Thể thường và thể lịch sự trong tiếng Nhật khác nhau thế nào
Nội dung bài viết
Bạn học xong 食べます, 行きます, 飲みます. Rồi mở anime lên và không nghe thấy chữ ます nào cả. Nhân vật nói 食べる, 行った, わからない — toàn dạng lạ. Đây là lúc phần lớn người tự học tưởng mình học sai sách.
Không sai. Tiếng Nhật có hai tầng lời nói song song, và sách sơ cấp dạy tầng lịch sự trước.
Hai tầng, cùng nghĩa, khác quan hệ
| Thể lịch sự (丁寧) | Thể thường (普通) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べます | 食べる | ăn |
| 食べました | 食べた | đã ăn |
| 食べません | 食べない | không ăn |
| 食べませんでした | 食べなかった | đã không ăn |
| おいしいです | おいしい | ngon |
| 学生です | 学生だ | là học sinh |
Thể thường chính là dạng nằm trong từ điển — 食べる là mục từ, còn 食べます là dạng đã chia. Nói cách khác, bạn đã gặp thể thường từ ngày đầu tra từ, chỉ chưa ai bảo đó là một thể dùng để nói.
Dùng thể nào với ai
- Thể lịch sự: người lạ, đồng nghiệp, khách hàng, thầy cô, người lớn tuổi hơn, và mọi tình huống bạn chưa chắc.
- Thể thường: bạn bè cùng tuổi, người thân trong nhà, người ít tuổi hơn, và độc thoại nội tâm.
Điều cuối cùng giải thích vì sao phim và bài hát đầy thể thường: nhân vật đang nghĩ trong đầu hoặc nói với người thân. Lời bài hát gần như luôn ở thể thường.
Nghe thử trong câu thật
Bốn câu lấy từ kho phụ đề song ngữ của Từ Vựng 123 — hai câu đầu từ video bài học, hai câu sau từ lời bài hát:
| Câu thật | Nghĩa | Thể |
|---|---|---|
| 私は朝8時くらいに起きました。 | Tôi đã dậy lúc khoảng 8 giờ sáng. | lịch sự |
| 今日は、二度寝しました。 | Hôm nay tôi đã ngủ nướng hai lần. | lịch sự |
| 誰のせいでもない | Chẳng phải lỗi của ai cả | thường |
| 未だにあなたのことを夢にみる | Đến giờ em vẫn còn mơ thấy anh | thường |
Trong 28.122 câu thoại tiếng Nhật có phụ đề, đuôi ~た xuất hiện ở 8,2% số câu và ~ない ở 7,9%. Đây không phải dạng hiếm gặp để dành sau — nó là dạng bạn nghe nhiều nhất khi xem phim.
Thể thường còn bắt buộc ở giữa câu
Ngay cả khi bạn đang nói lịch sự, phần đứng trước một số cấu trúc vẫn phải ở thể thường:
- 食べるとき — khi ăn (không nói 食べますとき)
- 行ったことがあります — tôi từng đi
- おいしいと思います — tôi nghĩ là ngon
Nghĩa là bạn không thể tránh thể thường bằng cách chỉ học thể lịch sự. Câu càng dài, thể thường càng xuất hiện nhiều.
Nhớ nhanh
- Thể thường = dạng từ điển. Bốn dạng: る / た / ない / なかった.
- Nói với người lạ thì dùng ます; nghe anime, đọc lời nhạc thì gặp thể thường.
- Không chắc dùng thể nào thì chọn ます — lịch sự thừa không ai trách.
Bạn đã đi hết sáu chủ điểm đầu của mục ngữ pháp tiếng Nhật. Bước tiếp là nghe chúng trong câu thật: mở video học tiếng Nhật có phụ đề hoặc bài hát tiếng Nhật có lời song ngữ và để ý câu nào lịch sự, câu nào thường.