Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn

Admin
3 phút đọc79 lượt xem
Nội dung bài viết

"Tặng hoa cho Pam", "nói với bạn" — người nhận trong tiếng Hàn được đánh dấu bằng một tiểu từ riêng, và có tới ba chữ để chọn: 에게, 한테, .

Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 1,0% số câu dùng nhóm này — không nhiều, nhưng hễ kể chuyện có hai người là gặp.

Công thức: chọn theo hoàn cảnh, không theo nghĩa

ChữDùng khiVí dụ
한테Nói chuyện hằng ngày친구한테 말해요 (nói với bạn)
에게Văn viết, trang trọng hơn할아버지에게 편지를 써요
Người nhận đáng kính선생님 질문했어요

Ba chữ này chỉ dùng cho người và động vật. Nơi chốn, đồ vật thì dùng 에: 학교 갔어요.

Nhận ngược lại thì thêm 서

한테서 / 에게서 là "từ ai đó": 친구한테서 선물을 받았어요 — nhận quà từ bạn. Trong lời nói người ta hay bỏ 서, để ngữ cảnh tự nói.

Nghe thử trong câu thật

Câu thậtNghĩa
한테 꽃을 줘요.Tặng hoa cho Pam.
제가 친구한테 말해요.Mình nói với bạn.
할아버지에게 새 한 마리가 날아와요.Một con chim bay đến chỗ ông lão.
엄마 아빠가 소희한테 말했어요.Bố mẹ nói với So-hui.

Ba lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 에 cho người. 친구에 말해요 là sai; người thì phải 한테 hoặc 에게.
  • Dùng 한테 với thầy cô, người lớn tuổi. Chỗ đó dùng 께, và động từ thường đi kèm dạng kính ngữ.
  • Quên 서 khi nói "nhận từ". Nghĩa vẫn hiểu được nhưng câu mất một nửa thông tin về chiều.

Nhớ nhanh

  • Người nhận: 한테 (nói) · 에게 (viết) · 께 (kính trọng).
  • Đồ vật, nơi chốn dùng 에.
  • Thêm 서 để đổi chiều thành "từ ai".

Đọc tiếp: tiểu từ 부터 / 까지 — từ đâu đến đâu, từ lúc nào đến lúc nào. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.