Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Lượng từ trong tiếng Trung: 10 lượng từ thường dùng nhất

Admin
2 phút đọc116 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Việt cũng có lượng từ: ta nói "một quyển sách", "hai con chó", chứ không nói "một sách". Nên phần này người Việt học nhanh hơn người phương Tây nhiều. Cái khác là tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ ở mọi chỗ có số đếm, không được bỏ.

Công thức

Số + lượng từ + danh từ — 一个人 · 两本书 · 三杯咖啡

Cùng công thức đó áp cho 这 (này) và 那 (kia): 这人 (người này), 那书 (cuốn sách kia).

Mười lượng từ đủ dùng cho vài tháng đầu

Lượng từDùng choVí dụ
người và hầu hết mọi thứ khi bạn quên mất từ đúng一个人, 一个问题
sách vở这本书 (cuốn sách này)
vật phẳng: giấy, ảnh, bàn, giường, vé这张床, 一张照片
động vật nhỏ一只猫
vật dài: cá, đường, quần, sông一条鱼
đồ uống theo cốc两杯奶茶
áo, việc, chuyện一件事情
vật có đôi一双30元 (30 tệ một đôi)
cửa hàng, công ty一家饭店
người, giọng lịch sự一位老师

Trong kho 37.997 câu thoại tiếng Trung của Từ Vựng 123, riêng 个 đã có mặt ở 13,6% số câu — nhiều gấp hàng chục lần mọi lượng từ khác cộng lại. Không nhớ ra lượng từ đúng thì dùng 个, người nghe vẫn hiểu và không thấy chối tai.

Nghe thử trong câu thật

Câu thậtNghĩa
mark问老板,这多少钱?Mark hỏi ông chủ: Quả này bao nhiêu tiền?
书叫Shantaram。Cuốn sách này tên là Shantaram.
我们两人用一桌子。Hai đứa dùng chung một cái bàn.
这家卖布鞋,一30元。Cửa hàng này bán giày vải, 30 tệ một đôi.

Hai chữ "hai" khác nhau

Đây là chỗ người mới hay vấp:

  • dùng khi đọc số và đếm: 十二 (mười hai), 二月 (tháng hai).
  • dùng khi đi với lượng từ: 两人, 两咖啡. Không nói 二个人.

Ba lỗi hay mắc

  • Bỏ lượng từ. 我有三书 là sai — phải là 我有三本书.
  • Dùng 二 với lượng từ. Nhớ 两个, 两本, 两张.
  • Thêm lượng từ cho danh từ không đếm được. 水 (nước), 钱 (tiền) không đi trực tiếp với số; phải mượn đơn vị: 一杯水, 一百块钱.

Nhớ nhanh

  • Số / 这 / 那 + lượng từ + danh từ. Không bỏ được lượng từ.
  • Bí thì dùng 个.
  • Đi với lượng từ là 两, không phải 二.

Đọc tiếp: tính từ làm vị ngữ với 很 — lỗi kinh điển của người Việt học tiếng Trung. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Trung.