Cách dùng から và まで trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
から là "từ", まで là "đến". Chúng dùng được cho cả thời gian, nơi chốn lẫn thứ tự, và thường đi thành đôi.
Trong 53.646 câu thoại tiếng Nhật có phụ đề trên Từ Vựng 123, 2,6% số câu dùng cặp này.
Công thức
| Loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thời gian | 9時から5時まで | từ 9 giờ đến 5 giờ |
| Nơi chốn | 公園から徒歩10分 | đi bộ 10 phút từ công viên |
| Ngày tháng | 1月1日から7日まで | từ mùng 1 đến mùng 7 tháng 1 |
Khác tiếng Hàn (thời gian và nơi chốn dùng hai chữ khác nhau), tiếng Nhật dùng chung から cho tất cả.
Chỗ dễ lẫn: から còn là "vì"
Khi から đứng sau một MỆNH ĐỀ chứ không phải danh từ, nó nghĩa là "vì": 暑いですから、扇風機をつけます — vì nóng nên bật quạt. Nhìn xem trước から là danh từ (từ…) hay là cả một câu (vì…).
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 1月1日から7日まで。 | Từ ngày 1 đến ngày 7 tháng 1. |
| 平和記念公園から徒歩10分。 | Đi bộ 10 phút từ Công viên Tưởng niệm Hoà bình. |
| 今から1個ずつ出していきます。 | Bây giờ tôi sẽ lấy ra từng món một. |
| 昔から牛肉を好んで食べる文化があるそうで。 | Nghe nói từ xưa đã có văn hoá thích ăn thịt bò. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Dịch から luôn là "từ". Sau mệnh đề thì nó là "vì".
- Quên まで khi nêu khoảng. Chỉ nói から là mới có điểm đầu.
- Nhầm まで với までに. まで là "cho đến tận" (kéo dài), までに là "trước khi tới mốc đó" (hạn chót).
Nhớ nhanh
- N + から … N + まで cho cả thời gian và nơi chốn.
- Mệnh đề + から = vì.
- まで (kéo dài) ≠ までに (hạn chót).
Đọc tiếp: nêu lý do với ~ので và ~から. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.