nǐ
- Phiên âm kiểu Việt — "ủa ai nỉ"
- Âm Hán-Việt — "ngã ái nhĩ"
Ba kiểu này không phải ba mức độ chính xác của cùng một thứ. Chúng là ba công cụ khác nhau, và dùng lẫn là nguồn gốc của khá nhiều phát âm sai rất khó sửa về sau. Bài này nói rõ mỗi loại làm được gì.
Phiên âm kiểu Việt: hát được, nhưng hỏng phát âm
Đây là kiểu phổ biến nhất trong các nhóm nhạc Hoa: viết lại âm tiếng Trung bằng chữ cái và dấu tiếng Việt, để ai cũng hát karaoke được ngay mà không cần học gì. Với việc đó thì nó làm rất tốt, và không có gì sai khi dùng để hát cho vui.
Nhưng nếu bạn đang học tiếng Trung, mỗi lần đọc theo một dòng phiên âm kiểu này là một lần bạn tập chắc thêm một âm không tồn tại. Lý do rất cơ học — có những âm và những thanh tiếng Việt không có chỗ chứa:
| Câu | Pinyin | Hay bị ghi thành | Chỗ bị mất |
|---|---|---|---|
| 我爱你 | wǒ ài nǐ | ủa ai nỉ | Thanh 4 của 爱 biến mất — "ai" thành âm ngang, trong khi thanh 4 phải rơi gắt từ cao xuống |
| 中国 | zhōngguó | chung cuố | zh là âm quặt lưỡi, đầu lưỡi cuộn lên vòm; "ch" tiếng Việt phẳng lưỡi |
| 谢谢 | xièxie | xiệ xiệ | x đọc như "x" nhưng lưỡi ép sát hơn; và âm thứ hai là thanh nhẹ, không phải dấu nặng |
| 去 | qù | chuy | Nguyên âm ü (môi tròn, lưỡi ở vị trí "i") — tiếng Việt không có âm này |
| 十 | shí | sứ | sh quặt lưỡi, và chữ "i" sau sh/zh/ch/r đọc gần như "ư" chứ không phải "i" |
| 人 | rén | rấn | r tiếng Trung là âm quặt lưỡi có ma sát, không phải "r" rung của tiếng Việt |
Riêng phần thanh điệu thì cần nói thẳng con số: tiếng Trung có 4 thanh cộng thanh nhẹ, tiếng Việt có 6 dấu, nhưng chỉ hai cặp là tạm khớp nhau.
| Thanh tiếng Trung | Dấu tiếng Việt gần nhất | Khớp không |
|---|---|---|
| Thanh 1 — cao và đều (mā) | không dấu | Không. Không dấu tiếng Việt nằm ở cao độ thấp hơn nhiều và không giữ đều |
| Thanh 2 — đi lên (má) | dấu sắc | Tạm được |
| Thanh 3 — xuống rồi lên (mǎ) | dấu hỏi | Tạm được |
| Thanh 4 — rơi gắt từ cao (mà) | dấu huyền / dấu nặng | Không. Huyền là đi xuống nhẹ từ vị trí thấp — ngược hẳn |
| Thanh nhẹ (ma) | — | Không có |
Hai thanh quan trọng nhất, thanh 1 và thanh 4, đều không có chỗ trong hệ dấu tiếng Việt. Đó là lý do người học qua phiên âm kiểu Việt hát rất giống mà nói thì người Trung Quốc không hiểu.
Âm Hán-Việt: không dùng để đọc, nhưng là lợi thế thật của người Việt
"Ngã ái nhĩ" không phải cách đọc — không người Trung Quốc nào hiểu nếu bạn nói vậy. Nhưng âm Hán-Việt có một công dụng khác mà người học tiếng Anh không có: đoán nghĩa từ mới. Khoảng 60% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán, nên rất nhiều từ trong lời nhạc đã nằm sẵn trong đầu bạn dưới một cái tên khác.
