Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Anh

Cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng Anh

Admin
2 phút đọc114 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Việt không có mạo từ. Ta nói "tôi mua sách", không cần chữ nào trước "sách". Vì vậy người Việt nói tiếng Anh rất hay bỏ quên a/an/the — hoặc thêm vào chỗ không cần.

Đây không phải lỗi nặng: người nghe vẫn hiểu. Nhưng nó xuất hiện dày đến mức thành dấu hiệu nhận biết. Trong 284.720 câu thoại tiếng Anh có phụ đề trên Từ Vựng 123, the có ở 14,9% số câu và a/an ở 11,5%.

Quy tắc gốc: người nghe có biết bạn đang nói cái nào không?

Tình huốngDùngVí dụ
Người nghe chưa biết cái nào — nhắc lần đầua / anI saw a dog.
Cả hai đều biết cái nào — đã nhắc rồi, hoặc chỉ có mộttheThe dog was very big.
Nói chung chung, số nhiều hoặc không đếm đượckhông cần gìI like dogs. · I drink coffee.

Cả bảng gói lại trong một câu chuyện hai dòng: I saw a dog. The dog was very big. Lần đầu là a — bạn đang giới thiệu. Lần sau là the — người nghe đã biết con nào.

a hay an?

Nhìn âm đầu tiên, không nhìn chữ cái:

  • an apple, an hour (chữ h câm, đọc là "our")
  • a university (đọc là "yu-", âm phụ âm), a European country

Nghe thử trong câu thật

Câu thậtNghĩa
Yeah, I have a similar story.Vâng, tôi cũng có câu chuyện tương tự.
Oh, that's an interesting question!Ồ, câu hỏi thú vị đấy!
It was the same thing for me.Với tôi cũng y như vậy.
There's a link in the notes for this programme.Có đường dẫn trong phần ghi chú của chương trình này.

Câu cuối có cả hai trong một câu: a link vì người nghe chưa biết có đường dẫn nào, còn the notes vì ai cũng biết chương trình có phần ghi chú.

Bốn chỗ luôn dùng the

  • Thứ duy nhất trên đời: the sun, the moon, the internet.
  • Có so sánh nhất: the best, the most popular.
  • Có mệnh đề xác định rõ: the book that I bought yesterday.
  • Đàn nhạc cụ: play the piano.

Bốn chỗ không dùng gì cả

  • Bữa ăn: have breakfast, have lunch.
  • Đi lại: go to school, go to work, go home (không có "the").
  • Tên riêng: Vietnam, Hanoi, John. (nhưng có ngoại lệ: the Philippines, the United States)
  • Danh từ không đếm được nói chung: water, money, time, music.

Nhớ nhanh

  • Lần đầu nhắc tới → a/an. Đã biết cái nào → the.
  • a hay an tuỳ theo âm, không tuỳ chữ cái.
  • Nói chung chung ở số nhiều thì không cần mạo từ: I like dogs.
  • go to school, have lunch — không có the.

Đọc tiếp: giới từ in, on, at. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Anh.