Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

~지만 trong tiếng Hàn: nối hai vế trái ngược

Admin
3 phút đọc62 lượt xem
Nội dung bài viết

Trong các đuôi nối, ~지만 là đuôi dễ nhất: không phải chọn 아 hay 어, không phải xem phụ âm cuối. Bỏ 다 rồi gắn 지만 vào, xong.

Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 1,3% số câu dùng ~지만.

Công thức: thân từ + 지만

Từ điểnNốiNghĩa
어렵다 (khó)어렵지만khó nhưng…
달리다 (chạy)달렸지만đã chạy nhưng…
학생이다 (là học sinh)학생이지만là học sinh nhưng…

Khác với ~아/어서, đuôi này chia quá khứ được: 달렸지만 (đã chạy nhưng…). Muốn nói chuyện đã qua thì cứ chia bình thường rồi thêm 지만.

지만 và 하지만

Cùng gốc, khác chỗ đứng: ~지만 nằm giữa câu, còn 하지만 đứng đầu câu mới như chữ "Nhưng mà…" của tiếng Việt. Hai câu dưới đây cùng nghĩa:

  • 비싸지만 좋아요. (đắt nhưng tốt)
  • 비싸요. 하지만 좋아요.

Nghe thử trong câu thật

Câu thậtNghĩa
저는 열심히 달렸지만 항상 꼴찌를 했어요.Mình chạy hết sức nhưng lúc nào cũng về bét.
침대에 누웠지만 천둥 소리가 계속 들리네요.Tôi nằm xuống giường rồi mà tiếng sấm vẫn cứ vang.
우리 둘 다 흰색 옷이지만Cả hai đứa đều mặc đồ trắng nhưng…
이러면 안 되지만Biết là không nên thế nhưng…

Ba lỗi người Việt hay mắc

  • Nhầm với tiểu từ 만 (chỉ). Trước 만 có 지 và đứng sau động từ thì là "nhưng".
  • Dùng 하지만 giữa câu. 비싸 하지만 좋아요 là sai; giữa câu phải là 비싸지만.
  • Ngại chia quá khứ. Khác 아/어서, ở đây chia quá khứ là bình thường và thường là bắt buộc.

Nhớ nhanh

  • Bỏ 다, thêm 지만 — không phải chọn nguyên âm.
  • Chia quá khứ được: 갔지만, 먹었지만.
  • Đầu câu thì dùng 하지만.

Đọc tiếp: đuôi ~는데 — thứ nghe giống "nhưng" mà thật ra không phải. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.