So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: đếm âm tiết trước đã
Nội dung bài viết
Tiếng Việt chỉ cần thêm "hơn" và "nhất". Tiếng Anh phải nhìn xem tính từ dài hay ngắn đã, vì hai loại đi hai đường khác nhau.
Trong 625.995 câu thoại tiếng Anh có phụ đề trên Từ Vựng 123, riêng chữ than xuất hiện trong 3.504 câu.
Công thức: đếm âm tiết
| Tính từ | Hơn | Nhất |
|---|---|---|
| 1 âm tiết (tall, fast) | taller than | the tallest |
| 2 âm tiết kết thúc -y (easy, happy) | easier than | the easiest |
| Từ 2 âm tiết trở lên (popular) | more popular than | the most popular |
Bất quy tắc phải thuộc
- good → better → the best
- bad → worse → the worst
- far → farther/further → the farthest/furthest
- many / much → more → the most
Bằng nhau thì dùng as… as
She is as tall as me — cao bằng tôi. Phủ định: not as tall as (không cao bằng).
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| That holds much more power than it ever deserved. | Thứ đó nắm quyền lực lớn hơn nhiều so với mức nó xứng đáng. |
| Nigahiga was the most subscribed youtuber. | Nigahiga là youtuber được đăng ký nhiều nhất. |
| That is the most important thing. | Đó là điều quan trọng nhất. |
| There's nothing they like better than a good fight. | Chẳng gì họ thích bằng một trận đánh ra trò. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cả hai cách cùng lúc. more taller, the most easiest — sai. Chọn một.
- Quên the ở so sánh nhất. Gần như luôn phải có: the best, the most popular.
- Dùng "than" cho so sánh bằng. Bằng nhau là as… as, không phải than.
Nhớ nhanh
- Ngắn: -er / the -est. Dài: more / the most.
- good–better–best, bad–worse–worst phải thuộc lòng.
- Bằng nhau: as + tính từ + as.
Đọc tiếp: mệnh đề quan hệ với who, which, that. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Anh.