
6 lỗi phát âm pinyin người Việt hay mắc và cách sửa
Nội dung bài viết
Pinyin dùng chữ cái Latinh, nên người Việt đọc được ngay từ ngày đầu, và đó vừa là điểm mạnh vừa là cái bẫy. Chữ cái giống nhau không có nghĩa là âm giống nhau. Sáu chỗ dưới đây là nơi thói quen đọc theo tiếng Việt sai nhiều nhất, xếp theo mức độ làm người nghe hiểu nhầm.
1. Chữ i sau z, c, s, zh, ch, sh, r không đọc là "i"
Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng dễ sửa nhất, vì nó chỉ là một quy ước chính tả.
Trong 是 shì, 四 sì, 吃 chī, 日 rì, chữ i không mang âm "i". Nó chỉ là chỗ giữ chỗ, báo rằng phụ âm đứng trước được ngân dài ra. 四 nghe gần "sư" hơn là "si"; 是 nghe gần "sư" (quặt lưỡi) chứ không phải "shi"; 吃 nghe gần "chư".
Tự kiểm: đọc 四 sì (bốn) rồi đọc 西 xī (phía tây). Nếu phần vần của hai từ nghe giống nhau, bạn đang đọc sai từ đầu tiên. Chỉ 西 mới có âm "i" thật.
2. Nhóm quặt lưỡi zh, ch, sh, r
Bốn âm này đòi một vị trí lưỡi không có trong tiếng Việt: đầu lưỡi cong ngược lên chạm phần vòm phía sau chân răng trên. Người Việt thường thay bằng âm gần nhất mình có, miền Bắc đọc thành "tr, ch, s" phẳng, miền Nam đọc gần hơn nhưng lưỡi vẫn chưa cong đủ.
Âm r đặc biệt hay sai: nó không rung như "r" tiếng Việt khi đánh vần. Nó chính là âm sh nhưng có rung dây thanh, lưỡi giữ nguyên vị trí, chỉ thêm tiếng. Thử đọc sh kéo dài rồi bật giọng lên mà không nhúc nhích lưỡi, đó là r.
Tự kiểm: đặt đầu ngón tay ngay dưới cằm và đọc 上 shàng. Nếu cơ dưới cằm không cứng lên, lưỡi bạn chưa cong.
3. j, q, x không phải là zh, ch, sh nhẹ
Rất nhiều người xếp j, q, x vào cùng một nhóm với zh, ch, sh rồi đọc na ná nhau. Thực ra vị trí lưỡi ngược hẳn: với j, q, x, đầu lưỡi hạ xuống tì vào chân răng dưới, phần mặt lưỡi mới nâng lên áp vào vòm cứng.
Tự kiểm: đọc 家 jiā. Đầu lưỡi phải chạm mặt sau răng cửa dưới và ở nguyên đó. Nếu đầu lưỡi vểnh lên, bạn đang đọc thành zh.
4. b, d, g không phải "b, đ, g" tiếng Việt
Chỗ này là khác biệt về nguyên tắc, không phải về mức độ, và nó ảnh hưởng tới sáu cặp phụ âm cùng lúc.
Tiếng Việt phân biệt phụ âm bằng độ vang: "b" rung dây thanh, "p" thì không. Tiếng Trung phân biệt bằng luồng hơi: cả hai đều không rung dây thanh, khác nhau ở chỗ có bật một luồng hơi ra hay không.
| Không bật hơi | Bật hơi | Ví dụ |
|---|---|---|
| b | p | 爸 bà (bố), 怕 pà (sợ) |
| d | t | 大 dà (to), 他 tā (anh ấy) |
| g | k | 贵 guì (đắt), 快 kuài (nhanh) |
| j | q | 就 jiù (thì, ngay), 去 qù (đi) |
| zh | ch | 知 zhī (biết), 吃 chī (ăn) |
| z | c | 在 zài (ở), 菜 cài (món ăn) |
Tự kiểm: cầm một tờ giấy mỏng cách miệng chừng 5 cm. Đọc 怕 pà, tờ giấy phải rung rõ. Đọc 爸 bà, tờ giấy gần như đứng yên. Người Việt thường làm ngược lại hoặc không tạo ra khác biệt nào, và đó là lý do 爸爸 (bố) với 怕怕 nghe hệt nhau.
