Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học từ vựng tiếng Trung

Từ vựng trường học tiếng Trung: 学 và 学习 không thay nhau được

Admin
6 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

Người học tiếng Trung nào cũng thuộc chữ 学 từ tuần đầu, nhưng rất ít người để ý rằng 学 một mình và 学习 không dùng thay nhau được. Bài này gom đủ từ để nói về việc học, và giải thích ba cặp hay bị dùng lẫn: 学 / 学习, 上课 / 下课, 复习 / 练习.

Bảng từ: lớp học và đồ dùng

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụ
学习xuéxíhọc tập我们开始上课。 Chúng tôi bắt đầu vào học.
老师lǎoshīgiáo viên老师在黑板上写字。 Thầy viết chữ lên bảng.
同学tóngxuébạn học同学们,晚上好。 Các bạn, chào buổi tối.
bānlớp班里有几个男的。 Trong lớp có mấy nam sinh.
教室jiàoshìphòng học教室里有白板。 Trong lớp có bảng trắng.
shūsách这本书很好看。 Cuốn sách này rất hay.
课本kèběnsách giáo khoa课本在书包里。 Sách giáo khoa trong cặp.
书包shūbāocặp sách书包很重。 Cặp sách rất nặng.
bút笔袋里有很多笔。 Trong hộp bút có nhiều bút.
铅笔qiānbǐbút chì我用铅笔写字。 Tôi viết bằng bút chì.
黑板hēibǎnbảng đen老师在黑板上写字。
作业zuòyèbài tập về nhà我先吃饭,然后写作业。
考试kǎoshìkỳ thi明天有考试。 Ngày mai có bài thi.
成绩chéngjìthành tích, điểm她的成绩很好。 Điểm của cô ấy rất tốt.
图书馆túshūguǎnthư viện图书馆很安静。 Thư viện rất yên tĩnh.
毕业bìyètốt nghiệp他明年毕业。 Năm sau anh ấy tốt nghiệp.
留学liúxuédu học她去中国留学。 Cô ấy đi Trung Quốc du học.
奖学金jiǎngxuéjīnhọc bổng他拿到了奖学金。 Anh ấy nhận được học bổng.

Ba cặp hay dùng lẫn

学 và 学习

(xué) là động từ, luôn cần tân ngữ đi sau: 学汉语 (học tiếng Trung), 学开车 (học lái xe). 学习 (xuéxí) đứng một mình được, và còn làm danh từ: 我在学习 (tôi đang học), 学习很重要 (việc học rất quan trọng).

Nói 我在学 mà không có gì phía sau nghe cụt; nói 我学习汉语 thì đúng nhưng hơi nặng — người bản xứ nói 我学汉语. Quy tắc gọn: có tân ngữ thì 学, đứng một mình thì 学习.

上课 và 下课

Cặp này dùng chung khuôn 上/下 với xe cộ (上车/下车) nhưng đổi nghĩa hoàn toàn:

  • 上课 (shàngkè) — vào học, bắt đầu tiết học. Cũng dùng cho giáo viên: thầy 上课 nghĩa là thầy lên lớp dạy.
  • 下课 (xiàkè) — tan tiết, hết giờ học.
  • 放学 (fàngxué) — tan trường, về nhà (khác 下课 là chỉ hết một tiết).

Câu thật: 上课时不要说话。(Trong giờ học đừng nói chuyện.)

复习 và 练习

  • 复习 (fùxí) — ôn lại cái đã học. 复 nghĩa gốc là "lặp lại".
  • 练习 (liànxí) — luyện tập cho thành thạo, cũng là danh từ "bài luyện tập".
  • 预习 (yùxí) — chuẩn bị bài trước khi lên lớp.

Ba từ cùng đuôi 习 (xí, tập, luyện), khác nhau ở chữ đầu chỉ thời điểm: 预 trước, 练 trong lúc làm, 复 sau. Nhận ra chữ chung là một cách nhớ cả chùm thay vì ba từ rời — cơ chế nói kỹ ở bài từ ghép hai chữ.

Bốn động từ của việc học

ChữPinyinNghĩaVí dụ
đọc (thành tiếng)读书 đọc sách, đi học
kànxem, đọc (bằng mắt)看书 đọc sách
xiěviết老师在黑板上写字。
bèihọc thuộc lòng背单词 học thuộc từ vựng

看书 và 读书 khác nhau tinh tế: 看书 là đọc sách (bằng mắt, cho mình), 读书 vừa là đọc thành tiếng vừa mang nghĩa rộng "đi học, học hành" — 他在美国读书 nghĩa là anh ấy đang du học ở Mỹ chứ không phải đang ngồi đọc sách.

