剛剛好 của 薛之謙 (Joker Xue) là bài ballad chậm: 29 câu trong 4 phút 36 giây, tức 6,3 câu mỗi phút. Bài dày chữ hơn mặt bằng — 357 chữ với 155 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp chỉ 56%.
剛剛好: vừa vặn, vừa đủ
剛剛好 (gānggāng hǎo) nghĩa "vừa vặn, vừa đúng lúc". Nó là dạng lặp của 剛好, và cả nhóm này rất đáng học vì dùng hằng ngày:
- 剛 — vừa mới: 我剛到 (tôi vừa tới).
- 剛才 — vừa nãy: 剛才你說什麼 (vừa nãy bạn nói gì).
- 剛好 / 剛剛好 — vừa vặn, vừa hay: 剛好你也在 (vừa hay bạn cũng ở đây).
Trong bài, nhan đề mang nghĩa cay đắng: tình yêu này "đến đây là vừa đủ", tức nên dừng lại.
要不: hay là…
Câu 裝聾或者作啞 要不我先說話 (zhuāng lóng huòzhě zuò yǎ, yào bù wǒ xiān shuōhuà, "giả điếc hay là giả câm, hay để anh nói trước") có hai từ nối đáng học:
- 或者 — hoặc, dùng trong câu trần thuật: 喝茶或者咖啡都行.
- 還是 — hoặc, nhưng dùng trong câu HỎI: 你喝茶還是咖啡?
- 要不 — hay là… (đưa ra đề nghị): 要不我們明天去?
Người Việt rất hay dùng 或者 trong câu hỏi — đó là lỗi phổ biến, vì tiếng Việt chỉ có một chữ "hay".
裝: giả vờ, và cách ghép với danh từ
裝聾作啞 (zhuāng lóng zuò yǎ) là thành ngữ bốn chữ: giả điếc giả câm, tức vờ như không biết gì. Chữ 裝 ghép được với nhiều tính từ để tạo nghĩa "làm ra vẻ": 裝傻 (giả ngốc), 裝忙 (giả bận), 裝可憐 (làm bộ đáng thương).
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 擁抱 | yōngbào | ôm, cái ôm | HSK4 |
| 流浪 | liúlàng | lang thang | HSK4 |
| 趁 | chèn | nhân lúc, tranh thủ | HSK4 |
| 決定 | juédìng | quyết định | HSK3 |
| 複雜 | fùzá | phức tạp | HSK3 |
| 放下 | fàngxià | đặt xuống, buông | HSK3 |
| 吉他 | jítā | đàn guitar | HSK3 |
| 歌手 | gēshǒu | ca sĩ | HSK3 |
趁 là giới từ rất tiện: 趁熱吃 (ăn lúc còn nóng), 趁早 (nhân lúc còn sớm), 趁現在 (nhân bây giờ). Nó luôn đứng đầu vế và nêu thời cơ cần tận dụng.
吉他 là từ phiên âm từ tiếng Anh guitar — tiếng Trung có cả một nhóm từ mượn kiểu này: 咖啡 (cà phê), 沙發 (sofa), 巧克力 (sô cô la). Nhận ra âm gốc là nhớ được ngay.
Cách nghe
6,3 câu mỗi phút nhưng dày chữ, nên hãy đọc lời trước rồi mới nghe. Gợi ý: chú ý những câu bắt đầu bằng 如果 (3 lần) — chúng gom lại thành mạch giả định của cả bài.