Mười từ dưới đây đều nằm trong nhóm hay gặp nhất của nhạc Hoa, và âm Hán-Việt cho bạn nghĩa gần như miễn phí:
| Chữ | Pinyin | Âm Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 爱情 | àiqíng | ái tình | tình yêu |
| 世界 | shìjiè | thế giới | thế giới |
| 永远 | yǒngyuǎn | vĩnh viễn | mãi mãi |
| 时间 | shíjiān | thời gian | thời gian |
| 回忆 | huíyì | hồi ức | ký ức |
| 温柔 | wēnróu | ôn nhu | dịu dàng |
| 寂寞 | jìmò | tịch mịch | cô đơn |
| 感觉 | gǎnjué | cảm giác | cảm thấy |
| 发现 | fāxiàn | phát hiện | nhận ra |
| 梦 | mèng | mộng | giấc mơ |
Nhưng công cụ này gài bẫy ở đúng những chỗ bạn không đề phòng. Bốn từ sau đây có âm Hán-Việt quen tai mà nghĩa đã lệch:
| Chữ | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong tiếng Trung | Bẫy |
|---|---|---|---|
| 心里 | tâm lý | trong lòng, trong tim | Tiếng Việt "tâm lý" là chuyện của ngành tâm lý học |
| 快乐 | khoái lạc | vui, hạnh phúc | "Khoái lạc" tiếng Việt nặng nghĩa hơn nhiều — 快乐 chỉ là "vui" |
| 会 | hội | sẽ; biết làm | Không liên quan gì tới "hội họp" |
| 走 | tẩu | đi, rời đi | Nghĩa rất thường ngày, không phải "tẩu thoát" |
Và với nhóm hư từ — 的, 了, 着, 把, 被 — thì âm Hán-Việt (đích, liễu, trứ, bả, bị) hoàn toàn vô dụng, vì chúng không mang nghĩa mà mang chức năng ngữ pháp. Đó là nhóm phải học bằng cách gặp lại nhiều lần trong câu thật, mà lời bài hát thì cho gặp rất nhiều: 的 xuất hiện trong 105 trong 106 bài. Xem 100 từ gặp nhiều nhất trong nhạc Hoa để biết nhóm này gồm những từ nào.
Pinyin: loại duy nhất dùng được để tập nói
Pinyin không phải "phiên âm cho người nước ngoài" — nó là hệ chữ Latinh chính thức của tiếng Trung, dùng ở đại lục để dạy học sinh vỡ lòng và để gõ máy tính. Mỗi âm tiết tiếng Trung có đúng một cách viết pinyin, kèm dấu thanh ghi rõ, nên nó ghi lại được cả những âm tiếng Việt không có.
Bốn chỗ người Việt hay đọc sai pinyin, sửa được ngay khi biết:
- j / q / x không phải "gi / ch / x" tiếng Việt. Lưỡi phải áp sát vòm miệng phía trước, và luôn đi kèm âm "i" hoặc "ü" đằng sau.
- zh / ch / sh / r đều quặt lưỡi. Không phân biệt được nhóm này với z / c / s là chỗ khiến người nghe hiểu sai từ.
- -n và -ng khác nhau và không được lẫn: 心 (xīn) và 星 (xīng) là hai chữ khác nhau.
- i sau zh, ch, sh, r, z, c, s đọc gần như "ư" chứ không phải "i": 十 là "shư" chứ không phải "si".
Trên kho lời của Từ Vựng 123
Toàn bộ 106 bài nhạc tiếng Trung đều có ba lớp chạy đồng bộ với nhạc, mỗi lớp đúng câu đang hát: chữ Hán, pinyin có dấu thanh, và bản dịch tiếng Việt — cộng thêm nghĩa của từng từ đặt ngay dưới chữ của nó. Bạn không phải rời bài hát để mở bảng tra, cũng không phải tự ghép pinyin từ một công cụ chuyển tự động (những công cụ đó đọc sai chữ đa âm: 了 là le hay liǎo, 长 là cháng hay zhǎng, tuỳ nghĩa trong câu).
Nói cho rõ phần miễn phí: lời gốc chữ Hán không bao giờ bị khoá, ở mọi câu của mọi bài. Lớp phiên âm và nghĩa từng từ mở sẵn cho nửa số câu đầu của mỗi bài — một bài 24 câu thì đó là 12 câu, đủ để thử xem cách học này có hợp với bạn không. Nửa sau thuộc gói VIP.
Hai bài để thử ngay: 〈大魚〉 - Cá lớn (24 câu, 4,6 câu mỗi phút, lời giản thể) và 〈告白氣球〉 - Bóng bay tỏ tình (lời phồn thể, nhịp nhanh hơn). Nếu muốn học từ theo hệ thống song song thì bắt đầu từ bộ từ vựng HSK 1 — 403 từ, mỗi từ có audio đọc chuẩn để bạn đối chiếu với cách mình đang đọc.
Tóm lại nên dùng cái nào
| Việc bạn muốn làm | Dùng |
|---|---|
| Hát karaoke cho vui | Phiên âm kiểu Việt — nhanh và đủ |
| Đoán nghĩa một từ mới trong lời | Âm Hán-Việt, rồi kiểm lại bằng nghĩa trong bài |
| Tập nói, tập nghe, chuẩn bị thi | Chỉ pinyin. Không có ngoại lệ |
Và khi đã quen mặt chữ, hãy tắt luôn lớp pinyin đi (phím Tab trong trình phát) để tự kiểm xem mình còn cần cái nạng đó không. Quy trình 4 lượt mô tả cả trình tự bật tắt này.




