Từ vựng thời gian tiếng Trung: ngày, tháng, giờ
Nội dung bài viết
Chủ đề này có một quy luật chi phối gần như mọi thứ, và nó đi ngược tiếng Việt: tiếng Trung luôn nói từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ. Ngày tháng, giờ giấc, địa chỉ, tất cả đều theo chiều đó. Nắm được chiều này thì phần lớn câu về thời gian tự ráp đúng.
Bảng từ: mốc thời gian trong ngày
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| zǎoshang | buổi sáng | 我早上七点起床。 Tôi dậy lúc 7 giờ sáng. | |
| zhōngwǔ | buổi trưa | 中午一起吃饭吧。 Trưa cùng ăn cơm nhé. | |
| xiàwǔ | buổi chiều | 下午三点开会。 Chiều ba giờ họp. | |
| wǎnshang | buổi tối | 晚上我们去散步。 Tối chúng ta đi dạo. | |
| yèli | ban đêm | 夜里很安静。 Ban đêm rất yên tĩnh. | |
| bànyè | nửa đêm | 我半夜被吵醒了。 Tôi bị đánh thức lúc nửa đêm. | |
| xiànzài | bây giờ | 现在是八点。 Bây giờ là tám giờ. | |
| jīntiān | hôm nay | 今天的天气很好。 Thời tiết hôm nay rất đẹp. | |
| míngtiān | ngày mai | 明天我们去北京。 Mai chúng tôi đi Bắc Kinh. | |
| zuótiān | hôm qua | 昨天我很忙。 Hôm qua tôi rất bận. | |
| xīngqī | tuần; thứ | 今天是星期一。 Hôm nay là thứ Hai. | |
| fēnzhōng | phút | 请等五分钟。 Xin đợi năm phút. | |
| xiǎoshí | tiếng (giờ đồng hồ) | 等了两小时。 Đợi hai tiếng. | |
| shíhou | lúc, khi | 我小时候住在北京。 Hồi nhỏ tôi sống ở Bắc Kinh. | |
| shénme shíhou | khi nào | 你什么时候回家? Bao giờ bạn về nhà? | |
| yǒushíhou | đôi khi | 有时候我很忙。 Đôi khi tôi rất bận. | |
| yíhuìr | một lát | 请等一会儿。 Xin đợi một lát. | |
| ránhòu | sau đó | 我先吃饭,然后写作业。 Tôi ăn trước, sau đó làm bài. | |
| zǎo | sớm | 今天起得很早。 Hôm nay dậy rất sớm. | |
| wǎn | muộn | 他回来得很晚。 Anh ấy về rất muộn. |
Thứ trong tuần: đếm số, không có tên riêng
Đây là chỗ tiếng Trung dễ hơn cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh, không có Monday, Tuesday gì cả, chỉ là + số:
| Thứ | Chữ | Pinyin |
|---|---|---|
| Thứ Hai | 星期一 | xīngqīyī |
| Thứ Ba | 星期二 | xīngqī'èr |
| Thứ Tư | 星期三 | xīngqīsān |
| Thứ Năm | 星期四 | xīngqīsì |
| Thứ Sáu | 星期五 | xīngqīwǔ |
| Thứ Bảy | 星期六 | xīngqīliù |
| Chủ nhật | 星期天 / 星期日 | xīngqītiān / xīngqīrì |
Cái bẫy nằm ở phép cộng một: 星期一 là thứ Hai, không phải thứ Nhất. Người Việt đếm thứ bắt đầu từ Chủ nhật nên "thứ Hai" là ngày thứ hai trong tuần; người Trung Quốc đếm ngày làm việc, ngày đầu tuần là 一. Kết quả là con số trong tiếng Trung luôn nhỏ hơn một đơn vị so với tên tiếng Việt. Nhầm chỗ này là trễ hẹn một ngày.