Chú ý 背 (bèi) ở đây là học thuộc, cùng mặt chữ với 背 (lưng) trong 背疼 (đau lưng). Một chữ hai nghĩa, và may là ngữ cảnh không thể lẫn.

Nói về việc học của mình

CâuNghĩa
我学汉语两个月了。 Wǒ xué Hànyǔ liǎng ge yuè le.Tôi học tiếng Trung được hai tháng rồi.
我学半年了。Tôi học được nửa năm rồi.
你学什么专业? Nǐ xué shénme zhuānyè?Bạn học ngành gì?
明天有考试,我要复习。Mai có bài thi, tôi phải ôn.

Chữ ở cuối hai câu đầu là thứ làm chúng đúng: nó đánh dấu việc đã kéo dài tới hiện tại. Bỏ 了 thì câu thành "tôi học tiếng Trung hai tháng" như kể chuyện quá khứ đã kết thúc. Cách dùng ở bài chữ 了 trong tiếng Trung.

Học ở đâu

Từ trong bài nằm ở bộ HSK 1 đến HSK 4 trên Từ Vựng 123 — nhóm này xuất hiện dày trong kho phụ đề video bài học, nên bạn sẽ gặp lại chúng liên tục khi luyện nghe. Sáu bộ HSK ở học từ vựng tiếng Trung.

Bản thân việc học từ vựng cũng cần đúng ba từ trong bài này: 预习 (xem trước), 练习 (làm bài), 复习 (ôn lại) — và bước thứ ba là bước hầu hết mọi người bỏ qua. Lịch ôn tự động sinh ra để làm hộ bước đó, nhưng nó phải biết bạn đã học gì và nhầm ở đâu, nghĩa là cần một tài khoản.

Câu hỏi hay gặp

老师 và 教师 khác nhau thế nào?
老师 là cách gọi và cũng là từ thông dụng — gọi thầy cô là 老师, nói về nghề cũng dùng được. 教师 là từ chỉ nghề nghiệp trong văn bản: 他是一名教师 (anh ấy là một giáo viên). Không ai gọi thầy mình là 教师.

Vì sao 学生 lại có chữ 生?
生 (shēng) ngoài nghĩa "sinh, sống" còn là hậu tố chỉ người trong một số từ: 学生 (học sinh), 医生 (bác sĩ — nghĩa gốc "người chữa"), 先生 (ông, ngài). Người Việt nhận ra ngay vì tiếng Việt mượn nguyên: học sinh, y sinh, tiên sinh.

Từ và câu ví dụ lấy từ kho từ vựng tiếng Trung của Từ Vựng 123. Cập nhật 02/09/2026.

Bài viết liên quan

Từ vựng du lịch tiếng Trung xếp theo trình tự một chuyến đi

Từ vựng giấy tờ, khách sạn, cảnh quan và bốn động từ đi chơi (玩, 逛, 参观, 拍照) — kèm mười câu dùng nguyên cụm khi đứng trước quầy.

2 tháng 9, 20266 phút đọc

Chào hỏi tiếng Trung: bốn cặp câu phải học nguyên cặp

Cảm ơn thì đáp gì, xin lỗi thì đáp gì — bốn cặp câu cố định, bảng chào theo thời điểm, bốn câu làm quen đúng thứ tự, và vì sao 不好意思 mới là câu bạn dùng nhiều nhất.

2 tháng 9, 20266 phút đọc

Từ vựng thời tiết tiếng Trung: vì sao mưa lại đi với động từ 下

18 từ thời tiết kèm ví dụ, hai động từ của trời (下 và 刮) đặt trước hiện tượng chứ không sau như tiếng Việt, cách ghép 大/小 cho cường độ, và câu so sánh với 比.

2 tháng 9, 20266 phút đọc

Từ vựng nghề nghiệp tiếng Trung: bốn cái đuôi 员, 师, 家, 生

Tên nghề tiếng Trung dựng từ bốn đuôi, và biết bốn chữ đó là đoán được hàng chục nghề chưa từng gặp. Kèm bảng nghề hay gặp, khung câu hỏi đáp, và ba tên nghề không đoán được.

2 tháng 9, 20266 phút đọc

Từ vựng công việc tiếng Trung: 工作 nói về nghề, 上班 nói về ca làm

15 từ về công ty và văn phòng, phân biệt 工作 với 上班 (chỗ người mới sai gần như chắc chắn), cặp 上班/下班/加班, và quy luật đuôi 员 trong tên nghề.

2 tháng 9, 20266 phút đọc