~지만 trong tiếng Hàn: nối hai vế trái ngược
Nội dung bài viết
Trong các đuôi nối, ~지만 là đuôi dễ nhất: không phải chọn 아 hay 어, không phải xem phụ âm cuối. Bỏ 다 rồi gắn 지만 vào, xong.
Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 1,3% số câu dùng ~지만.
Công thức: thân từ + 지만
| Từ điển | Nối | Nghĩa |
|---|---|---|
| 어렵다 (khó) | 어렵지만 | khó nhưng… |
| 달리다 (chạy) | 달렸지만 | đã chạy nhưng… |
| 학생이다 (là học sinh) | 학생이지만 | là học sinh nhưng… |
Khác với ~아/어서, đuôi này chia quá khứ được: 달렸지만 (đã chạy nhưng…). Muốn nói chuyện đã qua thì cứ chia bình thường rồi thêm 지만.
지만 và 하지만
Cùng gốc, khác chỗ đứng: ~지만 nằm giữa câu, còn 하지만 đứng đầu câu mới như chữ "Nhưng mà…" của tiếng Việt. Hai câu dưới đây cùng nghĩa:
- 비싸지만 좋아요. (đắt nhưng tốt)
- 비싸요. 하지만 좋아요.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 저는 열심히 달렸지만 항상 꼴찌를 했어요. | Mình chạy hết sức nhưng lúc nào cũng về bét. |
| 침대에 누웠지만 천둥 소리가 계속 들리네요. | Tôi nằm xuống giường rồi mà tiếng sấm vẫn cứ vang. |
| 우리 둘 다 흰색 옷이지만… | Cả hai đứa đều mặc đồ trắng nhưng… |
| 이러면 안 되지만… | Biết là không nên thế nhưng… |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm với tiểu từ 만 (chỉ). Trước 만 có 지 và đứng sau động từ thì là "nhưng".
- Dùng 하지만 giữa câu. 비싸 하지만 좋아요 là sai; giữa câu phải là 비싸지만.
- Ngại chia quá khứ. Khác 아/어서, ở đây chia quá khứ là bình thường và thường là bắt buộc.
Nhớ nhanh
- Bỏ 다, thêm 지만 — không phải chọn nguyên âm.
- Chia quá khứ được: 갔지만, 먹었지만.
- Đầu câu thì dùng 하지만.
Đọc tiếp: đuôi ~는데 — thứ nghe giống "nhưng" mà thật ra không phải. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.