Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn
Nội dung bài viết
"Tặng hoa cho Pam", "nói với bạn" — người nhận trong tiếng Hàn được đánh dấu bằng một tiểu từ riêng, và có tới ba chữ để chọn: 에게, 한테, 께.
Trong 26.481 câu thoại tiếng Hàn có phụ đề trên Từ Vựng 123, 1,0% số câu dùng nhóm này — không nhiều, nhưng hễ kể chuyện có hai người là gặp.
Công thức: chọn theo hoàn cảnh, không theo nghĩa
| Chữ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 한테 | Nói chuyện hằng ngày | 친구한테 말해요 (nói với bạn) |
| 에게 | Văn viết, trang trọng hơn | 할아버지에게 편지를 써요 |
| 께 | Người nhận đáng kính | 선생님께 질문했어요 |
Ba chữ này chỉ dùng cho người và động vật. Nơi chốn, đồ vật thì dùng 에: 학교에 갔어요.
Nhận ngược lại thì thêm 서
한테서 / 에게서 là "từ ai đó": 친구한테서 선물을 받았어요 — nhận quà từ bạn. Trong lời nói người ta hay bỏ 서, để ngữ cảnh tự nói.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 팸한테 꽃을 줘요. | Tặng hoa cho Pam. |
| 제가 친구한테 말해요. | Mình nói với bạn. |
| 할아버지에게 새 한 마리가 날아와요. | Một con chim bay đến chỗ ông lão. |
| 엄마 아빠가 소희한테 말했어요. | Bố mẹ nói với So-hui. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 에 cho người. 친구에 말해요 là sai; người thì phải 한테 hoặc 에게.
- Dùng 한테 với thầy cô, người lớn tuổi. Chỗ đó dùng 께, và động từ thường đi kèm dạng kính ngữ.
- Quên 서 khi nói "nhận từ". Nghĩa vẫn hiểu được nhưng câu mất một nửa thông tin về chiều.
Nhớ nhanh
- Người nhận: 한테 (nói) · 에게 (viết) · 께 (kính trọng).
- Đồ vật, nơi chốn dùng 에.
- Thêm 서 để đổi chiều thành "từ ai".
Đọc tiếp: tiểu từ 부터 / 까지 — từ đâu đến đâu, từ lúc nào đến lúc nào. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.