
15 câu chào hỏi tiếng Trung thông dụng
Nội dung bài viết
Bài đầu tiên của mọi giáo trình tiếng Trung là 你好. Câu đó không sai, nhưng nó giống như học tiếng Việt và chỉ biết mỗi câu "xin chào": đúng ngữ pháp, đúng nghĩa, mà nghe ra ngay là người nước ngoài đang đọc thuộc lòng.
Người Trung Quốc chào nhau bằng những câu khác hẳn, tuỳ vào mức thân sơ và vào lúc gặp. Dưới đây là mười lăm câu theo tình huống thật.
Gặp lần đầu, hoặc với người lạ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và lúc dùng |
|---|---|---|
| nǐ hǎo | Chào bạn, trung tính, hợp với người lạ và tình huống trang trọng | |
| nín hǎo | Chào ông/bà/anh/chị, lịch sự hơn, dùng với người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên | |
| dàjiā hǎo | Chào mọi người, khi nói với một nhóm | |
| rènshi nǐ hěn gāoxìng | Rất vui được quen bạn, sau khi vừa được giới thiệu |
Với người đã quen
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và lúc dùng |
|---|---|---|
| chī le ma? | Ăn cơm chưa? câu chào thân mật rất phổ biến, không phải lời mời ăn | |
| zuìjìn zěnmeyàng? | Dạo này thế nào? câu chào hỏi thăm thông dụng nhất giữa người quen | |
| hǎojiǔ bú jiàn | Lâu rồi không gặp | |
| máng shénme ne? | Đang bận gì thế? thân mật, hỏi cho có chuyện | |
| qù nǎr? | Đi đâu đấy? gặp nhau ngoài đường, cũng chỉ là câu chào |
Hai câu cuối làm nhiều người Việt bối rối vì nghe như đang bị hỏi cung. Thật ra chúng đúng vai trò như câu "đi đâu đấy?" của tiếng Việt, người hỏi không chờ một câu trả lời chi tiết, và đáp lại bằng một câu chung chung là đủ: 出去一下 (chūqu yíxià, ra ngoài một chút).
Theo thời điểm trong ngày
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | zǎoshang hǎo / zǎo | Chào buổi sáng, người quen chỉ nói gọn 早 |
| wǎnshang hǎo | Chào buổi tối | |
| wǎn'ān | Chúc ngủ ngon, chỉ dùng lúc chia tay đi ngủ, không phải câu chào |
Lúc chia tay
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| zàijiàn | Tạm biệt, chuẩn mực, dùng được mọi lúc | |
| báibái | Bye bye, thân mật, rất phổ biến trong đời thường | |
| huítóu jiàn | Hẹn gặp lại, khi sẽ gặp lại trong ngày |
Ba câu sách giáo khoa mà người bản xứ ít dùng
- (nǐ hǎo ma?), bản dịch sát của "How are you?", nhưng người Trung Quốc hiếm khi hỏi nhau như vậy. Nó nghe như bạn đang lo cho sức khoẻ của họ. Muốn hỏi thăm, dùng 最近怎么样?
- 你叫什么名字?(nǐ jiào shénme míngzi?), không sai, nhưng hơi thẳng. Trong tình huống lịch sự, người ta hỏi 您怎么称呼?(nín zěnme chēnghu?) hoặc 请问您贵姓?(qǐngwèn nín guìxìng?, xin hỏi quý danh).
- 再见 với bạn thân mỗi lần chia tay, không sai nhưng hơi trịnh trọng. Trong tin nhắn và giữa bạn bè, 拜拜 tự nhiên hơn nhiều.
Hai chi tiết nhỏ mà sai là lộ ngay
đọc là ní hǎo. Hai chữ đều mang thanh 3, mà hai thanh 3 đi liền nhau thì chữ trước đổi thành thanh 2. Đây là quy tắc bắt buộc, không phải cách nói cho nhanh, chi tiết ở bài bốn thanh tiếng Trung và sáu dấu tiếng Việt.
喂 khi nghe điện thoại đọc là wéi, không phải wèi. Chữ này vốn mang thanh 4, nhưng lúc bắt máy người ta đọc thanh 2 cho nhẹ giọng; đọc thanh 4 nghe như đang quát người gọi.
Chào xong thì nói gì tiếp
Đây mới là chỗ người tự học hay tắc: thuộc mười lăm câu chào nhưng câu thứ hai thì bí. Cách chữa là học theo tình huống trọn vẹn chứ không theo danh sách câu rời, lộ trình giao tiếp 11 chương đi từ làm quen, hẹn gặp, ăn uống cho tới nhờ vả, mỗi chương là một chuỗi câu nối được với nhau.
Và vì chào hỏi là thứ bạn phải nói ra chứ không phải đọc, hãy tập ở chỗ có chấm điểm: phần luyện nói chấm từng câu bạn đọc và chỉ ra âm nào lệch. Muốn xem toàn bộ đường đi từ pinyin tới hội thoại thì vào trang học tiếng Trung.




