志明與春嬌 là bài kinh điển của 五月天 (Mayday), nhưng trước khi bạn dùng nó để học tiếng Trung thì cần biết một điều: bài này hát bằng tiếng Đài (tiếng Mân Nam Đài Loan), không phải tiếng phổ thông. Lời viết bằng chữ Hán nên đọc vẫn hiểu, còn âm bạn nghe được thì thuộc một hệ khác hẳn với phiên âm pinyin ghi bên cạnh.
Vậy bài này dùng vào việc gì
Dùng để đọc lời và học chữ, không dùng để luyện tai nghe phổ thông. Nhiều câu trong bài có cấu trúc riêng của tiếng Đài — chẳng hạn 志明真正不知要按怎 dùng 按怎 (làm sao) thay cho 怎麼辦 của tiếng phổ thông, và 無 thay cho 沒有. Nhận ra được mấy chỗ lệch này cũng là một bài học thú vị về khoảng cách giữa các phương ngữ Hán.
Về số đo: 30 câu trong 4 phút 42 giây, tức 6,4 câu mỗi phút; 374 chữ Hán trên 81 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 78%, rất cao. Riêng chữ 我 xuất hiện 29 lần, vì cả bài là lời độc thoại của nhân vật Chí Minh.
Từ vựng dùng được cho cả tiếng phổ thông
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 真正 | zhēnzhèng | thật sự, đích thực | HSK4 | 3 |
| 個人 | gèrén | cá nhân | HSK4 | 3 |
| 感覺 | gǎnjué | cảm giác | HSK3 | 8 |
| 心情 | xīnqíng | tâm trạng | HSK3 | 1 |
| 淡 | dàn | nhạt | HSK3 | 3 |
| 走到 | zǒu dào | đi đến | HSK2 | 4 |
| 講 | jiǎng | nói, kể | HSK2 | 1 |
| 電影 | diànyǐng | phim | HSK2 | 1 |
感覺 xuất hiện 8 lần và là chữ mang cả bài: câu chuyện nói về hai người còn đi cạnh nhau nhưng cảm giác đã nhạt đi. Từ này vừa là danh từ (cảm giác) vừa là động từ (cảm thấy), không đổi hình thức — một điểm dễ chịu của tiếng Trung so với các thứ tiếng phải chia động từ.
就 mười lần: nghĩa "thế là ngay"
Câu 春嬌已經早就無在聽 (Xuân Kiều thì từ lâu đã chẳng còn nghe) ghép 早 với 就 thành 早就 — "từ lâu đã rồi". Đây là cụm rất hay dùng trong văn nói: 我早就知道 là tôi biết từ lâu rồi. Chữ 就 tự nó khó dịch, nhưng ghép cụm như thế này thì dễ nhớ hơn nhiều.
Gợi ý
Hãy đọc lời trước rồi mới bật nhạc, và đừng cố nhại theo âm. Nếu bạn đang luyện nghe tiếng phổ thông, hãy dùng bài này như bài đọc thư giãn rồi chuyển sang một bài phổ thông chậm như 寧夏 hoặc 你就不要想起我 để luyện tai.