
Cách tự giới thiệu bằng tiếng Trung: mẫu 6 câu
Nội dung bài viết
Có một đoạn tiếng Trung bạn sẽ dùng nhiều hơn mọi đoạn khác: đoạn tự giới thiệu. Lớp học, phỏng vấn, gặp người mới, tự quay video luyện nói, lần nào cũng cần.
Thay vì học thuộc một bài mẫu của người khác, hãy dựng một khung sáu câu rồi điền thông tin của mình vào. Khung này ngắn, đủ dùng, và bạn nhớ nó vĩnh viễn vì nói ra hàng chục lần.
Khung sáu câu
| # | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家好,我叫 ___。 | dàjiā hǎo, wǒ jiào ___ | Chào mọi người, tôi tên là ___ |
| 2 | 我是越南人,来自 ___。 | wǒ shì Yuènán rén, láizì ___ | Tôi là người Việt Nam, đến từ ___ |
| 3 | 我今年 ___ 岁。 | wǒ jīnnián ___ suì | Năm nay tôi ___ tuổi |
| 4 | 我是 ___ / 我在 ___ 工作。 | wǒ shì ___ / wǒ zài ___ gōngzuò | Tôi là ___ (nghề) / Tôi làm việc ở ___ |
| 5 | 我学中文 ___ 了,因为 ___。 | wǒ xué Zhōngwén ___ le, yīnwèi ___ | Tôi học tiếng Trung được ___ rồi, vì ___ |
| 6 | 认识大家很高兴,请多关照。 | rènshi dàjiā hěn gāoxìng, qǐng duō guānzhào | Rất vui được quen mọi người, mong được chỉ giáo |
Từ để điền vào chỗ trống
Câu 2, nơi ở: 河内 Hénèi (Hà Nội) · 胡志明市 Húzhìmíng shì (TP. Hồ Chí Minh) · 岘港 Xiàngǎng (Đà Nẵng)
Câu 4, nghề nghiệp: 学生 xuésheng (học sinh, sinh viên) · 老师 lǎoshī (giáo viên) · 医生 yīshēng (bác sĩ) · 工程师 gōngchéngshī (kỹ sư) · 公司职员 gōngsī zhíyuán (nhân viên công ty)
Câu 5, thời gian và lý do: 半年 bàn nián (nửa năm) · 一年 yì nián · 两年 liǎng nián · 因为工作需要 yīnwèi gōngzuò xūyào (vì công việc cần) · 因为我喜欢中国电影 yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó diànyǐng (vì tôi thích phim Trung Quốc)
Bốn lỗi ngữ pháp hay gặp trong đoạn này
- Đừng thêm trước tuổi. Nói 我今年二十五岁, không nói 我今年是二十五岁. Câu tiếng Trung có vị ngữ là số hoặc tính từ thì không cần 是, cùng lý do với 我很忙 chứ không phải 我是忙, giải thích ở bài tính từ làm vị ngữ.
- chứ không phải khi đếm. "Hai năm" là 两年, không phải 二年. Chữ 二 dùng khi đọc số, 两 dùng khi đếm vật, chi tiết ở bài số đếm tiếng Trung.
- và không thay nhau được. 我叫明 (tôi tên Minh) tự nhiên hơn 我是明. Câu sau nghe như đang khẳng định danh tính trong một danh sách.
- 了 ở câu 5 không phải thì quá khứ. 我学中文两年了 nghĩa là "tôi học tiếng Trung được hai năm rồi và vẫn đang học". Bỏ 了 đi thì câu mất hẳn ý đó, xem chữ 了 và hai vai trò khác hẳn nhau.
Ba câu thêm khi cần nói dài hơn
- 我的爱好是 ___。wǒ de àihào shì ___, Sở thích của tôi là ___ (看电影 xem phim · 听音乐 nghe nhạc · 旅游 du lịch)
- 我家有 ___ 口人。wǒ jiā yǒu ___ kǒu rén, Nhà tôi có ___ người
- 我的中文还不太好,请多包涵。wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo, qǐng duō bāohan, Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm, mong mọi người thông cảm
Câu cuối đáng học sớm: nó vừa lịch sự vừa mở đường cho người nghe nói chậm lại giúp bạn.
Cách tập cho thuộc mà không nhàm
Đọc thuộc lòng sáu câu là chưa đủ, vì lúc đứng trước người thật bạn sẽ quên. Ba bước sau tốn khoảng ba buổi và cho kết quả bền:
- Viết ra bản của riêng bạn, điền hết chỗ trống bằng thông tin thật. Bản của bạn khác bản mẫu, và chính vì thế bạn nhớ nó.
- Thu âm rồi nghe lại. Lần đầu nghe giọng mình nói tiếng Trung ai cũng thấy lạ; đó cũng là lúc bạn nghe ra thanh điệu của mình đang lệch chỗ nào.
- Nói lại sau vài ngày, không nhìn giấy. Chỗ nào vấp là chỗ cần sửa, thường là câu 5, câu duy nhất có mệnh đề.
Nếu muốn có phản hồi thay vì tự nghe, phần luyện nói chấm điểm từng câu và chỉ ra âm nào chưa đúng. Còn để mở rộng từ chỗ tự giới thiệu sang hội thoại thật, lộ trình 11 chương tình huống bắt đầu đúng từ chương làm quen. Tổng thể đường đi nằm ở trang học tiếng Trung.




