Phân biệt tính từ い và tính từ な trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
Trong tiếng Việt, "đẹp" là "đẹp" ở mọi câu. Trong tiếng Nhật, tính từ cũng chia — và chia theo hai kiểu khác nhau tuỳ loại. Nhận ra tính từ thuộc loại nào là việc đầu tiên phải làm, vì mọi thứ sau đó phụ thuộc vào nó.
Nhận mặt hai loại
| Loại | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ い | kết thúc bằng い | おいしい (ngon), 高い (đắt/cao), 寒い (lạnh), 楽しい (vui) |
| Tính từ な | cần thêm な khi đứng trước danh từ | 好き (thích), 有名 (nổi tiếng), 便利 (tiện), 静か (yên tĩnh) |
Bẫy: mấy từ きれい (đẹp/sạch), 有名, 嫌い (ghét) kết thúc bằng い nhưng lại là tính từ な. Ba từ này rất hay dùng, nên nhớ riêng ngay từ đầu.
Chia tính từ い — đổi chính chữ い
| Khẳng định | Phủ định | |
|---|---|---|
| Hiện tại | 寒いです | 寒くないです |
| Quá khứ | 寒かったです | 寒くなかったです |
Chú ý: chữ です không đổi, phần chia nằm ở chính tính từ. Nói 寒いでした là lỗi kinh điển của người mới.
Chia tính từ な — です mới là phần đổi
| Khẳng định | Phủ định | |
|---|---|---|
| Hiện tại | 静かです | 静かじゃないです |
| Quá khứ | 静かでした | 静かじゃなかったです |
Vậy quy luật gọn lại thành một câu: tính từ い tự chia, tính từ な để です chia hộ.
Khi đứng trước danh từ
- Tính từ い gắn thẳng: おいしい料理 (món ăn ngon).
- Tính từ な phải chèn な: 好きな食べ物 (món ăn yêu thích), 有名な観光地 (điểm du lịch nổi tiếng).
Nghe thử trong câu thật
Bốn câu lấy từ video học tiếng Nhật có phụ đề song ngữ trên Từ Vựng 123:
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 本当においしい。 | Thật sự rất ngon. |
| おいしかったです! | Đã rất ngon! |
| あんまり寒くないです。 | Không lạnh lắm. |
| 日本で一番好きな食べ物は何ですか。 | Món ăn bạn thích nhất ở Nhật là gì? |
Ba câu đầu là một tính từ い đi qua ba dạng: nguyên dạng, quá khứ, phủ định. Câu cuối cho thấy tính từ な cần chèn な khi đứng trước danh từ.
Nối hai tính từ trong một câu
- Tính từ い: bỏ い, thêm くて — 安くておいしい (rẻ mà ngon).
- Tính từ な: thêm で — 静かできれいな部屋 (căn phòng yên tĩnh và sạch sẽ).
Ba lỗi hay mắc
- 寒いでした. Quá khứ của tính từ い nằm ở tính từ: 寒かったです.
- Quên chữ な. 好き食べ物 nghe hụt hẫng như "món ăn thích" cụt ngủn — phải là 好きな食べ物.
- Coi きれい là tính từ い. Nó là tính từ な: きれいな人, きれいでした.
Nhớ nhanh
- Tính từ い tự chia, です giữ nguyên. Tính từ な không chia, です chia.
- Trước danh từ: tính từ な phải có な.
- Ba từ đánh lừa: きれい, 有名, 嫌い — đều là tính từ な.
Đọc tiếp: thể thường và thể lịch sự — lý do bạn học kỹ ます mà xem anime vẫn không nghe ra. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.