Tháng thì không có bẫy đó: 一月 là tháng Một, 二月 là tháng Hai, đúng như tiếng Việt.
Nói giờ: 点 và 分
| Giờ | Chữ | Đọc |
|---|---|---|
| 8:00 | 八点 | bā diǎn |
| 8:05 | 八点零五分 | bā diǎn líng wǔ fēn |
| 8:15 | 八点一刻 | bā diǎn yí kè (一刻 = 15 phút) |
| 8:30 | 八点半 | bā diǎn bàn (半 = rưỡi) |
| 8:45 | 八点四十五 | bā diǎn sìshíwǔ |
| 2:00 | 点 | liǎng diǎn, không phải 二点 |
Dòng cuối là lỗi hay gặp nhất: giờ là đếm nên dùng 两, y như 两个人. Chi tiết ở bài số đếm tiếng Trung.
Quy luật lớn: từ lớn đến nhỏ
Đây là thứ đáng nhớ nhất trong cả bài. Tiếng Việt nói "8 giờ sáng thứ Hai ngày 5 tháng 9", nhỏ trước, lớn sau. Tiếng Trung làm ngược lại hoàn toàn:
九月五号星期一早上八点
jiǔ yuè wǔ hào xīngqīyī zǎoshang bā diǎn
tháng 9 → ngày 5 → thứ Hai → buổi sáng → 8 giờ
Quy luật này áp cho cả địa chỉ (nước → tỉnh → thành phố → phố → số nhà) và cả tên người (họ trước, tên sau). Nắm được một lần là dùng lại được ở ba chỗ.
Và vì thời gian đứng ở đầu, nó đặt trước động từ, không đặt sau như tiếng Việt: 我早上七点起床 (tôi 7 giờ sáng dậy), không nói 我起床七点.
Hỏi và trả lời về thời gian
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Xiànzài jǐ diǎn? | Bây giờ mấy giờ? |
| Jīntiān jǐ hào? | Hôm nay ngày mấy? |
| Jīntiān xīngqī jǐ? | Hôm nay thứ mấy? |
| Nǐ shénme shíhou yǒu kòng? | Khi nào bạn rảnh? |
Chú ý cả bốn câu đều dùng (jǐ, "mấy") chứ không dùng 多少. Quy tắc: số nhỏ dưới mười thì 几, số lớn không đoán được thì 多少, nên hỏi giá là 多少钱 chứ không phải 几钱.
Học ở đâu
Toàn bộ từ trong bảng nằm ở bộ Trình Độ HSK 1 và HSK 2, mỗi từ có câu ví dụ kèm phát âm, nghe câu quan trọng hơn nghe từ với chủ đề này, vì thời gian luôn xuất hiện giữa câu chứ không đứng một mình. Sáu bộ HSK ở học từ vựng tiếng Trung.
Nhóm từ thời gian có đặc điểm dễ chịu: bạn dùng chúng mỗi ngày nên chúng tự ôn. Những từ ít dùng hơn (半夜, 一会儿, 有时候) thì không, và đó đúng là chỗ lịch ôn tự động có việc để làm. Lịch ôn cần biết bạn học tới đâu, nên nó cần một tài khoản; chưa có thì tiến độ mất theo trình duyệt.
Câu hỏi hay gặp
và khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa "ngày" trong ngày tháng. 号 dùng khi nói, 日 dùng khi viết trang trọng, 9月5日 trên giấy tờ, nhưng đọc lên vẫn hay nói 九月五号.
và khác gì nhau?
点 là mốc giờ (lúc 8 giờ), 小时 là độ dài (hai tiếng đồng hồ). 我等了两个小时 nghĩa là tôi đợi hai tiếng; 我两点等你 nghĩa là 2 giờ tôi đợi bạn. Nhầm hai chữ này là hẹn sai giờ.
Từ và câu ví dụ lấy từ kho từ vựng tiếng Trung của Từ Vựng 123. Cập nhật 02/09/2026.