Cách dùng 있어요 và 없어요 trong tiếng Hàn
Nội dung bài viết
Người mới hay bị khựng ở câu đơn giản nhất: "Ở nhà có bố". Dịch từng chữ thì ra một câu không ai nói. Tiếng Hàn có sẵn một cặp động từ lo hết chuyện tồn tại và sở hữu: 있다 (có) và 없다 (không có).
Cặp này xuất hiện dày đặc: trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 7,1% số câu dùng 있어요 hoặc 없어요.
Công thức: cái gì + 이/가 + 있어요
| Muốn nói | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có cái gì | N + 이/가 있어요 | 시간이 있어요 (có thời gian) |
| Không có cái gì | N + 이/가 없어요 | 시간이 없어요 (không có thời gian) |
| Ở đâu đó có gì | Nơi + 에 + N + 이/가 있어요 | 집에 아빠가 있어요 (ở nhà có bố) |
Điều dễ chịu: cùng một cặp từ dùng cho cả "có" (sở hữu) lẫn "ở" (vị trí). 오페라하우스는 시드니에 있어요 vừa đọc là "Nhà hát Opera ở Sydney", vừa là "tại Sydney có Nhà hát Opera".
Phủ định KHÔNG dùng 안
Đây là chỗ sai nhiều nhất. 안 있어요 là câu hỏng. 있다 có sẵn một từ trái nghĩa riêng là 없다, và mọi phủ định đi qua đó.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 집에 아빠가 있어요. | Ở nhà có bố. |
| 토마토가 있어요. | Có cà chua. |
| 오페라하우스는 시드니에 있어요. | Nhà hát Opera ở Sydney. |
| 워터파크도 있어요. | Có cả công viên nước. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- 안 있어요. Không tồn tại. Luôn là 없어요.
- Dùng 을/를 thay cho 이/가. Thứ "có" là chủ ngữ chứ không phải tân ngữ: 시간이 있어요, không phải 시간을 있어요.
- Lẫn 에 với 에서. Nói nơi CÓ mặt thì dùng 에 (집에 있어요). 에서 dành cho nơi diễn ra hành động (집에서 먹어요).
Nhớ nhanh
- 있어요 = có / ở. 없어요 = không có. Không bao giờ 안 있어요.
- Thứ được nói tới đi với 이/가.
- Muốn nói ở đâu thì thêm "nơi + 에" ở đầu câu.
Đọc tiếp: tiểu từ 을/를, 에, 에서 để phân biệt cho dứt điểm 에 và 에서. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.