Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Trật tự câu tiếng Trung và cách dùng 是, 有

Admin
2 phút đọc104 lượt xem
Nội dung bài viết

Người Việt học tiếng Trung có một lợi thế rất lớn mà người phương Tây không có: trật tự câu gần như trùng với tiếng Việt. 我喝咖啡 xếp đúng như "tôi uống cà phê". Không chia động từ, không chia số nhiều, không có thì. Cái khó nằm ở chỗ khác — ở mấy chữ nhỏ như 是, 有, 了, 的.

Bài này lo phần khung: câu tiếng Trung xếp ra sao, và hai động từ xuất hiện nhiều nhất là 是 với 有 dùng vào lúc nào.

Khung câu cơ bản

Ai + (khi nào) + (ở đâu) + làm gì + cái gì

Khác tiếng Việt ở đúng một chỗ, nhưng là chỗ hay sai: thời gian và nơi chốn phải đứng TRƯỚC động từ, không đặt cuối câu như tiếng Việt.

Tiếng ViệtTiếng Trung
Tôi ăn cơm ở nhà.在家 吃饭。
Tôi đi Bắc Kinh ngày mai.明天 去北京。

Nói 我吃饭在家 là lỗi số một của người Việt mới học, vì nó chính là thứ tự tiếng Việt dịch thẳng sang.

是 — dùng để nối hai danh từ

是 nghĩa là "là", và chỉ dùng khi hai vế đều là danh từ:

Câu thậtNghĩa
这个大集兰州最热闹的一个集市。Chợ này là chợ sầm uất nhất Lan Châu.
看,这什么?Nhìn này, đây là cái gì?
下个月妈妈的生日。Tháng sau là sinh nhật mẹ.

Không dùng 是 trước tính từ. "Tôi mệt" là 我很累, không phải 我是累. Đây là lỗi phổ biến đến mức có hẳn một bài riêng: tính từ làm vị ngữ với 很.

有 — có, và tồn tại

Câu thậtNghĩa
学校后面一家饭店。Phía sau trường có một nhà hàng.
总共二十几个品种。Tổng cộng có hơn hai mươi loại.
洗手间门口多少人?Ở cửa nhà vệ sinh có bao nhiêu người?

Để ý câu đầu và câu cuối: nơi chốn đứng đầu câu, rồi mới đến 有 và thứ tồn tại ở đó. Đây là mẫu câu tả cảnh chuẩn của tiếng Trung.

Phủ định của 有 luôn là 没有

Không bao giờ nói 不有. Đây là ngoại lệ duy nhất cần nhớ ngay: 我没有钱 (tôi không có tiền). Chi tiết xem bài phủ định 不 và 没.

Hỏi bằng cách thêm 吗, hoặc lặp động từ

  • Thêm vào cuối câu khẳng định: 你是学生?(Bạn là học sinh à?)
  • Ghép khẳng định với phủ định: 甜甜?(Ngọt không?) · 你有没有时间?(Bạn có thời gian không?)

Hai cách này nghĩa như nhau. Cách thứ hai nghe tự nhiên hơn trong hội thoại đời thường.

Nhớ nhanh

  • Thời gian và nơi chốn đứng trước động từ, không đứng cuối câu.
  • 是 nối hai danh từ. Trước tính từ thì dùng 很, không dùng 是.
  • 有 = có / tồn tại; phủ định là 没有, không bao giờ là 不有.

Đọc tiếp: phủ định 不 và 没. Xem lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Trung.