倔強 (Juéjiàng — Ngang bướng) là bài Mayday hay được dùng làm nhạc cổ vũ. Về mặt học tiếng, con số đáng chú ý là câu chỉ dài 7 chữ — ngắn nhất trong nhóm bài Hoa ngữ trên trang. Câu ngắn cộng với nhịp 12,5 câu mỗi phút khiến đây là bài dễ hát theo nhất, kể cả khi bạn mới học.
當…那就… — "khi… thì cứ…"
Hai câu mở đầu là một cặp hoàn chỉnh: 「當 我和世界不一樣」(dāng wǒ hé shìjiè bù yíyàng) / 「那就讓我不一樣」(nà jiù ràng wǒ bù yíyàng).
- 當 + mệnh đề = khi mà… Thường có 的時候 ở cuối, nhưng ca từ hay lược.
- 那就 + mệnh đề = thì cứ… Đây là vế quyết định, mang giọng dứt khoát.
- 當 khác 如果 ở chỗ: 當 nói về việc đang hoặc sẽ xảy ra thật, còn 如果 chỉ là giả định.
Cụm 和…不一樣 cũng nên nhặt nguyên: A 和 B 不一樣 = A khác B. Người Việt hay dịch thẳng "khác" thành 別, nhưng 別 nghĩa là "đừng". Muốn nói khác nhau phải là 不一樣 hoặc 不同.
以剛克剛 — lối nói bốn chữ theo khuôn 以 A 克 B
Câu 「就是以剛克剛」(jiùshì yǐ gāng kè gāng) — "là lấy cứng chọi cứng" — dùng một khuôn văn ngôn còn sống trong tiếng Trung hiện đại:
- 以 + phương tiện + động từ = lấy cái gì đó mà làm gì. 以剛克剛, 以柔克剛 (lấy mềm thắng cứng), 以德報怨 (lấy đức báo oán).
- Chữ 以 ở đây tương đương 用 (dùng) nhưng thuộc văn viết.
- 克 = khắc, chế ngự — chính chữ "khắc" trong "tương khắc" tiếng Việt.
Người Việt có lợi thế lớn ở nhóm này: cả cụm đọc âm Hán Việt là "dĩ cương khắc cương", nghe qua là hiểu. Nhặt được khuôn 以 A 克 B là bạn đọc được hàng loạt thành ngữ khác cùng dạng.
不能 và 不會 — hai kiểu "không thể"
Bài dùng 不能 tới 5 lần: 「我也不能原諒」, 「就算失望不能絕望」(jiùsuàn shīwàng bù néng juéwàng). Đây là chỗ cần phân biệt rạch ròi:
- 不能 = không được phép, không cho phép mình. Trong bài là nghĩa này — không cho phép bản thân tuyệt vọng.
- 不會 = không biết làm, hoặc sẽ không xảy ra. 我不會游泳 (tôi không biết bơi).
- 不可以 = không được (quy định cấm).
Câu 「就算失望不能絕望」 còn cho một cặp từ đắt: 失望 (thất vọng — chuyện nhất thời) và 絕望 (tuyệt vọng — mất hết hy vọng). Chỉ khác chữ đầu, mức độ cách nhau rất xa, và âm Hán Việt của cả hai đều trùng tiếng Việt.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 望 | wàng | ngóng, trông | HSK4 | 9 |
| 自己 | zìjǐ | bản thân | HSK2 | 7 |
| 不能 | bù néng | không được phép | HSK1 | 5 |
| 放下 | fàngxià | đặt xuống, buông | HSK3 | 3 |
| 一樣 | yíyàng | giống nhau | HSK2 | 2 |
| 越 | yuè | càng | HSK3 | 2 |
| 善良 | shànliáng | lương thiện | HSK4 | 1 |
| 方向 | fāngxiàng | phương hướng | HSK4 | 1 |
越 trong bảng đáng học riêng vì nó gần như luôn đi thành cặp: 越…越… = càng… càng… (越說越快 — càng nói càng nhanh), và 越來越 = ngày càng (越來越好). Học chữ 越 đứng một mình gần như vô dụng; học hai khuôn này thì dùng được ngay.
Cách học với bài này
Câu 7 chữ, nhịp đều, từ vựng phần lớn HSK1-2 — đây là bài đáng chọn để tập hát theo trọn vẹn, việc mà nhiều bài Hoa ngữ khác quá nhanh hoặc quá nhiều chữ để làm được. Hát theo giúp bạn quen với nhịp ngắt câu tiếng Trung, thứ khó luyện bằng đọc.
Lưu ý như với mọi bài hát: giai điệu ghi đè thanh điệu, nên đừng lấy cách ca sĩ ngân làm mẫu phát âm. Học chữ và nghĩa từ bài, học thanh từ phần nghe phát âm chuẩn của từng từ.