Cách nói trước khi và sau khi trong tiếng Nhật: 前に và てから
Nội dung bài viết
Ba mẫu này lo phần thứ tự thời gian, và mỗi mẫu đòi một dạng động từ khác nhau — đó là toàn bộ độ khó của bài.
Trong 53.646 câu thoại tiếng Nhật có phụ đề trên Từ Vựng 123, 0,5% số câu dùng ba mẫu này.
Công thức
| Muốn nói | Dạng động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước khi làm gì | Dạng từ điển + 前に | 食べる前に (trước khi ăn) |
| Sau khi làm xong | Dạng て + から | 食べてから (sau khi ăn) |
| Sau khi (nhấn mốc) | Dạng た + 後で | 食べた後で |
| Trước / sau một danh từ | N + の | 仕事の後で (sau giờ làm) |
Luật quan trọng nhất
Trước 前に, động từ LUÔN ở dạng từ điển — kể cả khi cả câu kể chuyện đã qua: 家に帰る前に、スーパーに行きました (trước khi về nhà, tôi đã đi siêu thị). Viết 帰った前に là sai.
てから khác gì た後で?
てから nhấn rằng việc sau chỉ xảy ra nhờ việc trước đã xong, hai việc dính vào nhau. た後で chỉ đơn thuần xếp thứ tự. Vì thế 全部の文法を覚えてから話す (nhớ hết ngữ pháp rồi mới nói) nghe đúng hơn hẳn dùng 後で.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| ご飯を食べる前に飲んでください。 | Hãy uống trước khi ăn cơm. |
| 家に帰る前に、スーパーに行きました。 | Trước khi về nhà, tôi đã đi siêu thị. |
| スペインに来てから2週間くらい経ちました。 | Từ khi tới Tây Ban Nha đã khoảng hai tuần. |
| 全部の文法を覚えてから話そうとする人。 | Người muốn nhớ hết ngữ pháp rồi mới nói. |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Chia quá khứ trước 前に. Luôn là dạng từ điển.
- Quên の sau danh từ. 仕事後で sai, 仕事の後で đúng.
- Dùng 後で cho việc dính liền nhau. Chỗ đó てから tự nhiên hơn.
Nhớ nhanh
- 前に → dạng từ điển. てから / た後で → sau khi.
- Danh từ phải có の.
- てから nhấn quan hệ, 後で chỉ xếp thứ tự.
Đọc tiếp: thể て — nền của mọi mẫu trong bài này. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.