Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Phân biệt tính từ い và tính từ な trong tiếng Nhật

Admin
2 phút đọc62 lượt xem
Nội dung bài viết

Trong tiếng Việt, "đẹp" là "đẹp" ở mọi câu. Trong tiếng Nhật, tính từ cũng chia — và chia theo hai kiểu khác nhau tuỳ loại. Nhận ra tính từ thuộc loại nào là việc đầu tiên phải làm, vì mọi thứ sau đó phụ thuộc vào nó.

Nhận mặt hai loại

LoạiDấu hiệuVí dụ
Tính từ いkết thúc bằng いおいしい (ngon), 高い (đắt/cao), 寒い (lạnh), 楽しい (vui)
Tính từ なcần thêm な khi đứng trước danh từ好き (thích), 有名 (nổi tiếng), 便利 (tiện), 静か (yên tĩnh)

Bẫy: mấy từ きれい (đẹp/sạch), 有名, 嫌い (ghét) kết thúc bằng い nhưng lại là tính từ な. Ba từ này rất hay dùng, nên nhớ riêng ngay từ đầu.

Chia tính từ い — đổi chính chữ い

Khẳng địnhPhủ định
Hiện tại寒いですくないです
Quá khứかったですくなかったです

Chú ý: chữ です không đổi, phần chia nằm ở chính tính từ. Nói 寒いでした là lỗi kinh điển của người mới.

Chia tính từ な — です mới là phần đổi

Khẳng địnhPhủ định
Hiện tại静かです静かじゃないです
Quá khứ静かでした静かじゃなかったです

Vậy quy luật gọn lại thành một câu: tính từ い tự chia, tính từ な để です chia hộ.

Khi đứng trước danh từ

  • Tính từ い gắn thẳng: おいしい料理 (món ăn ngon).
  • Tính từ な phải chèn な: 好き食べ物 (món ăn yêu thích), 有名観光地 (điểm du lịch nổi tiếng).

Nghe thử trong câu thật

Bốn câu lấy từ video học tiếng Nhật có phụ đề song ngữ trên Từ Vựng 123:

Câu thậtNghĩa
本当においしいThật sự rất ngon.
おいしかったです!Đã rất ngon!
あんまり寒くないです。Không lạnh lắm.
日本で一番好きな食べ物は何ですか。Món ăn bạn thích nhất ở Nhật là gì?

Ba câu đầu là một tính từ い đi qua ba dạng: nguyên dạng, quá khứ, phủ định. Câu cuối cho thấy tính từ な cần chèn な khi đứng trước danh từ.

Nối hai tính từ trong một câu

  • Tính từ い: bỏ い, thêm くて — 安くておいしい (rẻ mà ngon).
  • Tính từ な: thêm で — 静かきれいな部屋 (căn phòng yên tĩnh và sạch sẽ).

Ba lỗi hay mắc

  • 寒いでした. Quá khứ của tính từ い nằm ở tính từ: 寒かったです.
  • Quên chữ な. 好き食べ物 nghe hụt hẫng như "món ăn thích" cụt ngủn — phải là 好きな食べ物.
  • Coi きれい là tính từ い. Nó là tính từ な: きれいな人, きれいでした.

Nhớ nhanh

  • Tính từ い tự chia, です giữ nguyên. Tính từ な không chia, です chia.
  • Trước danh từ: tính từ な phải có な.
  • Ba từ đánh lừa: きれい, 有名, 嫌い — đều là tính từ な.

Đọc tiếp: thể thường và thể lịch sự — lý do bạn học kỹ ます mà xem anime vẫn không nghe ra. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.