Phân biệt 过 và 着 trong tiếng Trung
Nội dung bài viết
Tiếng Trung không chia động từ theo thì. Thay vào đó nó gắn trợ từ vào sau động từ, và ba chữ hay gặp nhất là 了, 过, 着. Bài này lo hai chữ sau.
Trong 90.456 câu thoại tiếng Trung có phụ đề trên Từ Vựng 123, 过 xuất hiện 719 lần và 着 479 lần — cộng lại khoảng 1,3% số câu.
过 — đã từng trải qua
Nhấn vào KINH NGHIỆM, không nhấn vào lúc nào: 我去过中国 (tôi từng đi Trung Quốc rồi). Phủ định dùng 没, và giữ nguyên 过: 我没去过.
过 khác 了 chỗ nào
- 我吃了 — tôi ăn xong rồi (việc vừa hoàn tất).
- 我吃过日本菜 — tôi từng ăn món Nhật (có kinh nghiệm đó).
着 — trạng thái còn kéo dài
Không phải "đang làm" mà là "đang ở trong tình trạng đó": 门开着 (cửa đang mở), 他笑着说话 (anh ấy vừa cười vừa nói).
Cấu trúc rất hay gặp: V1 着 + V2 — làm V2 trong lúc đang V1. 站着吃饭 (đứng mà ăn), 看着大家吃 (nhìn mọi người ăn).
Nghe thử trong câu thật
| Câu thật | Nghĩa |
|---|---|
| 体验过没有啊? | Bạn đã bao giờ trải nghiệm chưa? |
| 是有过几个不错对象。 | Cũng từng có vài đối tượng không tệ. |
| 看着大家一边吃自己做的菜。 | Nhìn mọi người vừa ăn món mình nấu. |
| 你会带着宠物一起吗? | Bạn có mang thú cưng theo không? |
Ba lỗi người Việt hay mắc
- Coi 过 là thì quá khứ. Nó nói kinh nghiệm; việc mới xảy ra xong thì dùng 了.
- Dùng 不 để phủ định 过. Phải là 没…过.
- Nhầm 着 với 在. 在看 = đang xem (hành động); 开着 = đang mở (trạng thái).
Nhớ nhanh
- V + 过 = từng làm. Phủ định: 没 V 过.
- V + 着 = trạng thái kéo dài, và dùng để ghép hai việc cùng lúc.
- Cả hai đều không phải thì.
Đọc tiếp: giới từ 给, 跟, 从. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Trung.