Trợ từ の trong tiếng Nhật: không chỉ là "của"
Nội dung bài viết
Nếu phải chọn một chữ để học đầu tiên sau は và が, đó là の. Trong 53.646 câu thoại tiếng Nhật có phụ đề trên Từ Vựng 123, 19,4% số câu có の nối hai danh từ — cứ năm câu là một.
Sách hay dịch の là "của", nhưng như thế chỉ đúng một phần. の gắn hai danh từ lại với nhau, còn quan hệ giữa chúng là gì thì do nghĩa của từng từ quyết định.
Công thức: N1 の N2, và N1 luôn là phần bổ nghĩa
| Tiếng Nhật | Nghĩa | Quan hệ |
|---|---|---|
| 私の本 | sách của tôi | sở hữu |
| 日本語の本 | sách tiếng Nhật | nội dung |
| 木の箸 | đũa gỗ | chất liệu |
| 会社の人 | người ở công ty | nơi chốn |
Quy tắc bất di bất dịch: phần bổ nghĩa đứng trước. Tiếng Việt nói "sách của tôi", tiếng Nhật đảo lại thành "tôi の sách".
Nối được nhiều tầng
Câu tiếng Nhật thật thường có hai, ba chữ の liền nhau: 中学校の同級生 (bạn cùng lớp hồi cấp hai), みんなの街の秋の絨毯 (tấm thảm mùa thu ở phố của mọi người). Cứ đọc từ phải sang trái là ra nghĩa.
Nghe thử trong câu thật
Những câu dưới đây lấy từ kho video học tiếng Nhật có phụ đề song ngữ của Từ Vựng 123 — lời người bản xứ nói trong video đời thường.
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| これが、夜飛行機の中から見た景色です。 | Đây là khung cảnh nhìn từ trong máy bay ban đêm. |
| 中学校の同級生と同窓会をすることが多いです。 | Thường họp lớp với bạn cùng cấp hai. |
| 関西風のパリパリなんです。 | Là kiểu giòn của vùng Kansai. |
| 魚の臭みの原因となる。 | Trở thành nguyên nhân gây mùi tanh của cá. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Đảo thứ tự. "Sách của tôi" phải là 私の本, không phải 本の私.
- Dùng の giữa tính từ và danh từ. Tính từ đuôi い gắn thẳng (高い本), tính từ đuôi な dùng な (有名な人) — không dùng の.
- Quên rằng の còn thay cả danh từ. 赤いの = "cái màu đỏ"; ở đây の đứng thay cho vật đang nói tới.
Nhớ nhanh
- N1 の N2: N1 luôn là phần bổ nghĩa, đọc ngược từ phải sang.
- Không chỉ "của": còn là chất liệu, nội dung, nơi chốn.
- Tính từ thì không dùng の.
Đọc tiếp: câu hỏi với ~か. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.