Lượng từ trong tiếng Trung: 10 lượng từ thường dùng nhất
Nội dung bài viết
Tiếng Việt cũng có lượng từ: ta nói "một quyển sách", "hai con chó", chứ không nói "một sách". Nên phần này người Việt học nhanh hơn người phương Tây nhiều. Cái khác là tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ ở mọi chỗ có số đếm, không được bỏ.
Công thức
Số + lượng từ + danh từ — 一个人 · 两本书 · 三杯咖啡
Cùng công thức đó áp cho 这 (này) và 那 (kia): 这个人 (người này), 那本书 (cuốn sách kia).
Mười lượng từ đủ dùng cho vài tháng đầu
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 个 | người và hầu hết mọi thứ khi bạn quên mất từ đúng | 一个人, 一个问题 |
| 本 | sách vở | 这本书 (cuốn sách này) |
| 张 | vật phẳng: giấy, ảnh, bàn, giường, vé | 这张床, 一张照片 |
| 只 | động vật nhỏ | 一只猫 |
| 条 | vật dài: cá, đường, quần, sông | 一条鱼 |
| 杯 | đồ uống theo cốc | 两杯奶茶 |
| 件 | áo, việc, chuyện | 一件事情 |
| 双 | vật có đôi | 一双30元 (30 tệ một đôi) |
| 家 | cửa hàng, công ty | 一家饭店 |
| 位 | người, giọng lịch sự | 一位老师 |
Trong kho 37.997 câu thoại tiếng Trung của Từ Vựng 123, riêng 个 đã có mặt ở 13,6% số câu — nhiều gấp hàng chục lần mọi lượng từ khác cộng lại. Không nhớ ra lượng từ đúng thì dùng 个, người nghe vẫn hiểu và không thấy chối tai.
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| mark问老板,这个多少钱? | Mark hỏi ông chủ: Quả này bao nhiêu tiền? |
| 这本书叫Shantaram。 | Cuốn sách này tên là Shantaram. |
| 我们两个人用一张桌子。 | Hai đứa dùng chung một cái bàn. |
| 这家卖布鞋,一双30元。 | Cửa hàng này bán giày vải, 30 tệ một đôi. |
Hai chữ "hai" khác nhau
Đây là chỗ người mới hay vấp:
- 二 dùng khi đọc số và đếm: 十二 (mười hai), 二月 (tháng hai).
- 两 dùng khi đi với lượng từ: 两个人, 两杯咖啡. Không nói 二个人.
Ba lỗi hay mắc
- Bỏ lượng từ. 我有三书 là sai — phải là 我有三本书.
- Dùng 二 với lượng từ. Nhớ 两个, 两本, 两张.
- Thêm lượng từ cho danh từ không đếm được. 水 (nước), 钱 (tiền) không đi trực tiếp với số; phải mượn đơn vị: 一杯水, 一百块钱.
Nhớ nhanh
- Số / 这 / 那 + lượng từ + danh từ. Không bỏ được lượng từ.
- Bí thì dùng 个.
- Đi với lượng từ là 两, không phải 二.
Đọc tiếp: tính từ làm vị ngữ với 很 — lỗi kinh điển của người Việt học tiếng Trung. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Trung.