Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

100 từ tiếng Trung cơ bản nên học đầu tiên
Học tiếng Trung

100 từ tiếng Trung cơ bản nên học đầu tiên

Admin
7 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Gõ "từ vựng tiếng Trung cho người mới" là ra hàng chục danh sách, và phần lớn chúng bắt đầu bằng màu sắc, con vật, hoa quả. Những từ đó dễ học, dễ minh hoạ, và gần như vô dụng trong tháng đầu tiên.

Lý do đơn giản: bạn không ghép được câu bằng danh từ. Muốn nói bất cứ điều gì, bạn cần nhóm từ nhỏ bé làm nhiệm vụ nối, đại từ, động từ cơ bản, phó từ, trợ từ. Nhóm ấy ít từ nhưng xuất hiện trong gần như mọi câu.

Nhóm 1, Đại từ và người (12 từ)

我 wǒ (tôi) · 你 nǐ (bạn) · 您 nín (ngài, lịch sự) · 他 tā (anh ấy) · 她 tā (cô ấy) · 我们 wǒmen (chúng tôi) · 你们 nǐmen · 他们 tāmen · 谁 shéi (ai) · 人 rén (người) · 大家 dàjiā (mọi người) · 自己 zìjǐ (bản thân)

Nhóm 2, Động từ dùng nhiều nhất (20 từ)

是 shì (là) · 有 yǒu (có) · 在 zài (ở) · 去 qù (đi) · 来 lái (đến) · 吃 chī (ăn) · 喝 hē (uống) · 看 kàn (nhìn, xem) · 听 tīng (nghe) · 说 shuō (nói) · 做 zuò (làm) · 买 mǎi (mua) · 卖 mài (bán) · 学 xué (học) · 想 xiǎng (muốn, nghĩ) · 要 yào (cần, muốn) · 会 huì (biết làm) · 能 néng (có thể) · 知道 zhīdào (biết) · 喜欢 xǐhuan (thích)

Nhóm 3, Phó từ và từ phủ định (12 từ)

不 bù (không) · 没 méi (không, chưa, dùng với 有 và quá khứ) · 很 hěn (rất) · 也 yě (cũng) · 都 dōu (đều) · 就 jiù (thì, ngay) · 还 hái (còn, vẫn) · 太 tài (quá) · 最 zuì (nhất) · 只 zhǐ (chỉ) · 又 yòu (lại) · 再 zài (lại, lần nữa)

Hai chữ 不 và 没 là chỗ người mới sai nhiều nhất, phân biệt ở bài phủ định trong tiếng Trung.

Nhóm 4, Từ để hỏi (8 từ)

什么 shénme (cái gì) · 谁 shéi (ai) · 哪儿 nǎr (ở đâu) · 什么时候 shénme shíhou (khi nào) · 为什么 wèishénme (tại sao) · 怎么 zěnme (thế nào) · 多少 duōshao (bao nhiêu) · 几 jǐ (mấy)

Tiếng Trung không đảo câu khi hỏi, để nguyên trật tự, thay chỗ cần hỏi bằng từ để hỏi. Xem hỏi mà không đảo câu.

Nhóm 5, Thời gian và số (16 từ)

今天 jīntiān (hôm nay) · 明天 míngtiān · 昨天 zuótiān · 现在 xiànzài (bây giờ) · 早上 zǎoshang (buổi sáng) · 晚上 wǎnshang (buổi tối) · 年 nián · 月 yuè · 号 hào (ngày) · 点 diǎn (giờ) · 分 fēn (phút) · 一 yī · 二 èr · 三 sān · 十 shí · 两 liǎng (hai, khi đếm)

Cách đọc giờ, ngày, tiền và bẫy 二/两 nằm ở bài số đếm tiếng Trung.

