Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn
Nội dung bài viết
Bạn tra từ điển thấy "ăn" là 먹다. Nhưng trong mọi video tiếng Hàn bạn nghe, không ai nói 먹다 cả — họ nói 먹어요. Cái đuôi 어요 đó không có trong từ điển, và đó là lý do người mới đọc được Hangul nhưng vẫn thấy câu lạ hoắc.
Đây là đuôi câu bạn sẽ dùng nhiều nhất. Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 15,9% số câu kết thúc bằng ~아요/어요. Học xong bài này, cứ sáu câu bạn nghe thì có một câu hết lạ.
Công thức: bỏ 다, thêm 아요 hoặc 어요
Mọi động từ và tính từ tiếng Hàn trong từ điển đều kết thúc bằng 다. Bỏ chữ 다 đi, phần còn lại gọi là thân từ. Việc của bạn chỉ là gắn đuôi vào thân từ đó.
| Nguyên âm cuối của thân từ | Gắn đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㅏ hoặc ㅗ | + 아요 | 같다 → 같아요 · 좋다 → 좋아요 |
| Các nguyên âm còn lại | + 어요 | 먹다 → 먹어요 · 읽다 → 읽어요 |
| Từ kết thúc bằng 하다 | → 해요 | 공부하다 → 공부해요 |
Chỉ có ba dòng, và dòng thứ ba phủ rất nhiều từ: hầu hết danh từ Hán Hàn ghép với 하다 đều thành 해요.
Khi thân từ không có phụ âm cuối thì hai nguyên âm dính vào nhau
Đây là chỗ duy nhất hơi rắc rối, nhưng chỉ có mấy kiểu:
- 가다 (đi) → 가요 — không nói 가아요, hai chữ ㅏ nhập làm một
- 오다 (đến) → 와요 — ㅗ + ㅏ dính thành ㅘ
- 주다 (cho) → 줘요 — ㅜ + ㅓ thành ㅝ
- 마시다 (uống) → 마셔요 — ㅣ + ㅓ thành ㅕ
- 보다 (xem) → 봐요
Bạn không cần thuộc luật nhập nguyên âm. Cứ nhớ mặt chữ của năm từ trên là đủ cho vài tháng đầu, vì chúng là những từ bạn dùng nhiều nhất.
Một đuôi, bốn công dụng
Điều dễ chịu nhất của ~아요/어요: cùng một chữ dùng được cho bốn kiểu câu, chỉ khác ngữ điệu.
| Kiểu câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kể | 밥을 먹어요. | Tôi ăn cơm. |
| Hỏi (lên giọng cuối) | 밥을 먹어요? | Bạn ăn cơm không? |
| Rủ | 같이 먹어요. | Cùng ăn nhé. |
| Nhờ nhẹ | 여기 앉아요. | Ngồi đây đi. |
Nghe thử trong câu thật
Bốn câu dưới đây lấy từ kho video học tiếng Hàn có phụ đề song ngữ của Từ Vựng 123 — đều là lời người bản xứ nói trong video đời thường, không phải câu soạn cho sách.
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 파를 썰어요. | Mình cắt hành lá. |
| 카드를 찍어요. | Mình quẹt thẻ. |
| 아이스크림이 많아요. | Có rất nhiều kem. |
| 여기는 아이스크림 가게예요. | Đây là cửa hàng kem. |
Câu cuối dùng 예요 chứ không phải 어요: đó là dạng của 이다 (là), dùng khi nối hai danh từ. Danh từ có phụ âm cuối thì dùng 이에요 (학생이에요 — là học sinh), không có thì dùng 예요 (가게예요 — là cửa hàng).
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Nói nguyên dạng từ điển. 저는 학생이다 nghe như đọc sách viết. Nói chuyện phải là 저는 학생이에요.
- Quên nhập nguyên âm. 가아요, 오아요 là dạng không tồn tại. Người Hàn vẫn hiểu, nhưng nghe rất giả.
- Dùng 요 với sếp hoặc trong phát biểu. Đuôi 요 lịch sự nhưng thân mật. Trong hoàn cảnh trang trọng người ta dùng 습니다/ㅂ니다 — thể này chỉ chiếm 1,5% số câu trong kho video đời thường, nhưng gần như luôn xuất hiện ở phần mở đầu và kết bài.
Nhớ nhanh
- Bỏ 다 → xem nguyên âm cuối của thân từ → ㅏ/ㅗ thì 아요, còn lại thì 어요, 하다 thì 해요.
- Cùng một đuôi dùng cho câu kể, câu hỏi, câu rủ và câu nhờ.
- Nối hai danh từ thì không dùng đuôi này mà dùng 이에요/예요.
Đọc tiếp: Thì quá khứ ~았어요/었어요 dùng đúng quy tắc chọn nguyên âm của bài này, nên học liền hai bài sẽ nhanh hơn học rời. Sau đó là tiểu từ 은/는 và 이/가. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.