
100 từ tiếng Trung cơ bản nên học đầu tiên
Nội dung bài viết
Gõ "từ vựng tiếng Trung cho người mới" là ra hàng chục danh sách, và phần lớn chúng bắt đầu bằng màu sắc, con vật, hoa quả. Những từ đó dễ học, dễ minh hoạ, và gần như vô dụng trong tháng đầu tiên.
Lý do đơn giản: bạn không ghép được câu bằng danh từ. Muốn nói bất cứ điều gì, bạn cần nhóm từ nhỏ bé làm nhiệm vụ nối, đại từ, động từ cơ bản, phó từ, trợ từ. Nhóm ấy ít từ nhưng xuất hiện trong gần như mọi câu.
Nhóm 1, Đại từ và người (12 từ)
我 wǒ (tôi) · 你 nǐ (bạn) · 您 nín (ngài, lịch sự) · 他 tā (anh ấy) · 她 tā (cô ấy) · 我们 wǒmen (chúng tôi) · 你们 nǐmen · 他们 tāmen · 谁 shéi (ai) · 人 rén (người) · 大家 dàjiā (mọi người) · 自己 zìjǐ (bản thân)
Nhóm 2, Động từ dùng nhiều nhất (20 từ)
是 shì (là) · 有 yǒu (có) · 在 zài (ở) · 去 qù (đi) · 来 lái (đến) · 吃 chī (ăn) · 喝 hē (uống) · 看 kàn (nhìn, xem) · 听 tīng (nghe) · 说 shuō (nói) · 做 zuò (làm) · 买 mǎi (mua) · 卖 mài (bán) · 学 xué (học) · 想 xiǎng (muốn, nghĩ) · 要 yào (cần, muốn) · 会 huì (biết làm) · 能 néng (có thể) · 知道 zhīdào (biết) · 喜欢 xǐhuan (thích)
Nhóm 3, Phó từ và từ phủ định (12 từ)
不 bù (không) · 没 méi (không, chưa, dùng với 有 và quá khứ) · 很 hěn (rất) · 也 yě (cũng) · 都 dōu (đều) · 就 jiù (thì, ngay) · 还 hái (còn, vẫn) · 太 tài (quá) · 最 zuì (nhất) · 只 zhǐ (chỉ) · 又 yòu (lại) · 再 zài (lại, lần nữa)
Hai chữ 不 và 没 là chỗ người mới sai nhiều nhất, phân biệt ở bài phủ định trong tiếng Trung.
Nhóm 4, Từ để hỏi (8 từ)
什么 shénme (cái gì) · 谁 shéi (ai) · 哪儿 nǎr (ở đâu) · 什么时候 shénme shíhou (khi nào) · 为什么 wèishénme (tại sao) · 怎么 zěnme (thế nào) · 多少 duōshao (bao nhiêu) · 几 jǐ (mấy)
Tiếng Trung không đảo câu khi hỏi, để nguyên trật tự, thay chỗ cần hỏi bằng từ để hỏi. Xem hỏi mà không đảo câu.
Nhóm 5, Thời gian và số (16 từ)
今天 jīntiān (hôm nay) · 明天 míngtiān · 昨天 zuótiān · 现在 xiànzài (bây giờ) · 早上 zǎoshang (buổi sáng) · 晚上 wǎnshang (buổi tối) · 年 nián · 月 yuè · 号 hào (ngày) · 点 diǎn (giờ) · 分 fēn (phút) · 一 yī · 二 èr · 三 sān · 十 shí · 两 liǎng (hai, khi đếm)
Cách đọc giờ, ngày, tiền và bẫy 二/两 nằm ở bài số đếm tiếng Trung.
Nhóm 6, Chỗ và hướng (10 từ)
这 zhè (này) · 那 nà (kia) · 这儿 zhèr (ở đây) · 那儿 nàr (ở kia) · 里 lǐ (trong) · 外 wài (ngoài) · 上 shàng (trên) · 下 xià (dưới) · 前 qián (trước) · 后 hòu (sau)
Nhóm 7, Trợ từ và từ nối (10 từ)
的 de (của) · 了 le (đã, rồi) · 吗 ma (hỏi) · 呢 ne (thì sao) · 吧 ba (nhé) · 和 hé (và) · 因为 yīnwèi (vì) · 所以 suǒyǐ (nên) · 但是 dànshì (nhưng) · 个 gè (cái, lượng từ dùng được cho gần như mọi thứ)
Ba chữ 吗, 呢, 吧 đứng cuối câu và làm ba việc khác hẳn nhau, giải thích ở đây. Chữ 了 thì có hai vai trò dễ lẫn, xem chữ 了.
Vì sao thứ tự này chứ không phải thứ tự khác
Cộng bảy nhóm lại chưa tới 100 từ, nhưng chúng phủ một tỷ lệ rất lớn số chữ xuất hiện trong hội thoại thường ngày, vì đây là những từ lặp lại trong mọi câu, bất kể chủ đề. Còn "táo, chuối, cam" chỉ xuất hiện khi câu chuyện đúng vào hoa quả.
Hệ quả thực hành: học xong bảy nhóm này, bạn ghép được câu ngay, và mỗi danh từ chủ đề học thêm sau đó lập tức dùng được. Học ngược lại, thuộc 200 danh từ mà không có từ nối, thì vẫn không nói được câu nào.
Học 100 từ này trong bao lâu
Với nhịp 10 từ mỗi ngày, khoảng mười ngày để đi hết, cộng vài ngày ôn. Nhưng đừng chỉ học từ rời: mỗi từ nên gắn với một câu ví dụ, vì phần lớn từ ở nhóm 3 và nhóm 7 chỉ hiểu được qua vị trí của chúng trong câu.
Bộ từ HSK 1 trên Từ Vựng 123 có 403 từ, bao trọn 100 từ trên và mỗi từ đều kèm audio cùng câu dùng thật. Về liều lượng mỗi ngày và gánh nặng ôn tập kéo theo, xem mỗi ngày học bao nhiêu từ thì nhớ được.
Bước tiếp theo sau 100 từ chức năng là chọn chủ đề, và có chủ đề đáng học trước chủ đề khác, xem từ vựng theo chủ đề. Toàn bộ lộ trình ở trang học tiếng Trung.