Nhóm 6, Chỗ và hướng (10 từ)

这 zhè (này) · 那 nà (kia) · 这儿 zhèr (ở đây) · 那儿 nàr (ở kia) · 里 lǐ (trong) · 外 wài (ngoài) · 上 shàng (trên) · 下 xià (dưới) · 前 qián (trước) · 后 hòu (sau)

Nhóm 7, Trợ từ và từ nối (10 từ)

的 de (của) · 了 le (đã, rồi) · 吗 ma (hỏi) · 呢 ne (thì sao) · 吧 ba (nhé) · 和 hé (và) · 因为 yīnwèi (vì) · 所以 suǒyǐ (nên) · 但是 dànshì (nhưng) · 个 gè (cái, lượng từ dùng được cho gần như mọi thứ)

Ba chữ 吗, 呢, 吧 đứng cuối câu và làm ba việc khác hẳn nhau, giải thích ở đây. Chữ 了 thì có hai vai trò dễ lẫn, xem chữ 了.

Vì sao thứ tự này chứ không phải thứ tự khác

Cộng bảy nhóm lại chưa tới 100 từ, nhưng chúng phủ một tỷ lệ rất lớn số chữ xuất hiện trong hội thoại thường ngày, vì đây là những từ lặp lại trong mọi câu, bất kể chủ đề. Còn "táo, chuối, cam" chỉ xuất hiện khi câu chuyện đúng vào hoa quả.

Hệ quả thực hành: học xong bảy nhóm này, bạn ghép được câu ngay, và mỗi danh từ chủ đề học thêm sau đó lập tức dùng được. Học ngược lại, thuộc 200 danh từ mà không có từ nối, thì vẫn không nói được câu nào.

Học 100 từ này trong bao lâu

Với nhịp 10 từ mỗi ngày, khoảng mười ngày để đi hết, cộng vài ngày ôn. Nhưng đừng chỉ học từ rời: mỗi từ nên gắn với một câu ví dụ, vì phần lớn từ ở nhóm 3 và nhóm 7 chỉ hiểu được qua vị trí của chúng trong câu.

Bộ từ HSK 1 trên Từ Vựng 123 có 403 từ, bao trọn 100 từ trên và mỗi từ đều kèm audio cùng câu dùng thật. Về liều lượng mỗi ngày và gánh nặng ôn tập kéo theo, xem mỗi ngày học bao nhiêu từ thì nhớ được.

Bước tiếp theo sau 100 từ chức năng là chọn chủ đề, và có chủ đề đáng học trước chủ đề khác, xem từ vựng theo chủ đề. Toàn bộ lộ trình ở trang học tiếng Trung.

Bài viết liên quan

Chọn giáo trình tiếng Trung: 4 bộ phổ biến và bộ nào hợp với ai

Chọn giáo trình tiếng Trung: 4 bộ phổ biến và bộ nào hợp với ai

Bốn bộ giáo trình được dùng nhiều nhất ở Việt Nam khác nhau ở đối tượng chứ không ở chất lượng. Chọn nhầm bộ thì học ba tháng vẫn thấy mình sai chỗ nào đó mà không biết chỗ nào.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: nên học chủ đề nào trước

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: nên học chủ đề nào trước

Các bộ từ theo chủ đề trông giống nhau nên người học chọn bừa. Nhưng thứ tự chủ đề quyết định bạn nói được việc gì sau một tháng — và vài chủ đề phổ biến lại gần như không dùng tới.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách nhớ chữ Hán bằng chiết tự: 20 chữ làm ví dụ

Cách nhớ chữ Hán bằng chiết tự: 20 chữ làm ví dụ

Chép một chữ năm mươi lần là cách chậm nhất. Cách nhanh hơn là tách chữ ra thành những mảnh có nghĩa rồi buộc chúng lại bằng một câu chuyện ngắn — và hai mươi ví dụ dưới đây cho thấy vì sao.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Cách giữ nhịp học tiếng Trung để không bỏ giữa chừng

Cách giữ nhịp học tiếng Trung để không bỏ giữa chừng

Phần lớn người tự học không dừng vì thấy khó, mà vì mất nhịp. Bài này chỉ ra ba thời điểm hay đứt nhịp nhất và cách dựng lịch học chịu được ngày bận.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Mới học tiếng Trung nên đọc gì? 4 bậc tài liệu

Mới học tiếng Trung nên đọc gì? 4 bậc tài liệu

Người mới thường nhảy thẳng vào tin tức hoặc truyện, tra từ điển mỗi câu một lần, rồi bỏ sau ba ngày. Có một luật đơn giản quyết định tài liệu nào hợp với bạn lúc này.

2 tháng 9, 20266 phút đọc