Cách dùng 아/어 보다 trong tiếng Hàn
Nội dung bài viết
Bạn nghe 먹어 보세요, 들어 보세요, 말해 보세요 ở khắp nơi trong video tiếng Hàn. Đó không phải động từ 보다 (nhìn) — mà là cấu trúc ~아/어 보다: thử làm xem.
Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 0,2% số câu dùng mẫu này, và hầu hết đều ở dạng mời mọc 보세요.
Công thức: dạng nối 아/어 + 보다
| Từ điển | Thử làm | Mời làm thử |
|---|---|---|
| 먹다 (ăn) | 먹어 보다 | 먹어 보세요 |
| 듣다 (nghe) | 들어 보다 | 들어 보세요 |
| 하다 (làm) | 해 보다 | 해 보세요 |
Vì sao lại là 보다 (nhìn)? Cùng lối nghĩ với tiếng Việt: "ăn thử xem", "nghe xem sao".
Hai cách dùng hay gặp
- Mời nhẹ: 한 번 더 해 보세요 — thử làm thêm một lần nữa xem. Nhẹ hơn hẳn 하세요 (hãy làm đi).
- Muốn thử: ghép tiếp với 고 싶어요 — 먹어 보고 싶어요 (muốn ăn thử).
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 끝까지 들어 보세요. | Nghe hết đã nào. |
| 그리고 따라 말해 보세요. | Và hãy thử nói theo. |
| 이거 먹어 보고 싶어요. | Mình muốn ăn thử cái này. |
| 어서 읽어 보세요. | Mau đọc thử đi. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Dịch 보세요 thành "nhìn". 먹어 보세요 không có chuyện nhìn nào cả.
- Quên bước dạng nối. 먹 보세요 là sai; phải là 먹어 보세요.
- Nhầm với 보이다. 보여요 là "trông có vẻ / nhìn thấy được", khác hẳn.
Nhớ nhanh
- Dạng nối 아/어 + 보다 = thử làm.
- 보세요 là lời mời mềm, không phải "hãy nhìn".
- Muốn thử: ~아/어 보고 싶어요.
Đọc tiếp: câu muốn và câu đề nghị để ghép nốt phần 고 싶어요. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.