Từ vựng cơ thể tiếng Trung: 14 bộ phận và công thức nói đau ở đâu
Nội dung bài viết
Chủ đề này có một công thức trả lại nhiều hơn công sức bỏ ra rất nhiều: bộ phận cơ thể + 疼. Học 12 từ chỉ bộ phận và một chữ 疼 (téng, đau) là bạn nói được 12 câu than đau — thứ mà bất kỳ ai ở nước ngoài cũng sẽ cần đến, thường vào đúng lúc không muốn phải tra từ điển.
Bảng từ: các bộ phận cơ thể
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 身体 | shēntǐ | cơ thể; sức khoẻ | 他的身体很好。 Sức khoẻ anh ấy rất tốt. |
| 头 | tóu | đầu | 我今天头疼。 Hôm nay tôi đau đầu. |
| 头发 | tóufa | tóc | 她的头发很长。 Tóc cô ấy rất dài. |
| 脸 | liǎn | khuôn mặt | 她的脸很漂亮。 Khuôn mặt cô ấy rất đẹp. |
| 眼睛 | yǎnjing | mắt | 我的眼睛不好。 Mắt tôi không tốt. |
| 鼻子 | bízi | mũi | 他的鼻子很高。 Mũi anh ấy rất cao. |
| 嘴 | zuǐ | miệng | 她的嘴很小。 Miệng cô ấy rất nhỏ. |
| 耳朵 | ěrduo | tai | 兔子的耳朵很长。 Tai con thỏ rất dài. |
| 牙 | yá | răng | 我每天刷牙。 Ngày nào tôi cũng đánh răng. |
| 手 | shǒu | tay | 我手疼。 Tôi đau tay. |
| 脚 | jiǎo | bàn chân | 她的脚很小。 Bàn chân cô ấy rất nhỏ. |
| 腿 | tuǐ | chân (cả chân) | 他跑步后腿疼。 Chạy xong anh ấy đau chân. |
| 肚子 | dùzi | bụng | 他昨天肚子疼。 Hôm qua anh ấy đau bụng. |
| 背 | bèi | lưng | 我背疼。 Tôi đau lưng. |
Công thức: chỗ đau + 疼
Không cần động từ, không cần giới từ. Đặt bộ phận cơ thể trước, thêm 疼 vào sau là xong câu:
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我头疼。 | Wǒ tóu téng. | Tôi đau đầu. |
| 我牙疼。 | Wǒ yá téng. | Tôi đau răng. |
| 我肚子疼。 | Wǒ dùzi téng. | Tôi đau bụng. |
| 我背疼。 | Wǒ bèi téng. | Tôi đau lưng. |
| 我腿疼。 | Wǒ tuǐ téng. | Tôi đau chân. |
| 我手疼。 | Wǒ shǒu téng. | Tôi đau tay. |
Cấu trúc này trong ngữ pháp gọi là "chủ ngữ kép": 我 là chủ ngữ lớn, 头 là chủ ngữ nhỏ, còn 疼 là vị ngữ. Nghe thì phức tạp, nhưng bạn không cần biết tên gọi — chỉ cần biết không được thêm 的. Nói 我的头疼 nghe như đang tả cái đầu chứ không phải kêu đau.
Muốn nhấn mạnh mức độ thì thêm 很 (rất) như mọi tính từ khác: 我的脚很疼 (chân tôi rất đau). Vì sao tính từ tiếng Trung gần như luôn cần 很 đứng trước, xem bài tính từ làm vị ngữ với 很.
疼 và 痛: cùng nghĩa, khác vùng miền
Hai chữ này đều nghĩa là đau. 疼 (téng) phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc và trong tiếng phổ thông hằng ngày; 痛 (tòng) thiên về miền Nam, Đài Loan và văn viết. Người mới cứ dùng 疼 là an toàn nhất — nhưng nên nhận ra 痛 khi nghe, vì nó cũng nằm trong 痛苦 (tòngkǔ, đau khổ): 他感到很痛苦。
Đi khám: bốn câu và một thứ tự
Bệnh viện Trung Quốc có một bước mà Việt Nam không có tên riêng: 挂号 (guàhào) — đăng ký khám và lấy số trước khi vào phòng bác sĩ. Không làm bước này thì không gặp được bác sĩ, nên đây là từ đầu tiên cần thuộc.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 我去医院挂号。 Wǒ qù yīyuàn guàhào. | Tôi đến bệnh viện đăng ký khám. |
| 我去医院看病。 Wǒ qù yīyuàn kànbìng. | Tôi đi bệnh viện khám bệnh. |
| 我昨天生病了。 Wǒ zuótiān shēngbìng le. | Hôm qua tôi bị bệnh. |
| 我牙疼,需要去看医生。 | Tôi đau răng, cần đi khám bác sĩ. |
Các từ đi kèm hay gặp: 医生 (bác sĩ), 护士 (y tá), 药 (thuốc), 感冒 (cảm), 发烧 (sốt), 流鼻涕 (chảy nước mũi), 流血 (chảy máu), 治疗 (điều trị).
Ba từ ghép với bộ phận cơ thể mà nghĩa đi rất xa
Cơ thể là kho ẩn dụ của mọi ngôn ngữ, và tiếng Trung dùng rất mạnh:
- 手机 (shǒujī) — "máy cầm tay" = điện thoại di động
- 脸 trong 丢脸 (diūliǎn) — "mất mặt", y hệt tiếng Việt
- 头 trong 开头 (kāitóu) — "mở đầu"
Nhận ra kiểu ghép này là cách vốn từ tăng nhanh mà không phải học thêm chữ mới — cơ chế đó nói kỹ trong bài từ ghép hai chữ trong tiếng Trung.
Học ở đâu
Các từ trong bài nằm ở bộ Trình Độ HSK 1 và HSK 2 — mỗi từ có ảnh minh hoạ vẽ theo đúng nội dung câu ví dụ, và với chủ đề cơ thể thì một tấm hình dạy nhanh hơn bản dịch. Sáu bộ HSK nằm ở học từ vựng tiếng Trung.
Đây cũng là nhóm từ đáng học sớm hơn thứ tự trong giáo trình: bạn có thể sống nhiều tháng không cần nói về công việc hay du lịch, nhưng chỉ cần một lần đau răng ở nước ngoài là cần đủ bộ này ngay. Muốn hệ thống đưa lại đúng những từ bạn hay quên thì cần một tài khoản để nó nhớ được bạn đã học tới đâu.
Câu hỏi hay gặp
脚 và 腿 khác nhau thế nào?
脚 là bàn chân (từ mắt cá xuống), 腿 là cả cái chân. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "chân" nên đây là chỗ người Việt hay nói thiếu chính xác. Đau khi đi bộ nhiều thì thường là 腿疼.
Nói "tôi bị ốm" thế nào cho đúng?
我生病了 — chú ý chữ 了 ở cuối, đánh dấu trạng thái đã thay đổi (trước khoẻ, giờ ốm). Bỏ 了 thì câu lửng lơ. Cách dùng 了 nói kỹ ở bài chữ 了 trong tiếng Trung.
Từ và câu ví dụ lấy từ kho từ vựng tiếng Trung của Từ Vựng 123. Cập nhật 02/09/2026.