Cách dùng とき trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
とき nghĩa là "khi", nhưng cái quyết định nghĩa lại nằm ở dạng động từ đứng trước nó. Đây là chỗ người mới dịch sai nhiều nhất.
Trong 53.646 câu thoại tiếng Nhật có phụ đề trên Từ Vựng 123, 1,3% số câu dùng とき.
Công thức: dạng từ điển hay dạng た?
| Dạng đứng trước | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dạng từ điển + とき | Việc CHƯA xong | 家に帰るとき、パンを買います (trên đường về thì mua bánh) |
| Dạng た + とき | Việc ĐÃ xong | 家に帰ったとき、パンを食べます (về đến nhà rồi thì ăn bánh) |
| Danh từ + の + とき | Lúc còn là… | 子供のとき (hồi còn bé) |
| Tính từ + とき | Khi đang thế nào | 暑いとき (khi trời nóng) |
Nhớ mẹo: dạng た báo hiệu việc ở vế trước đã hoàn tất TRƯỚC việc ở vế sau — không liên quan tới cả câu là quá khứ hay hiện tại.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 熱が出たときの薬はこれです。 | Thuốc dùng khi bị sốt là cái này. |
| パンを食べる時とか… | Chẳng hạn khi ăn bánh mì… |
| 旅行したときに、… | Khi đi du lịch,… |
| 「いつ終わりますか」と聞きたいときに… | Khi muốn hỏi "bao giờ thì xong"… |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Chia とき theo thì của cả câu. Vế trước chỉ báo trước/sau, không báo quá khứ.
- Quên の sau danh từ. 子供とき là sai; phải là 子供のとき.
- Dùng な cho tính từ đuôi い. 暑いとき đúng, 暑いなとき sai.
Nhớ nhanh
- Dạng từ điển + とき = chưa xong; dạng た + とき = đã xong.
- Danh từ phải có の.
- とき viết kanji là 時, nghĩa không đổi.
Đọc tiếp: nói điều mình muốn với ~たいです. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.