Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng chữ 在 trong tiếng Trung

Admin
3 phút đọc105 lượt xem
Nội dung bài viết

là một trong những chữ bận rộn nhất tiếng Trung: trong 90.456 câu thoại tiếng Trung có phụ đề trên Từ Vựng 123, 9,1% số câu (8.244 câu) có chữ này. Nó làm hai việc khác hẳn nhau.

Nhìn chữ đứng SAU 在 là biết ngay

Sau 在 làNghĩaVí dụ
Nơi chốnở, tại学校 (tôi ở trường)
Động từđang看电视 (tôi đang xem tivi)

Cụm nơi chốn đứng TRƯỚC động từ

Đây là chỗ người Việt viết sai nhiều nhất, vì tiếng Việt đặt nơi chốn ở cuối. Tiếng Trung ngược lại:

  • Đúng: 我在家吃饭 (tôi ăn cơm ở nhà)
  • Sai: 我吃饭在家

Nhấn mạnh "đang" thì thêm 正

正在 nhấn rằng việc đúng lúc này đang diễn ra: 他正在做饭. Cuối câu thêm 呢 nghe tự nhiên hơn: 他在做饭.

Nghe thử trong câu thật

Những câu dưới đây lấy từ kho video học tiếng Trung có phụ đề song ngữ của Từ Vựng 123.

Câu thậtNghĩa
你想住中国吗?Bạn có muốn sống ở Trung Quốc không?
那一定就是我想你。Thì nhất định là em đang nhớ anh.
看有没有危险。Nó đang xem có nguy hiểm không.
因为我常常是家办公的。Vì tôi thường làm việc ở nhà.

Ba lỗi người Việt hay mắc

  • Đặt cụm 在 ở cuối câu. Nơi chốn phải đứng trước động từ.
  • Nhầm với 现在. 现在 (bây giờ) là một từ hoàn chỉnh, không phải cấu trúc "đang".
  • Ghép 在 với 了. Việc đang diễn ra thì không dùng 了 — hai chữ đá nhau.

Nhớ nhanh

  • 在 + nơi chốn = ở. 在 + động từ = đang.
  • Cụm nơi chốn luôn đứng trước động từ.
  • Nhấn mạnh: 正在… 呢.

Đọc tiếp: câu hỏi với 吗, 呢, 吧. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Trung.