5. Âm ü và quy tắc viết tắt gây hiểu nhầm
ü là âm không có trong tiếng Việt: môi tròn như khi đọc "u", nhưng lưỡi ở vị trí của "i". Cách tập nhanh nhất: đọc "i" kéo dài, giữ nguyên lưỡi rồi chúm môi lại thành hình tròn.
Phần gây hiểu nhầm là quy tắc chính tả: sau j, q, x và y, hai chấm bị bỏ đi. Nên 居 viết là jū nhưng đọc là "jü", 去 viết qù đọc "qü", 学 viết xué đọc "xüé", 语 viết yǔ đọc "yü". Ngược lại, sau n và l thì hai chấm được giữ vì cần phân biệt: 绿 lǜ (màu xanh lá) khác hẳn 路 lù (đường).
Tự kiểm: đọc 女 nǚ (nữ) và 努 nǔ (nỗ lực). Hai từ này phải nghe khác nhau rõ ràng.
6. Chữ e đứng một mình, và vần ian
Chữ e đơn trong 车 chē, 喝 hē, 的 de không phải "e" tiếng Việt. Nó gần với "ơ" hơn, miệng mở vừa, lưỡi lùi về sau. Nhưng khi e nằm trong ie hoặc üe (谢 xiè, 学 xué) thì lại đọc như "ê". Cùng một chữ cái, hai âm khác nhau, tuỳ chỗ đứng.
Vần ian cũng hay bị đọc thẳng theo mặt chữ: 天 tiān nghe gần "thiên" chứ không phải "thi-an", 钱 qián gần "chiên". Còn ui và iu là viết tắt của uei và iou, nên 水 shuǐ có một âm "ê" mờ ở giữa, và 六 liù thì gần "liêu" hơn "liu".
Thứ tự nên sửa
Sáu lỗi trên không quan trọng ngang nhau. Nếu chỉ có thời gian cho vài tuần, hãy sửa theo thứ tự này:
- Cặp bật hơi, sai ở đây làm đổi từ, và nó rơi vào những từ dùng hằng ngày.
- Chữ i sau z/c/s/zh/ch/sh/r, sửa nhanh nhất, chỉ cần biết quy ước là xong.
- Nhóm quặt lưỡi và j/q/x, cần thời gian tập cơ lưỡi, không sửa trong một buổi được.
- ü, e đơn, vần rút gọn, sửa dần khi gặp từ cụ thể.
Tra âm nào cũng nên nghe rồi mới bắt chước, đừng đọc theo mô tả bằng chữ. Bảng pinyin đầy đủ liệt kê 21 phụ âm đầu và các vần thông dụng để bạn dò từng ô một; còn muốn nghe âm trong từ thật thì bộ từ vựng tiếng Trung theo cấp độ có audio cho từng từ và từng câu ví dụ.
Đừng chỉ nghe, hãy nói ra
Điểm chung của cả sáu lỗi: chúng đều là lỗi cơ, không phải lỗi kiến thức. Đọc xong bài này bạn đã biết đủ mọi thứ cần biết, nhưng lưỡi vẫn chưa làm được, và cách duy nhất là phát âm ra tiếng, nghe lại, rồi chỉnh.
Phần luyện nói trên Từ Vựng 123 chấm điểm từng câu bạn đọc và chỉ ra âm nào lệch, nên bạn tự sửa được mà không cần người kèm. Phần chấm này gắn với tài khoản (đăng ký miễn phí) vì nó lưu lại lịch sử để so lần sau với lần trước, và với phát âm, tiến bộ chỉ thấy được khi có cái để so.
Sửa xong phụ âm và vần rồi thì quay lại phần thanh điệu ở bài bốn thanh tiếng Trung và sáu dấu tiếng Việt. Cả hai gộp lại mới thành một câu nghe ra tiếng Trung. Toàn bộ lộ trình từ pinyin tới hội thoại nằm ở trang học tiếng Trung.




